(Top Banner Ad)
noise level
B1
noun B1 Vật lý, Môi trường, Sức khỏe

noise level

UK: /nɔɪz ˈlɛvl/ • US: /nɔɪz ˈlɛvəl/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ ồn cường độ tiếng ồn độ ồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intensity of noise, often measured in decibels.

Vietnamese Meaning

Mức độ ồn, thường được đo bằng decibel.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The noise level in the factory is dangerously high."

    "Mức độ ồn trong nhà máy cao đến mức nguy hiểm."

  • "We need to reduce the noise level in the office to improve productivity."

    "Chúng ta cần giảm mức độ ồn trong văn phòng để cải thiện năng suất."

  • "Exposure to high noise levels can cause hearing damage."

    "Tiếp xúc với mức độ ồn cao có thể gây tổn thương thính giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noise Tiếng ồn, sự ồn ào
Adjective noisy Ồn ào, huyên náo
Adverb noisily Một cách ồn ào
Adjective noiseless Không tiếng ồn, yên lặng
Noun level Mức độ, cấp độ; bề mặt phẳng
Verb to level San bằng, làm phẳng; đạt đến một mức độ
Adjective level Bằng phẳng, ngang bằng

Synonyms

sound level (mức độ âm thanh)volume (âm lượng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Môi trường, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nausea
Old French
noise
Middle English
noise
Modern English
noise

Nguồn gốc của 'Noise'

Từ 'noise' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'nausea' (nghĩa là say sóng, buồn nôn, sự khó chịu). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'noise' (mang nghĩa cãi vã, tiếng ồn, sự ồn ào) và cuối cùng được tiếng Anh mượn vào thời Trung cổ. Ban đầu nó cũng ám chỉ sự tranh cãi hoặc bất đồng trước khi được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ âm thanh lớn hoặc khó chịu nào.

Nguồn gốc của 'Level' và sự kết hợp

Từ 'level' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'libra' (nghĩa là cái cân, sự thăng bằng). Qua tiếng Pháp cổ 'livel', nó đi vào tiếng Anh thời Trung cổ và ban đầu dùng để chỉ sự bằng phẳng hoặc một dụng cụ đo độ phẳng. Khi kết hợp với 'noise' thành 'noise level', nó mang nghĩa mức độ hoặc cường độ của tiếng ồn, thể hiện sự đo lường hay đánh giá lượng âm thanh.

Usage Note

Cụm từ 'noise level' thường được dùng để chỉ cường độ tiếng ồn tại một địa điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể. Nó có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, sự tập trung và chất lượng cuộc sống. So với 'sound level', 'noise level' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ những âm thanh khó chịu hoặc gây hại.

Prepositions

at of in

'at' được dùng để chỉ mức độ ồn tại một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'The noise level at the concert was very high'). 'of' được dùng để chỉ mức độ ồn liên quan đến một nguồn (ví dụ: 'The noise level of the construction site is disturbing'). 'in' được dùng để chỉ mức độ ồn trong một không gian cụ thể (ví dụ: 'The noise level in the library should be kept low').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noise level
  • high high noise level
    (mức độ tiếng ồn cao)
  • low low noise level
    (mức độ tiếng ồn thấp)
  • acceptable acceptable noise level
    (mức độ tiếng ồn chấp nhận được)
  • unbearable unbearable noise level
    (mức độ tiếng ồn không thể chịu nổi)
  • background background noise level
    (mức độ tiếng ồn nền)
  • ambient ambient noise level
    (mức độ tiếng ồn môi trường xung quanh)
  • excessive excessive noise level
    (mức độ tiếng ồn quá mức)
Verb + noise level
  • reduce reduce the noise level
    (giảm mức độ tiếng ồn)
  • lower lower the noise level
    (hạ mức độ tiếng ồn)
  • raise raise the noise level
    (tăng mức độ tiếng ồn)
  • monitor monitor the noise level
    (giám sát mức độ tiếng ồn)
  • control control the noise level
    (kiểm soát mức độ tiếng ồn)
  • measure measure the noise level
    (đo mức độ tiếng ồn)
  • exceed exceed the noise level
    (vượt quá mức độ tiếng ồn)

Idioms

  • keep the noise level down

    Giữ yên lặng, giảm tiếng ồn

    "The librarian asked students to keep the noise level down in the study area."

    (Thủ thư yêu cầu sinh viên giữ yên lặng trong khu vực học tập.)

  • exceed the permissible noise level

    Vượt quá mức tiếng ồn cho phép

    "Construction sites are often fined for exceeding the permissible noise level after working hours."

    (Các công trường xây dựng thường bị phạt vì vượt quá mức tiếng ồn cho phép sau giờ làm việc.)

  • at an acceptable noise level

    Ở mức độ tiếng ồn chấp nhận được

    "The new ventilation system operates at an acceptable noise level for an office environment."

    (Hệ thống thông gió mới hoạt động ở mức độ tiếng ồn chấp nhận được cho môi trường văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noise level

noun
Lật mặt

Mức độ ồn, thường được đo bằng decibel.

"The noise level in the factory is dangerously high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noise level".

Ảnh hưởng của tiếng ồn đến sức khỏe

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị mức độ tiếng ồn ban ngày không quá 53 decibel (dB) tại khu dân cư để bảo vệ sức khỏe con người. Tiếng ồn cao có thể gây căng thẳng, mất ngủ, tăng huyết áp, và các vấn đề tim mạch khác, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và hiệu suất làm việc.

Quy định về tiếng ồn và 'Vùng yên tĩnh'

Nhiều quốc gia và thành phố có các quy định pháp luật nghiêm ngặt về mức độ tiếng ồn, đặc biệt là vào ban đêm hoặc ở các khu vực nhạy cảm như bệnh viện, trường học và khu dân cư. Khái niệm 'vùng yên tĩnh' (quiet zones) cũng rất phổ biến ở các thư viện, phương tiện giao thông công cộng (như tàu hỏa) và một số khu vực công cộng khác để khuyến khích sự im lặng và tôn trọng không gian riêng tư của người khác.