sour relations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Sour relations" refers to a situation where the relationship between two or more parties (individuals, groups, countries, etc.) is strained, unpleasant, and characterized by animosity, distrust, or conflict.
Vietnamese Meaning
"Sour relations" đề cập đến một tình huống mà mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều bên (cá nhân, nhóm, quốc gia, v.v.) trở nên căng thẳng, khó chịu và đặc trưng bởi sự thù địch, thiếu tin tưởng hoặc xung đột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trade dispute has led to increasingly sour relations between the two countries."
"Tranh chấp thương mại đã dẫn đến mối quan hệ ngày càng căng thẳng giữa hai nước."
-
"After the argument, their relations turned sour."
"Sau cuộc tranh cãi, mối quan hệ của họ trở nên tồi tệ."
-
"The economic sanctions contributed to sour relations between the nations."
"Các biện pháp trừng phạt kinh tế đã góp phần làm xấu đi mối quan hệ giữa các quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sourness | sự chua chát, sự khó chịu (trong không khí, mối quan hệ) |
| Verb | sour | làm cho (mối quan hệ, tình hình) trở nên xấu đi, chua chát |
| Adjective | sour | chua chát, khó chịu, gay gắt (khi mô tả mối quan hệ, tâm trạng) |
| Noun | relation | mối quan hệ (số ít, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả các mối quan hệ đã từng tốt đẹp nhưng sau đó trở nên tồi tệ. Từ "sour" ở đây mang nghĩa bóng, ám chỉ sự chua chát, khó chịu, không còn ngọt ngào, thân thiện như trước. Cần phân biệt với các mức độ xung đột khác. "Sour relations" chỉ ra một sự rạn nứt nghiêm trọng, nhưng không nhất thiết là chiến tranh hay bạo lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply sour relations (mối quan hệ cực kỳ căng thẳng, xấu đi sâu sắc)
-
increasingly increasingly sour relations (mối quan hệ ngày càng xấu đi)
-
already already sour relations (mối quan hệ vốn dĩ đã tồi tệ/căng thẳng)
-
strained strained sour relations (mối quan hệ căng thẳng và gay gắt)
-
cause cause sour relations (gây ra mối quan hệ căng thẳng)
-
lead to lead to sour relations (dẫn đến mối quan hệ căng thẳng)
-
have have sour relations (có mối quan hệ căng thẳng)
-
mend mend sour relations (hàn gắn mối quan hệ căng thẳng)
-
exacerbate exacerbate sour relations (làm trầm trọng thêm mối quan hệ căng thẳng)
Idioms
-
relations turn sour
các mối quan hệ trở nên tồi tệ, căng thẳng
"Their once friendly relations started to turn sour after the business dispute."
(Mối quan hệ vốn dĩ thân thiện của họ bắt đầu trở nên tồi tệ sau tranh chấp kinh doanh.)
-
to sour relations (between...)
làm cho mối quan hệ (giữa...) trở nên tồi tệ, căng thẳng
"The controversial policy threatened to sour relations between the two countries."
(Chính sách gây tranh cãi đe dọa làm cho mối quan hệ giữa hai quốc gia trở nên căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sour relations
Tính từ + Danh từ"Sour relations" đề cập đến một tình huống mà mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều bên (cá nhân, nhóm, quốc gia, v.v.) trở nên căng thẳng, khó chịu và đặc trưng bởi sự thù địch, thiếu tin tưởng hoặc xung đột.
"The trade dispute has led to increasingly sour relations between the two countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sour relations".
