(Top Banner Ad)
strong gums
B1
Tính từ (strong) + Danh từ (gums) B1 Y học/Nha khoa

strong gums

UK: /strɒŋ ɡʌmz/ • US: /strɔːŋ ɡʌmz/

Nghĩa tiếng Việt

nướu răng khỏe mạnh nướu răng chắc khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Strong" refers to the health and resilience of the "gums," which are the tissues that surround and support the teeth.

Vietnamese Meaning

"Strong" chỉ sức khỏe và khả năng phục hồi của "gums", là mô nướu bao quanh và nâng đỡ răng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Brushing and flossing help maintain strong gums."

    "Đánh răng và dùng chỉ nha khoa giúp duy trì nướu răng khỏe mạnh."

  • "The dentist said I have strong gums."

    "Nha sĩ nói tôi có nướu răng khỏe mạnh."

  • "Using a special mouthwash can help strengthen gums."

    "Sử dụng nước súc miệng đặc biệt có thể giúp làm khỏe nướu răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong mạnh, khỏe
Noun strength sức mạnh, sự khỏe mạnh
Verb strengthen làm cho mạnh hơn, củng cố
Adverb strongly một cách mạnh mẽ
Adjective stronger mạnh hơn (dạng so sánh hơn)
Noun gum (singular) nướu (răng) (dạng số ít)

Synonyms

healthy gums (nướu răng khỏe mạnh)firm gums (nướu răng chắc khỏe)

Antonyms

weak gums (nướu răng yếu)bleeding gums (nướu răng chảy máu)

Related Words

Subject Area

Y học/Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*strenk- (gốc từ cho 'strong', nghĩa là 'cứng, chắc')
Old English
strang (từ 'strong', nghĩa là 'mạnh mẽ, khỏe khoắn')
Proto-Germanic
*gōmō (gốc từ cho 'gum' - nướu, nghĩa là 'vòm miệng')
Old English
goma (từ 'gum' - nướu, nghĩa là 'vòm miệng, hàm')
Modern English
strong gums (cụm từ hiện đại, ghép hai từ lại với nghĩa 'nướu răng khỏe mạnh')

Sức mạnh từ 'strong'

Từ 'strong' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *strenk-, mang ý nghĩa ban đầu là 'cứng, chắc, rắn rỏi'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'strang' trong tiếng Anh cổ và giữ nguyên nghĩa 'mạnh mẽ, có sức lực'. Khi nói 'strong gums', chúng ta đang ám chỉ đến sự chắc khỏe và bền bỉ của nướu răng.

Nguồn gốc của 'gums' (nướu)

Từ 'gum' (nướu) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *gōmō và tiếng Anh cổ 'goma', ban đầu có nghĩa là 'vòm miệng' hoặc 'hàm'. Sau này, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ phần mô mềm bao quanh chân răng. Việc sử dụng 'strong gums' nhấn mạnh đến tình trạng nướu khỏe mạnh, không bị viêm nhiễm hay suy yếu.

Khi 'strong' và 'gums' kết hợp

Cụm từ 'strong gums' là sự kết hợp trực tiếp của một tính từ và một danh từ để mô tả tình trạng sức khỏe của nướu răng. Nó không phải là một thành ngữ phức tạp mà mang nghĩa đen: nướu chắc khỏe, bám chắc vào răng, có khả năng chống lại bệnh tật. Đây là một dấu hiệu quan trọng của sức khỏe răng miệng tốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ nướu răng khỏe mạnh, không bị viêm, chảy máu hoặc tụt nướu. Sức khỏe của nướu răng là một phần quan trọng của sức khỏe răng miệng tổng thể. Việc duy trì nướu răng khỏe mạnh bao gồm đánh răng thường xuyên, dùng chỉ nha khoa và khám nha khoa định kỳ. Cụm từ này không có nhiều sắc thái ý nghĩa khác, chủ yếu mang tính mô tả trực tiếp.
Đây là nghĩa danh từ của 'gums', số nhiều của 'gum'. Trong ngữ cảnh 'strong gums', nó đề cập đến trạng thái khỏe mạnh của mô nướu, không bị bệnh nha chu hoặc các vấn đề răng miệng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strong gums
  • healthy healthy strong gums
    (nướu răng khỏe mạnh và chắc chắn)
  • firm firm strong gums
    (nướu răng săn chắc và khỏe)
  • pink pink strong gums
    (nướu răng hồng hào và khỏe mạnh)
Verb + strong gums
  • maintain maintain strong gums
    (duy trì nướu răng chắc khỏe)
  • develop develop strong gums
    (phát triển nướu răng chắc khỏe)
  • promote promote strong gums
    (thúc đẩy nướu răng chắc khỏe)
  • have have strong gums
    (có nướu răng chắc khỏe)
Noun + strong gums (descriptive phrases)
  • signs of signs of strong gums
    (các dấu hiệu của nướu răng chắc khỏe)
  • benefits of benefits of strong gums
    (lợi ích của nướu răng chắc khỏe)

Idioms

  • Maintain strong gums

    Duy trì nướu răng chắc khỏe (một lời khuyên nha khoa phổ biến)

    "Brushing and flossing daily helps you maintain strong gums."

    (Đánh răng và dùng chỉ nha khoa hàng ngày giúp bạn duy trì nướu răng chắc khỏe.)

  • Signs of strong gums

    Các dấu hiệu của nướu răng chắc khỏe (một cụm từ mô tả trong lĩnh vực sức khỏe)

    "Pink, firm gums that don't bleed are common signs of strong gums."

    (Nướu hồng hào, săn chắc và không chảy máu là những dấu hiệu phổ biến của nướu răng chắc khỏe.)

  • Key to strong gums

    Chìa khóa để có nướu răng chắc khỏe (một cụm từ thường dùng trong quảng cáo, lời khuyên sức khỏe)

    "Regular dental check-ups are the key to strong gums."

    (Kiểm tra răng miệng định kỳ là chìa khóa để có nướu răng chắc khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong gums

Tính từ (strong) + Danh từ (gums)
Lật mặt

"Strong" chỉ sức khỏe và khả năng phục hồi của "gums", là mô nướu bao quanh và nâng đỡ răng.

"Brushing and flossing help maintain strong gums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong gums".

Tầm quan trọng của sức khỏe nướu

Trong văn hóa phương Tây, sức khỏe nướu răng không chỉ được coi trọng về mặt thẩm mỹ mà còn là một chỉ số quan trọng của sức khỏe tổng thể. Nướu răng khỏe mạnh thường được liên kết với một lối sống lành mạnh và vệ sinh cá nhân tốt, đồng thời được xem là yếu tố ngăn ngừa nhiều bệnh lý toàn thân, không chỉ riêng bệnh răng miệng.

Thói quen vệ sinh răng miệng

Để có 'strong gums', nhiều truyền thống và thói quen đã được thiết lập ở các nước phương Tây, bao gồm việc đánh răng hai lần mỗi ngày, dùng chỉ nha khoa hàng ngày và khám nha sĩ định kỳ. Những thói quen này được giáo dục từ nhỏ và coi là một phần thiết yếu của việc chăm sóc sức khỏe bản thân.