weirdness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being weird; strangeness.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất kỳ dị; sự kỳ lạ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weirdness of the situation made her uncomfortable."
"Sự kỳ lạ của tình huống khiến cô ấy không thoải mái."
-
"She couldn't quite put her finger on the source of the weirdness."
"Cô ấy không thể xác định được nguồn gốc của sự kỳ lạ này."
-
"There was a palpable sense of weirdness in the air."
"Có một cảm giác kỳ lạ rõ rệt trong không khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ mức độ hoặc tính chất của một cái gì đó kỳ lạ. Thường dùng để chỉ những hành vi, đặc điểm khác thường so với chuẩn mực xã hội, đôi khi gây khó chịu hoặc khó hiểu.
Prepositions
Ví dụ: 'There was a sense of weirdness *about* the whole situation.' (Có một cảm giác kỳ lạ *về* toàn bộ tình huống.) hoặc 'The weirdness *in* his behavior was unnerving.' (Sự kỳ lạ *trong* hành vi của anh ta thật đáng lo ngại.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter weirdness (sự kỳ lạ/kỳ quặc hoàn toàn)
-
sheer sheer weirdness (sự kỳ lạ/kỳ quặc thuần túy/tuyệt đối)
-
general general weirdness (sự kỳ lạ nói chung)
-
palpable palpable weirdness (sự kỳ lạ có thể cảm nhận được rõ ràng)
-
embrace embrace weirdness (đón nhận/chấp nhận sự kỳ quặc (của bản thân))
-
explain explain the weirdness (giải thích sự kỳ lạ)
-
tolerate tolerate weirdness (dung thứ/chịu đựng sự kỳ quặc)
-
add to add to the weirdness (làm tăng thêm sự kỳ lạ)
-
in in its weirdness (trong sự kỳ lạ của nó)
-
for for its weirdness (vì sự kỳ lạ của nó)
Idioms
-
Embrace your weirdness.
Hãy chấp nhận sự độc đáo/kỳ quặc của bản thân.
"Don't try to be like everyone else; embrace your weirdness and shine."
(Đừng cố gắng giống như mọi người khác; hãy chấp nhận sự độc đáo của riêng bạn và tỏa sáng.)
-
the weirdness factor
yếu tố kỳ lạ/độ kỳ lạ
"The movie had a high weirdness factor, which some viewers loved and others hated."
(Bộ phim có yếu tố kỳ lạ rất cao, điều mà một số khán giả yêu thích và số khác thì ghét.)
-
a touch of weirdness
một chút kỳ lạ/lạ lùng
"Her paintings always have a touch of weirdness that makes them unique."
(Những bức tranh của cô ấy luôn có một chút kỳ lạ khiến chúng trở nên độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weirdness
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất kỳ dị; sự kỳ lạ.
"The weirdness of the situation made her uncomfortable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weirdness".
