(Top Banner Ad)
source credibility
C1
noun C1 Truyền thông, Nghiên cứu, Marketing

source credibility

UK: /sɔːs ˌkredɪˈbɪləti/ • US: /sɔːrs ˌkrɛdəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

độ tin cậy của nguồn tính xác thực của nguồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being trusted and believed in; the extent to which a source of information is considered believable and reliable.

Vietnamese Meaning

Độ tin cậy của nguồn; mức độ mà một nguồn thông tin được coi là đáng tin và đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The source credibility of the news report was undermined by factual errors."

    "Độ tin cậy của nguồn tin tức bị suy yếu bởi các lỗi thực tế."

  • "Researchers often assess source credibility before using information."

    "Các nhà nghiên cứu thường đánh giá độ tin cậy của nguồn trước khi sử dụng thông tin."

  • "The company invested heavily in building source credibility with its customers."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc xây dựng độ tin cậy của nguồn với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source Nguồn, gốc
Verb source Tìm nguồn, cung cấp
Noun credibility Uy tín, sự đáng tin cậy
Adjective credible Đáng tin cậy, có thể tin được
Adverb credibly Một cách đáng tin cậy
Verb discredit Làm mất uy tín, làm cho không đáng tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Nghiên cứu, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Old French
sourse
English
source
Latin
credere
Latin
credibilis
Late Latin
credibilitas
English
credibility
English
source credibility

Nguồn gốc của 'source credibility'

Cụm từ 'source credibility' (uy tín nguồn) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Source' (nguồn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'surgere' (nghĩa là 'nổi lên, trỗi dậy'), thông qua tiếng Pháp cổ 'sourse' (nghĩa là 'suối, sự nổi lên'). 'Credibility' (uy tín, sự đáng tin cậy) lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'credere' (nghĩa là 'tin tưởng'), phát triển thành 'credibilis' (có thể tin được) và sau đó là 'credibilitas'. Cụm từ 'source credibility' hiện đại chủ yếu được phát triển trong lĩnh vực truyền thông và tâm lý học từ giữa thế kỷ 20 để mô tả mức độ tin cậy mà người nhận dành cho một nguồn thông tin.

Usage Note

Khái niệm 'source credibility' tập trung vào việc đánh giá nguồn thông tin, nhấn mạnh vào tính chính xác, khách quan, và kiến thức chuyên môn của nguồn đó. Nó khác với 'trustworthiness' (độ tin cậy) ở chỗ 'source credibility' mang tính chuyên môn và kiến thức hơn, trong khi 'trustworthiness' nghiêng về đạo đức và sự trung thực.

Prepositions

of in

‘Source credibility of…’: Độ tin cậy của nguồn… (ví dụ: The source credibility of the study is questionable.)
‘Credibility in [area]’: Độ tin cậy trong lĩnh vực… (ví dụ: His credibility in economics is widely recognized.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + source credibility
  • high high source credibility
    (uy tín nguồn cao)
  • low low source credibility
    (uy tín nguồn thấp)
  • perceived perceived source credibility
    (uy tín nguồn được nhận thức)
  • strong strong source credibility
    (uy tín nguồn vững chắc)
Verb + source credibility
  • enhance enhance source credibility
    (nâng cao uy tín nguồn)
  • undermine undermine source credibility
    (làm suy yếu uy tín nguồn)
  • assess assess source credibility
    (đánh giá uy tín nguồn)
  • establish establish source credibility
    (thiết lập uy tín nguồn)
Noun + source credibility (or Noun + of source credibility)
  • impact of impact of source credibility
    (tác động của uy tín nguồn)
  • lack of lack of source credibility
    (thiếu uy tín nguồn)
  • studies on studies on source credibility
    (các nghiên cứu về uy tín nguồn)

Idioms

  • build source credibility

    Xây dựng uy tín nguồn

    "Marketers often strive to build source credibility through expert endorsements."

    (Các nhà tiếp thị thường cố gắng xây dựng uy tín nguồn thông qua sự chứng thực của chuyên gia.)

  • undermine source credibility

    Làm suy yếu uy tín nguồn

    "Spreading false information can quickly undermine a news channel's source credibility."

    (Việc lan truyền thông tin sai lệch có thể nhanh chóng làm suy yếu uy tín nguồn của một kênh tin tức.)

  • assess source credibility

    Đánh giá uy tín nguồn

    "Before sharing articles online, it's crucial to assess source credibility."

    (Trước khi chia sẻ bài viết trực tuyến, điều quan trọng là phải đánh giá uy tín nguồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

source credibility

noun
Lật mặt

Độ tin cậy của nguồn; mức độ mà một nguồn thông tin được coi là đáng tin và đáng tin cậy.

"The source credibility of the news report was undermined by factual errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "source credibility".

Chống lại tin giả và nâng cao hiểu biết về truyền thông

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khi tin giả và thông tin sai lệch tràn lan, khả năng đánh giá 'source credibility' trở nên cực kỳ quan trọng. Các quốc gia phương Tây và nhiều tổ chức toàn cầu đang đẩy mạnh các chương trình giáo dục về hiểu biết truyền thông để trang bị cho công dân kỹ năng nhận diện và đánh giá các nguồn tin, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt và bảo vệ bản thân khỏi những thông tin gây hiểu lầm.

Tầm quan trọng của chuyên gia và người có ảnh hưởng

'Source credibility' không chỉ áp dụng cho tin tức mà còn cho nhiều lĩnh vực khác. Trong khoa học, uy tín của một nhà nghiên cứu hoặc tổ chức là yếu tố then chốt. Trong marketing, 'người có ảnh hưởng' (influencer) được trả tiền để quảng bá sản phẩm, và uy tín của họ đối với người hâm mộ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quảng cáo. Văn hóa phương Tây thường đặt niềm tin vào các chuyên gia được công nhận, nhưng cũng ngày càng có sự cảnh giác đối với các nguồn tin có động cơ tiềm ẩn.