(Top Banner Ad)
sound weird
B1
Verb + Adjective B1 General Usage

sound weird

UK: /saʊnd wɪəd/ • US: /saʊnd wɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

nghe có vẻ kỳ lạ nghe lạ tai nghe có vẻ khác thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To seem strange, odd, or unusual.

Vietnamese Meaning

Nghe có vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc không bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That story sounds really weird."

    "Câu chuyện đó nghe có vẻ thực sự kỳ lạ."

  • "His explanation sounds a little weird to me."

    "Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ hơi kỳ lạ đối với tôi."

  • "Does that sound weird to you too?"

    "Bạn cũng thấy điều đó nghe có vẻ kỳ lạ phải không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sound âm thanh, tiếng ồn
Verb sound phát ra âm thanh; nghe có vẻ, thăm dò
Adjective sound đúng đắn, hợp lý, vững chắc (e.g., sound advice)
Adverb soundly một cách đúng đắn, sâu sắc (e.g., sleep soundly)
Noun weirdness sự kỳ quặc, tính chất kỳ lạ
Adverb weirdly một cách kỳ quặc, lạ lùng

Synonyms

Antonyms

sound normal (nghe có vẻ bình thường)sound typical (nghe có vẻ điển hình)

Related Words

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swunjaną
Old English
sounian (to make a noise)
Middle English
sounden (to make a noise, later also to seem/appear)
Modern English
sound (verb, to seem/appear based on perception)
Proto-Germanic
*wurðiz (fate, destiny)
Old English
wyrd (fate, destiny)
Middle English
wierd (fate, supernatural power)
19th Century
weird (uncanny, strange, supernatural)
20th Century
weird (general meaning: strange, unusual, odd)
Modern English
sound weird (combination of 'sound' (to seem) + 'weird' (strange))

Nguồn gốc của 'sound' (nghe có vẻ)

Từ 'sound' với nghĩa là 'nghe có vẻ' hoặc 'dường như' đã phát triển từ nghĩa gốc là 'phát ra âm thanh' trong tiếng Anh cổ. Theo thời gian, người ta bắt đầu dùng 'sound' để mô tả ấn tượng hoặc cảm nhận mà một điều gì đó tạo ra qua thính giác, mở rộng thành ý nghĩa 'nghe có vẻ như thế nào'.

Nguồn gốc của 'weird' (kỳ lạ)

Ban đầu, từ 'weird' trong tiếng Anh cổ ('wyrd') có nghĩa là 'số phận' hoặc 'định mệnh'. Mãi đến thế kỷ 19, dưới ảnh hưởng của văn học gothic và các tác phẩm như 'Macbeth' của Shakespeare (với 'weird sisters' - những phù thủy định mệnh), từ này mới dần chuyển nghĩa sang 'kỳ dị', 'siêu nhiên' và cuối cùng là 'kỳ lạ', 'khác thường' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác khi nghe thấy điều gì đó không quen thuộc, bất thường hoặc khó hiểu. 'Sound' ở đây là một linking verb (động từ liên kết), kết nối chủ ngữ với tính từ 'weird' để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ đó. So sánh với 'seem weird' (có vẻ kỳ lạ); 'sound weird' nhấn mạnh vào trải nghiệm thính giác, trong khi 'seem weird' có thể dựa trên nhiều giác quan hoặc nhận thức khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + sound weird
  • really really sound weird
    (thực sự nghe có vẻ kỳ lạ)
  • a bit a bit sound weird
    (hơi nghe có vẻ kỳ lạ)
  • incredibly incredibly sound weird
    (nghe có vẻ kỳ lạ đến khó tin)
  • distinctly distinctly sound weird
    (nghe có vẻ rất lạ, rõ ràng là lạ)
Pronoun/Noun + sound weird
  • That That sounds weird
    (Điều đó nghe có vẻ kỳ lạ)
  • It It sounds weird
    (Nghe có vẻ kỳ lạ)
  • His explanation His explanation sounds weird
    (Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ kỳ lạ)
sound weird + Prepositional Phrase
  • to me sound weird to me
    (nghe có vẻ kỳ lạ đối với tôi)
  • to them sound weird to them
    (nghe có vẻ kỳ lạ đối với họ)

Idioms

  • It sounds weird, but...

    Nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng...

    "It sounds weird, but putting salt in coffee actually makes it taste better for some people."

    (Nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng bỏ muối vào cà phê thực ra lại làm cho nó ngon hơn đối với một số người.)

  • Does that sound weird to you?

    Điều đó có nghe có vẻ kỳ lạ đối với bạn không?

    "I told him my plan to travel solo around the world for a year. Does that sound weird to you?"

    (Tôi nói với anh ấy kế hoạch du lịch một mình vòng quanh thế giới trong một năm. Điều đó có nghe có vẻ kỳ lạ đối với bạn không?)

  • Sounds like something out of a sci-fi movie.

    Nghe cứ như trong phim khoa học viễn tưởng vậy.

    "They're developing microchips that can be implanted in the brain to control devices. Sounds like something out of a sci-fi movie."

    (Họ đang phát triển vi mạch có thể cấy vào não để điều khiển thiết bị. Nghe cứ như trong phim khoa học viễn tưởng vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sound weird

Verb + Adjective
Lật mặt

Nghe có vẻ kỳ lạ, khác thường hoặc không bình thường.

"That story sounds really weird."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sound weird".

Văn hóa 'Keep [Place] Weird'

Ở một số thành phố phương Tây, đặc biệt là tại Hoa Kỳ (nổi bật nhất là Austin, Texas), có phong trào 'Keep [Place] Weird' (Hãy giữ cho [Tên địa điểm] độc đáo/kỳ lạ). Đây là một khẩu hiệu khuyến khích tính cá nhân, sự sáng tạo và ủng hộ các doanh nghiệp, nghệ sĩ địa phương độc lập, chống lại sự đồng hóa và thương mại hóa. 'Weird' trong ngữ cảnh này mang nghĩa tích cực, đề cao sự độc đáo và khác biệt.

Sự kỳ lạ trong nghệ thuật và giải trí

'Weird' hoặc 'kỳ lạ' thường được đón nhận và thậm chí tôn vinh trong nhiều hình thức nghệ thuật và giải trí phương Tây. Từ các thể loại phim, nhạc 'indie' (độc lập) có phong cách khác lạ, đến các nghệ sĩ hài như 'Weird Al' Yankovic nổi tiếng với những bài hát nhại hài hước. Sự 'kỳ lạ' có thể là một yếu tố thu hút sự chú ý, thể hiện sự sáng tạo không giới hạn và phá vỡ khuôn mẫu truyền thống.