(Top Banner Ad)
sound gums
B1
Tính từ + Danh từ B1 Y học, Nha khoa

sound gums

UK: /saʊnd ɡʌmz/ • US: /saʊnd ɡʌmz/

Nghĩa tiếng Việt

nướu răng khỏe mạnh nướu răng lành mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Healthy gums, free from disease.

Vietnamese Meaning

Nướu răng khỏe mạnh, không có bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining sound gums is crucial for overall oral health."

    "Duy trì nướu răng khỏe mạnh là rất quan trọng đối với sức khỏe răng miệng tổng thể."

  • "The dentist checked my teeth and confirmed I have sound gums."

    "Nha sĩ kiểm tra răng của tôi và xác nhận rằng tôi có nướu răng khỏe mạnh."

  • "Brushing and flossing regularly can help you achieve sound gums."

    "Đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên có thể giúp bạn có được nướu răng khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soundness sự lành mạnh, sự vững chắc, sự nguyên vẹn
Adverb soundly một cách lành mạnh, chắc chắn; sâu giấc (khi ngủ)
Adjective gummy có nướu răng lộ rõ (do thiếu răng); dính như kẹo cao su

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swéntos (healthy, vigorous)
Proto-Germanic
*gasundaz (healthy)
Old English
gesund (healthy, safe)
Middle English
sound (healthy, whole)
Modern English
sound (adj., healthy, free from defect)
Proto-Germanic
*gōman- (jaws, gums)
Old English
gōma (palate, jaw)
Middle English
gome (gums)
Modern English
gum (n., tissue surrounding teeth)

Nguồn gốc cụm từ 'sound gums'

Cụm từ 'sound gums' không phải là một từ đơn lẻ có sự tiến hóa phức tạp, mà là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ đã có sẵn. Từ 'sound' trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'khỏe mạnh, nguyên vẹn, không có khuyết tật', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gesund' và xa hơn là gốc Ấn-Âu '*swéntos'. Từ 'gums' (nướu răng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gōma' (vòm miệng, hàm). Khi kết hợp, 'sound gums' mô tả một cách rõ ràng và trực tiếp tình trạng nướu răng khỏe mạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh nha khoa để mô tả tình trạng sức khỏe của nướu răng. 'Sound' ở đây mang nghĩa 'khỏe mạnh', 'lành mạnh'. Khác với 'healthy gums' mang tính tổng quát, 'sound gums' nhấn mạnh vào việc không có bệnh lý răng miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sound gums
  • maintain maintain sound gums
    (duy trì nướu răng khỏe mạnh)
  • promote promote sound gums
    (thúc đẩy nướu răng khỏe mạnh)
  • ensure ensure sound gums
    (đảm bảo nướu răng khỏe mạnh)
  • have have sound gums
    (có nướu răng khỏe mạnh)
Prepositional Phrase + sound gums
  • for for sound gums
    (cho nướu răng khỏe mạnh (thường dùng trong lời khuyên))
  • to the key to sound gums
    (chìa khóa cho nướu răng khỏe mạnh)
Noun + of + sound gums
  • signs signs of sound gums
    (dấu hiệu của nướu răng khỏe mạnh)
  • evidence evidence of sound gums
    (bằng chứng về nướu răng khỏe mạnh)

Idioms

  • Maintain sound gums

    Duy trì nướu răng khỏe mạnh

    "Regular brushing and flossing are essential to maintain sound gums."

    (Đánh răng và dùng chỉ nha khoa thường xuyên là điều cần thiết để duy trì nướu răng khỏe mạnh.)

  • Brush and floss for sound gums

    Đánh răng và dùng chỉ nha khoa để có nướu răng khỏe mạnh

    "Dentists always recommend you brush and floss for sound gums."

    (Nha sĩ luôn khuyên bạn nên đánh răng và dùng chỉ nha khoa để có nướu răng khỏe mạnh.)

  • Signs of sound gums

    Dấu hiệu của nướu răng khỏe mạnh

    "Pink, firm gums that don't bleed easily are signs of sound gums."

    (Nướu hồng hào, săn chắc và không dễ chảy máu là dấu hiệu của nướu răng khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound gums

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Nướu răng khỏe mạnh, không có bệnh tật.

"Maintaining sound gums is crucial for overall oral health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound gums".

Tầm quan trọng của sức khỏe răng miệng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nướu răng khỏe mạnh là một phần quan trọng của sức khỏe răng miệng tổng thể, được coi là dấu hiệu của vệ sinh cá nhân tốt và có thể ảnh hưởng đến sự tự tin xã hội. Một nụ cười đẹp, với nướu hồng hào, săn chắc, thường được đánh giá cao trong các tương tác xã hội và là một yếu tố thẩm mỹ quan trọng.

Phòng ngừa bệnh nướu răng

Khái niệm 'sound gums' gắn liền với sự nhấn mạnh vào chăm sóc nha khoa phòng ngừa. Các thực hành như đánh răng, dùng chỉ nha khoa đúng cách và khám răng định kỳ được khuyến khích mạnh mẽ để ngăn ngừa các vấn đề về nướu như viêm nướu (gingivitis) và viêm nha chu (periodontitis). Mục tiêu là giữ cho nướu răng luôn khỏe mạnh, góp phần vào sức khỏe tổng thể và tránh các chi phí điều trị đắt đỏ sau này.