sound weird
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghe có vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc không bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That story sounds really weird."
"Câu chuyện đó nghe có vẻ thực sự kỳ lạ."
-
"His explanation sounds a little weird to me."
"Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ hơi kỳ lạ đối với tôi."
-
"Does that sound weird to you too?"
"Bạn cũng thấy điều đó nghe có vẻ kỳ lạ phải không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sound | âm thanh, tiếng ồn |
| Verb | sound | phát ra âm thanh; nghe có vẻ, thăm dò |
| Adjective | sound | đúng đắn, hợp lý, vững chắc (e.g., sound advice) |
| Adverb | soundly | một cách đúng đắn, sâu sắc (e.g., sleep soundly) |
| Noun | weirdness | sự kỳ quặc, tính chất kỳ lạ |
| Adverb | weirdly | một cách kỳ quặc, lạ lùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác khi nghe thấy điều gì đó không quen thuộc, bất thường hoặc khó hiểu. 'Sound' ở đây là một linking verb (động từ liên kết), kết nối chủ ngữ với tính từ 'weird' để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ đó. So sánh với 'seem weird' (có vẻ kỳ lạ); 'sound weird' nhấn mạnh vào trải nghiệm thính giác, trong khi 'seem weird' có thể dựa trên nhiều giác quan hoặc nhận thức khác nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really sound weird (thực sự nghe có vẻ kỳ lạ)
-
a bit a bit sound weird (hơi nghe có vẻ kỳ lạ)
-
incredibly incredibly sound weird (nghe có vẻ kỳ lạ đến khó tin)
-
distinctly distinctly sound weird (nghe có vẻ rất lạ, rõ ràng là lạ)
-
That That sounds weird (Điều đó nghe có vẻ kỳ lạ)
-
It It sounds weird (Nghe có vẻ kỳ lạ)
-
His explanation His explanation sounds weird (Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ kỳ lạ)
-
to me sound weird to me (nghe có vẻ kỳ lạ đối với tôi)
-
to them sound weird to them (nghe có vẻ kỳ lạ đối với họ)
Idioms
-
It sounds weird, but...
Nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng...
"It sounds weird, but putting salt in coffee actually makes it taste better for some people."
(Nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng bỏ muối vào cà phê thực ra lại làm cho nó ngon hơn đối với một số người.)
-
Does that sound weird to you?
Điều đó có nghe có vẻ kỳ lạ đối với bạn không?
"I told him my plan to travel solo around the world for a year. Does that sound weird to you?"
(Tôi nói với anh ấy kế hoạch du lịch một mình vòng quanh thế giới trong một năm. Điều đó có nghe có vẻ kỳ lạ đối với bạn không?)
-
Sounds like something out of a sci-fi movie.
Nghe cứ như trong phim khoa học viễn tưởng vậy.
"They're developing microchips that can be implanted in the brain to control devices. Sounds like something out of a sci-fi movie."
(Họ đang phát triển vi mạch có thể cấy vào não để điều khiển thiết bị. Nghe cứ như trong phim khoa học viễn tưởng vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sound weird
Verb + AdjectiveNghe có vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc không bình thường.
"That story sounds really weird."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound weird".
