(Top Banner Ad)
sour relations
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quan hệ quốc tế, Chính trị

sour relations

UK: /ˈsaʊər rɪˈleɪʃənz/ • US: /ˈsaʊər rɪˈleɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ căng thẳng mối quan hệ trở nên xấu đi mối quan hệ rạn nứt bằng mặt mà không bằng lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Sour relations" refers to a situation where the relationship between two or more parties (individuals, groups, countries, etc.) is strained, unpleasant, and characterized by animosity, distrust, or conflict.

Vietnamese Meaning

"Sour relations" đề cập đến một tình huống mà mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều bên (cá nhân, nhóm, quốc gia, v.v.) trở nên căng thẳng, khó chịu và đặc trưng bởi sự thù địch, thiếu tin tưởng hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trade dispute has led to increasingly sour relations between the two countries."

    "Tranh chấp thương mại đã dẫn đến mối quan hệ ngày càng căng thẳng giữa hai nước."

  • "After the argument, their relations turned sour."

    "Sau cuộc tranh cãi, mối quan hệ của họ trở nên tồi tệ."

  • "The economic sanctions contributed to sour relations between the nations."

    "Các biện pháp trừng phạt kinh tế đã góp phần làm xấu đi mối quan hệ giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sourness sự chua chát, sự khó chịu (trong không khí, mối quan hệ)
Verb sour làm cho (mối quan hệ, tình hình) trở nên xấu đi, chua chát
Adjective sour chua chát, khó chịu, gay gắt (khi mô tả mối quan hệ, tâm trạng)
Noun relation mối quan hệ (số ít, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể)

Synonyms

strained relations (mối quan hệ căng thẳng)frosty relations (mối quan hệ lạnh nhạt)deteriorated relations (mối quan hệ xấu đi)poor relations (mối quan hệ tồi tệ)

Antonyms

cordial relations (mối quan hệ thân ái)friendly relations (mối quan hệ hữu nghị)harmonious relations (mối quan hệ hài hòa)

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sū́ros
Proto-Germanic
*sūraz
Old English
sūr
Middle English
soures
Modern English
sour

Nguồn gốc vị chua và ẩn dụ mối quan hệ

Từ 'sour' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'sūr' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European *sū́ros, đều mang nghĩa là 'chua chát'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ vị giác. Theo thời gian, nghĩa của 'sour' được mở rộng để mô tả những điều không dễ chịu, gay gắt hoặc xấu đi, giống như một thứ gì đó đã hỏng và có vị chua. Khi kết hợp với 'relations' (có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'relātio' nghĩa là 'sự liên hệ'), cụm từ 'sour relations' mang ý nghĩa các mối quan hệ đã trở nên tồi tệ, căng thẳng và không còn tốt đẹp như trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ đã từng tốt đẹp nhưng sau đó trở nên tồi tệ. Từ "sour" ở đây mang nghĩa bóng, ám chỉ sự chua chát, khó chịu, không còn ngọt ngào, thân thiện như trước. Cần phân biệt với các mức độ xung đột khác. "Sour relations" chỉ ra một sự rạn nứt nghiêm trọng, nhưng không nhất thiết là chiến tranh hay bạo lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sour relations
  • deeply deeply sour relations
    (mối quan hệ cực kỳ căng thẳng, xấu đi sâu sắc)
  • increasingly increasingly sour relations
    (mối quan hệ ngày càng xấu đi)
  • already already sour relations
    (mối quan hệ vốn dĩ đã tồi tệ/căng thẳng)
  • strained strained sour relations
    (mối quan hệ căng thẳng và gay gắt)
Verb + sour relations
  • cause cause sour relations
    (gây ra mối quan hệ căng thẳng)
  • lead to lead to sour relations
    (dẫn đến mối quan hệ căng thẳng)
  • have have sour relations
    (có mối quan hệ căng thẳng)
  • mend mend sour relations
    (hàn gắn mối quan hệ căng thẳng)
  • exacerbate exacerbate sour relations
    (làm trầm trọng thêm mối quan hệ căng thẳng)

Idioms

  • relations turn sour

    các mối quan hệ trở nên tồi tệ, căng thẳng

    "Their once friendly relations started to turn sour after the business dispute."

    (Mối quan hệ vốn dĩ thân thiện của họ bắt đầu trở nên tồi tệ sau tranh chấp kinh doanh.)

  • to sour relations (between...)

    làm cho mối quan hệ (giữa...) trở nên tồi tệ, căng thẳng

    "The controversial policy threatened to sour relations between the two countries."

    (Chính sách gây tranh cãi đe dọa làm cho mối quan hệ giữa hai quốc gia trở nên căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sour relations

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Sour relations" đề cập đến một tình huống mà mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều bên (cá nhân, nhóm, quốc gia, v.v.) trở nên căng thẳng, khó chịu và đặc trưng bởi sự thù địch, thiếu tin tưởng hoặc xung đột.

"The trade dispute has led to increasingly sour relations between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sour relations".

Ẩn dụ vị giác trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các từ ngữ chỉ vị giác như 'sweet' (ngọt ngào), 'bitter' (đắng) và 'sour' (chua chát) thường được dùng để mô tả cảm xúc, thái độ hoặc chất lượng của các mối quan hệ xã hội. 'Sour relations' phản ánh ý tưởng một mối quan hệ đã mất đi sự 'ngọt ngào' và trở nên khó chịu, gay gắt như vị chua.

Tầm quan trọng của hòa khí và ngoại giao

Việc duy trì 'hòa khí' và tránh 'sour relations' là nguyên tắc cơ bản trong cả giao tiếp cá nhân và ngoại giao quốc tế. Khi mối quan hệ trở nên căng thẳng, các bên thường tìm cách 'mend fences' (hàn gắn) hoặc 'smooth things over' (làm dịu tình hình) để khôi phục sự tin cậy và hợp tác, nhấn mạnh giá trị của sự hòa thuận trong xã hội.