(Top Banner Ad)
spl
Tiền tố/Cụm phụ âm đầu Ngôn ngữ học (hình thái học)

spl

Nghĩa tiếng Việt

cụm phụ âm đầu thường gặp trong tiếng Anh
Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một cụm phụ âm thường thấy ở đầu các từ tiếng Anh, thường ngụ ý một hành động liên quan đến sự phân tán, mở rộng hoặc tách rời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meaning of 'spl-' can be understood by examining words like 'split', 'splash', and 'splendor'."

    "Ý nghĩa của 'spl-' có thể được hiểu bằng cách xem xét các từ như 'split', 'splash' và 'splendor'."

  • "Consider the word 'split' to understand the function of 'spl'."

    "Hãy xem xét từ 'split' để hiểu chức năng của 'spl'."

  • "The 'spl-' in 'splash' suggests a sudden dispersal of liquid."

    "Cụm 'spl-' trong 'splash' gợi ý sự phân tán chất lỏng đột ngột."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học (hình thái học)

Cụm phụ âm 'spl' trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 'spl' không phải là một từ độc lập có nghĩa, mà là một cụm phụ âm (consonant cluster) thường xuất hiện ở đầu các từ. Nó tạo ra âm thanh /spl/ và là một phần của nhiều từ có nguồn gốc khác nhau, thường gợi cảm giác về sự chia tách, lan tỏa, hoặc vẻ rực rỡ (ví dụ: split, splash, splendid).

Usage Note

Cụm 'spl-' thường xuất hiện trong các từ liên quan đến sự tách rời (split), bắn tung tóe (splash), hoặc sự tỏa sáng (splendor). Nó không phải là một từ độc lập mà là một phần của các từ khác, đóng vai trò là một dấu hiệu ngữ nghĩa. So sánh với các cụm 'str-' (strong, structure) hoặc 'spr-' (spring, sprout) để thấy sự khác biệt về ý nghĩa và cách dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spl

Tiền tố/Cụm phụ âm đầu
Lật mặt

Một cụm phụ âm thường thấy ở đầu các từ tiếng Anh, thường ngụ ý một hành động liên quan đến sự phân tán, mở rộng hoặc tách rời.

"The meaning of 'spl-' can be understood by examining words like 'split', 'splash', and 'splendor'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spl".

Đặc điểm ngữ âm và vai trò của 'spl'

Mặc dù 'spl' không có ý nghĩa riêng, âm /spl/ là một trong những cụm phụ âm ba âm tiết khá phổ biến trong tiếng Anh. Người học tiếng Anh cần lưu ý rằng đây là một âm bắt đầu từ chứ không phải là một từ hoàn chỉnh. Việc phát âm chính xác các cụm như 'spl' rất quan trọng để có thể nói rõ ràng và tự nhiên.