(Top Banner Ad)
sovereignty over oneself
C1
Noun Phrase C1 Chính trị, Triết học, Tâm lý học

sovereignty over oneself

UK: /ˈsɒvrən.ti ˈəʊvər wʌnˈself/ • US: /ˈsɑːvərən.ti ˈoʊvər wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

chủ quyền cá nhân quyền tự quyết định quyền tự chủ bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The supreme power or authority that a person has over their own body, mind, and decisions; the ability to self-govern and make autonomous choices.

Vietnamese Meaning

Quyền tối cao hoặc quyền lực tuyệt đối mà một người có đối với cơ thể, tâm trí và các quyết định của chính mình; khả năng tự quản và đưa ra các lựa chọn tự chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individuals must maintain sovereignty over oneself, making decisions that benefit their well-being."

    "Các cá nhân phải duy trì chủ quyền đối với chính mình, đưa ra các quyết định có lợi cho hạnh phúc của họ."

  • "The concept of sovereignty over oneself is central to discussions about personal liberty."

    "Khái niệm chủ quyền đối với bản thân là trọng tâm trong các cuộc thảo luận về tự do cá nhân."

  • "Respect for sovereignty over oneself means allowing individuals to make their own life choices."

    "Tôn trọng chủ quyền đối với bản thân có nghĩa là cho phép các cá nhân tự đưa ra lựa chọn cho cuộc sống của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sovereign người đứng đầu, vua chúa, quốc trưởng (có chủ quyền tối cao)
Noun sovereignty chủ quyền, quyền tự trị, quyền lực tối cao
Adjective sovereign có chủ quyền, tối cao, tự trị, độc lập
Adverb sovereignly một cách có chủ quyền, một cách tối cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*super*
Vulgar Latin
*superanus*
Old French
*souverain*
Old French
*souveraineté*
English
sovereignty

Nguồn gốc của từ 'sovereignty'

Từ 'sovereignty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'super' (có nghĩa là 'trên, ở trên') qua tiếng Pháp cổ 'souveraineté', ban đầu chỉ quyền lực tối cao của một vị vua hay một quốc gia. Khi kết hợp với cụm từ 'over oneself', ý nghĩa của nó được mở rộng, nhấn mạnh quyền tự quyết, tự chủ và làm chủ cuộc đời mình của mỗi cá nhân, không bị ai hay bất kỳ thế lực nào chi phối.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quyền tự quyết cá nhân, độc lập trong suy nghĩ và hành động. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến đạo đức, luật pháp, chính trị và các vấn đề về quyền con người. Khác với 'freedom' (tự do) đơn thuần, 'sovereignty' (chủ quyền) hàm ý một quyền lực tối cao và không thể xâm phạm.

Prepositions

over

Giới từ 'over' trong trường hợp này thể hiện quyền kiểm soát, quyền lực tối cao đối với một đối tượng cụ thể (ở đây là 'oneself'). Nó nhấn mạnh sự chi phối tuyệt đối mà một người có đối với chính bản thân mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sovereignty over oneself
  • complete complete sovereignty over oneself
    (chủ quyền hoàn toàn đối với bản thân)
  • full full sovereignty over oneself
    (toàn quyền kiểm soát và quyết định đối với bản thân)
  • ultimate ultimate sovereignty over oneself
    (chủ quyền tối thượng đối với bản thân)
  • individual individual sovereignty over oneself
    (chủ quyền cá nhân đối với bản thân)
Verb + sovereignty over oneself
  • assert assert sovereignty over oneself
    (khẳng định chủ quyền đối với bản thân)
  • exercise exercise sovereignty over oneself
    (thực hiện chủ quyền đối với bản thân)
  • maintain maintain sovereignty over oneself
    (duy trì chủ quyền đối với bản thân)
  • reclaim reclaim sovereignty over oneself
    (đòi lại chủ quyền đối với bản thân)
Noun + of sovereignty over oneself
  • principle the principle of sovereignty over oneself
    (nguyên tắc chủ quyền đối với bản thân)
  • right the right to sovereignty over oneself
    (quyền chủ quyền đối với bản thân)

Idioms

  • assert one's sovereignty over oneself

    khẳng định quyền tự chủ, tự quyết của bản thân

    "In a free society, every individual has the right to assert their sovereignty over themselves."

    (Trong một xã hội tự do, mỗi cá nhân đều có quyền khẳng định chủ quyền đối với bản thân mình.)

  • the concept of sovereignty over oneself

    khái niệm chủ quyền đối với bản thân

    "The concept of sovereignty over oneself is fundamental to discussions about human rights and personal autonomy."

    (Khái niệm chủ quyền đối với bản thân là nền tảng cho các cuộc thảo luận về quyền con người và quyền tự chủ cá nhân.)

  • to have complete sovereignty over oneself

    có toàn quyền tự quyết, làm chủ bản thân

    "To truly be free, one must have complete sovereignty over oneself, independent of external pressures."

    (Để thực sự tự do, một người phải có toàn quyền làm chủ bản thân, độc lập khỏi những áp lực bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sovereignty over oneself

Noun Phrase
Lật mặt

Quyền tối cao hoặc quyền lực tuyệt đối mà một người có đối với cơ thể, tâm trí và các quyết định của chính mình; khả năng tự quản và đưa ra các lựa chọn tự chủ.

"Individuals must maintain sovereignty over oneself, making decisions that benefit their well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sovereignty over oneself".

Tự chủ và Quyền con người

'Sovereignty over oneself' là một khái niệm trung tâm trong triết học chính trị phương Tây, đặc biệt là trong tư tưởng tự do. Nó nhấn mạnh quyền tự quyết của mỗi cá nhân, quyền làm chủ cơ thể, tâm trí và cuộc sống của mình mà không bị nhà nước hay bất kỳ thế lực nào khác kiểm soát. Điều này liên quan chặt chẽ đến các quyền cơ bản của con người như quyền tự do ngôn luận, quyền riêng tư, và quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp hay lối sống.

Tự sở hữu (Self-ownership)

Khái niệm 'tự sở hữu' (self-ownership) là một trụ cột của ý tưởng 'sovereignty over oneself'. Nó cho rằng mỗi người là chủ sở hữu hợp pháp của chính cơ thể, tài năng và công sức của mình. Từ đó, cá nhân có quyền ra quyết định về cuộc sống của mình, quyền hưởng thành quả lao động và quyền từ chối sự can thiệp từ bên ngoài, miễn là không gây hại cho người khác. Đây là nền tảng cho nhiều tranh luận về đạo đức và pháp lý liên quan đến quyền cá nhân.