(Top Banner Ad)
weirdness
B2
danh từ B2 Chung

weirdness

UK: /ˈwɪədnəs/ • US: /ˈwɪrdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự kỳ dị sự kỳ quái sự khác thường tính lập dị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being weird; strangeness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất kỳ dị; sự kỳ lạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weirdness of the situation made her uncomfortable."

    "Sự kỳ lạ của tình huống khiến cô ấy không thoải mái."

  • "She couldn't quite put her finger on the source of the weirdness."

    "Cô ấy không thể xác định được nguồn gốc của sự kỳ lạ này."

  • "There was a palpable sense of weirdness in the air."

    "Có một cảm giác kỳ lạ rõ rệt trong không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weird kỳ lạ, kỳ quặc, lạ thường
Noun weirdo người lập dị, người kỳ quặc (thường dùng không trang trọng)
Adverb weirdly một cách kỳ lạ, kỳ quặc
Phrasal Verb weird out làm cho ai đó cảm thấy kỳ lạ, khó chịu hoặc bối rối (thường dùng không trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wyrd
Middle English
werd
English
weird
English
weirdness

Nguồn gốc của từ 'Weird'

Ban đầu, từ 'weird' trong tiếng Anh cổ ('wyrd') có nghĩa là 'số phận' hoặc 'định mệnh'. Nó không hề mang ý nghĩa 'kỳ lạ' hay 'kỳ quái' như ngày nay. Từ này liên quan đến các nữ thần định mệnh trong thần thoại Bắc Âu.

Từ Số phận đến Kỳ lạ

Sự thay đổi nghĩa của 'weird' sang 'kỳ lạ' hoặc 'siêu nhiên' phần lớn là do vở kịch 'Macbeth' của Shakespeare. Các nhân vật 'Weird Sisters' (Ba Chị Em Kỳ Quái) của ông được coi là những phù thủy điều khiển số phận, và từ đó, 'weird' bắt đầu được liên kết với những điều bí ẩn, siêu nhiên, và cuối cùng là kỳ lạ. Từ 'weirdness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' để chỉ trạng thái hoặc chất lượng của sự kỳ lạ.

Usage Note

Chỉ mức độ hoặc tính chất của một cái gì đó kỳ lạ. Thường dùng để chỉ những hành vi, đặc điểm khác thường so với chuẩn mực xã hội, đôi khi gây khó chịu hoặc khó hiểu.

Prepositions

about in

Ví dụ: 'There was a sense of weirdness *about* the whole situation.' (Có một cảm giác kỳ lạ *về* toàn bộ tình huống.) hoặc 'The weirdness *in* his behavior was unnerving.' (Sự kỳ lạ *trong* hành vi của anh ta thật đáng lo ngại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weirdness
  • utter utter weirdness
    (sự kỳ lạ/kỳ quặc hoàn toàn)
  • sheer sheer weirdness
    (sự kỳ lạ/kỳ quặc thuần túy/tuyệt đối)
  • general general weirdness
    (sự kỳ lạ nói chung)
  • palpable palpable weirdness
    (sự kỳ lạ có thể cảm nhận được rõ ràng)
Verb + weirdness
  • embrace embrace weirdness
    (đón nhận/chấp nhận sự kỳ quặc (của bản thân))
  • explain explain the weirdness
    (giải thích sự kỳ lạ)
  • tolerate tolerate weirdness
    (dung thứ/chịu đựng sự kỳ quặc)
  • add to add to the weirdness
    (làm tăng thêm sự kỳ lạ)
Preposition + weirdness
  • in in its weirdness
    (trong sự kỳ lạ của nó)
  • for for its weirdness
    (vì sự kỳ lạ của nó)

Idioms

  • Embrace your weirdness.

    Hãy chấp nhận sự độc đáo/kỳ quặc của bản thân.

    "Don't try to be like everyone else; embrace your weirdness and shine."

    (Đừng cố gắng giống như mọi người khác; hãy chấp nhận sự độc đáo của riêng bạn và tỏa sáng.)

  • the weirdness factor

    yếu tố kỳ lạ/độ kỳ lạ

    "The movie had a high weirdness factor, which some viewers loved and others hated."

    (Bộ phim có yếu tố kỳ lạ rất cao, điều mà một số khán giả yêu thích và số khác thì ghét.)

  • a touch of weirdness

    một chút kỳ lạ/lạ lùng

    "Her paintings always have a touch of weirdness that makes them unique."

    (Những bức tranh của cô ấy luôn có một chút kỳ lạ khiến chúng trở nên độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weirdness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất kỳ dị; sự kỳ lạ.

"The weirdness of the situation made her uncomfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weirdness".

'Kỳ quặc' và 'Bình thường'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'weirdness' (sự kỳ quặc) thường đối lập với 'normalcy' (sự bình thường). Tuy nhiên, ngày càng có nhiều phong trào khuyến khích mọi người chấp nhận sự độc đáo và khác biệt của bản thân, thay vì cố gắng hòa nhập hoàn toàn. 'To be weird' không nhất thiết là tiêu cực mà có thể là dấu hiệu của sự sáng tạo, cá tính và tự do biểu đạt.

Nghệ thuật và Sự Kỳ Quặc

Nhiều hình thức nghệ thuật, âm nhạc và thời trang thường xuyên khai thác 'weirdness' để thử thách các quy tắc, định nghĩa lại cái đẹp hoặc thể hiện sự phản kháng. Những điều được coi là kỳ lạ ban đầu có thể trở thành trào lưu hoặc phong cách mới được chấp nhận rộng rãi trong tương lai, cho thấy sự thay đổi trong quan điểm văn hóa.