(Top Banner Ad)
sound environment
B2
Danh từ B2 Âm học, Khoa học môi trường, Kỹ thuật âm thanh

sound environment

UK: /saʊnd ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /saʊnd ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường âm thanh môi trường tiếng ồn (tùy ngữ cảnh) không gian âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acoustic conditions in a specific location or area; the totality of sounds that exist in a particular place.

Vietnamese Meaning

Các điều kiện âm thanh trong một vị trí hoặc khu vực cụ thể; toàn bộ âm thanh tồn tại ở một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound environment in the forest was incredibly peaceful."

    "Môi trường âm thanh trong rừng vô cùng yên bình."

  • "The project aims to improve the sound environment in classrooms to enhance learning."

    "Dự án nhằm mục đích cải thiện môi trường âm thanh trong lớp học để tăng cường khả năng học tập."

  • "Research shows that a positive sound environment can reduce stress levels."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng một môi trường âm thanh tích cực có thể làm giảm mức độ căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundscape Bức tranh âm thanh (tổng thể các âm thanh của một khu vực)
Noun soundproofing Sự cách âm, vật liệu cách âm
Adjective acoustic Thuộc về âm thanh, âm học
Noun environmentalist Nhà môi trường học
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Adverb environmentally Một cách liên quan đến môi trường, về mặt môi trường

Synonyms

acoustic environment (môi trường âm thanh)auditory environment (môi trường thính giác)

Related Words

Subject Area

Âm học, Khoa học môi trường, Kỹ thuật âm thanh

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swen-
Latin
sonus
Old French
soun
Middle English
soun
Modern English
sound
Old French
environner
French
environ
English (17th century)
environment

Nguồn gốc của 'sound environment'

'Sound environment' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, mô tả tổng thể các âm thanh trong một không gian. Từ 'sound' (âm thanh) có gốc từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*swen-) qua tiếng Latin (sonus) và tiếng Pháp cổ (soun), mang ý nghĩa về rung động mà tai có thể cảm nhận. Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh'. Khi hai từ này kết hợp, 'sound environment' tạo nên một khái niệm chính xác để chỉ bức tranh âm thanh bao trùm một khu vực, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thế giới âm thanh xung quanh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá tác động của tiếng ồn, thiết kế âm học cho các tòa nhà hoặc không gian công cộng, và trong nghiên cứu về ô nhiễm tiếng ồn. Nó bao gồm tất cả các loại âm thanh, từ tự nhiên đến nhân tạo. Khác với 'noise environment' (môi trường tiếng ồn) vốn mang ý nghĩa tiêu cực về những âm thanh khó chịu hoặc có hại.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ môi trường âm thanh *ở* một địa điểm cụ thể (e.g., 'in a busy city sound environment'). Sử dụng 'of' để chỉ một đặc điểm *của* môi trường âm thanh (e.g., 'the characteristics of the sound environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sound environment
  • noisy a noisy sound environment
    (một môi trường âm thanh ồn ào)
  • quiet a quiet sound environment
    (một môi trường âm thanh yên tĩnh)
  • healthy a healthy sound environment
    (một môi trường âm thanh lành mạnh)
  • urban an urban sound environment
    (môi trường âm thanh đô thị)
  • natural a natural sound environment
    (một môi trường âm thanh tự nhiên)
Verb + sound environment
  • create create a sound environment
    (tạo ra một môi trường âm thanh)
  • improve improve the sound environment
    (cải thiện môi trường âm thanh)
  • study study the sound environment
    (nghiên cứu môi trường âm thanh)
  • experience experience a sound environment
    (trải nghiệm một môi trường âm thanh)
  • impact impact the sound environment
    (ảnh hưởng đến môi trường âm thanh)

Idioms

  • create a positive sound environment

    Tạo ra một môi trường âm thanh tích cực (có lợi)

    "Schools should strive to create a positive sound environment for effective learning."

    (Các trường học nên cố gắng tạo ra một môi trường âm thanh tích cực để học tập hiệu quả.)

  • monitor the sound environment

    Giám sát môi trường âm thanh

    "City authorities monitor the sound environment to control noise pollution."

    (Chính quyền thành phố giám sát môi trường âm thanh để kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn.)

  • the impact on the sound environment

    Tác động lên môi trường âm thanh

    "New construction projects often face scrutiny for their impact on the sound environment."

    (Các dự án xây dựng mới thường bị giám sát chặt chẽ về tác động của chúng lên môi trường âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound environment

Danh từ
Lật mặt

Các điều kiện âm thanh trong một vị trí hoặc khu vực cụ thể; toàn bộ âm thanh tồn tại ở một địa điểm cụ thể.

"The sound environment in the forest was incredibly peaceful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound environment".

Soundscape và Sinh thái học Âm thanh

Khái niệm 'soundscape' (bức tranh âm thanh) được nhà soạn nhạc R. Murray Schafer tiên phong, mô tả tổng thể các âm thanh trong một khu vực cụ thể, không chỉ tiếng ồn mà còn cả âm thanh tự nhiên và do con người tạo ra. Lĩnh vực 'sinh thái học âm thanh' (acoustic ecology) nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và môi trường âm thanh của họ, nhằm bảo tồn những 'soundscape' lành mạnh và phong phú. Điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của xã hội phương Tây đối với chất lượng không gian âm thanh xung quanh chúng ta.

Ảnh hưởng của Ô nhiễm Tiếng ồn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các đô thị hiện đại, ô nhiễm tiếng ồn là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Tiếng ồn từ giao thông, công nghiệp, và các hoạt động khác có thể gây căng thẳng, rối loạn giấc ngủ, và thậm chí các vấn đề tim mạch. Vì vậy, việc quản lý và cải thiện môi trường âm thanh đô thị đã trở thành một ưu tiên trong quy hoạch đô thị và chính sách công cộng, nhằm tạo ra không gian sống dễ chịu hơn.