sound environment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The acoustic conditions in a specific location or area; the totality of sounds that exist in a particular place.
Vietnamese Meaning
Các điều kiện âm thanh trong một vị trí hoặc khu vực cụ thể; toàn bộ âm thanh tồn tại ở một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sound environment in the forest was incredibly peaceful."
"Môi trường âm thanh trong rừng vô cùng yên bình."
-
"The project aims to improve the sound environment in classrooms to enhance learning."
"Dự án nhằm mục đích cải thiện môi trường âm thanh trong lớp học để tăng cường khả năng học tập."
-
"Research shows that a positive sound environment can reduce stress levels."
"Nghiên cứu cho thấy rằng một môi trường âm thanh tích cực có thể làm giảm mức độ căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soundscape | Bức tranh âm thanh (tổng thể các âm thanh của một khu vực) |
| Noun | soundproofing | Sự cách âm, vật liệu cách âm |
| Adjective | acoustic | Thuộc về âm thanh, âm học |
| Noun | environmentalist | Nhà môi trường học |
| Adjective | environmental | Thuộc về môi trường |
| Adverb | environmentally | Một cách liên quan đến môi trường, về mặt môi trường |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá tác động của tiếng ồn, thiết kế âm học cho các tòa nhà hoặc không gian công cộng, và trong nghiên cứu về ô nhiễm tiếng ồn. Nó bao gồm tất cả các loại âm thanh, từ tự nhiên đến nhân tạo. Khác với 'noise environment' (môi trường tiếng ồn) vốn mang ý nghĩa tiêu cực về những âm thanh khó chịu hoặc có hại.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ môi trường âm thanh *ở* một địa điểm cụ thể (e.g., 'in a busy city sound environment'). Sử dụng 'of' để chỉ một đặc điểm *của* môi trường âm thanh (e.g., 'the characteristics of the sound environment').
Collocations (Từ đi kèm)
-
noisy a noisy sound environment (một môi trường âm thanh ồn ào)
-
quiet a quiet sound environment (một môi trường âm thanh yên tĩnh)
-
healthy a healthy sound environment (một môi trường âm thanh lành mạnh)
-
urban an urban sound environment (môi trường âm thanh đô thị)
-
natural a natural sound environment (một môi trường âm thanh tự nhiên)
-
create create a sound environment (tạo ra một môi trường âm thanh)
-
improve improve the sound environment (cải thiện môi trường âm thanh)
-
study study the sound environment (nghiên cứu môi trường âm thanh)
-
experience experience a sound environment (trải nghiệm một môi trường âm thanh)
-
impact impact the sound environment (ảnh hưởng đến môi trường âm thanh)
Idioms
-
create a positive sound environment
Tạo ra một môi trường âm thanh tích cực (có lợi)
"Schools should strive to create a positive sound environment for effective learning."
(Các trường học nên cố gắng tạo ra một môi trường âm thanh tích cực để học tập hiệu quả.)
-
monitor the sound environment
Giám sát môi trường âm thanh
"City authorities monitor the sound environment to control noise pollution."
(Chính quyền thành phố giám sát môi trường âm thanh để kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn.)
-
the impact on the sound environment
Tác động lên môi trường âm thanh
"New construction projects often face scrutiny for their impact on the sound environment."
(Các dự án xây dựng mới thường bị giám sát chặt chẽ về tác động của chúng lên môi trường âm thanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound environment
Danh từCác điều kiện âm thanh trong một vị trí hoặc khu vực cụ thể; toàn bộ âm thanh tồn tại ở một địa điểm cụ thể.
"The sound environment in the forest was incredibly peaceful."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound environment".
