(Top Banner Ad)
self-ownership
C1
danh từ C1 Triết học, Chính trị học, Luật học, Kinh tế học

self-ownership

UK: /ˌselfˈəʊnəʃɪp/ • US: /ˌselfˈoʊnərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tự sở hữu quyền tự chủ cá nhân sở hữu bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concept that each person has absolute and exclusive property rights over their own body and labor.

Vietnamese Meaning

Khái niệm cho rằng mỗi người có quyền sở hữu tuyệt đối và độc quyền đối với cơ thể và sức lao động của chính họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Libertarians argue that self-ownership is a fundamental principle of justice."

    "Những người theo chủ nghĩa tự do chủ trương rằng quyền tự sở hữu là một nguyên tắc cơ bản của công lý."

  • "The concept of self-ownership is often debated in discussions about ethical labor practices."

    "Khái niệm quyền tự sở hữu thường được tranh luận trong các cuộc thảo luận về thực tiễn lao động đạo đức."

  • "Advocates of self-ownership believe that individuals should be free to make their own choices without coercion."

    "Những người ủng hộ quyền tự sở hữu tin rằng các cá nhân nên được tự do đưa ra lựa chọn của riêng mình mà không bị ép buộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Prefix self bản thân, chính mình (thường dùng trong các từ ghép như self-control, self-study)
Verb own sở hữu, làm chủ
Adjective own của riêng (của mình), tự (làm)
Noun owner chủ sở hữu, người làm chủ
Noun ownership quyền sở hữu, sự làm chủ
Adjective self-reliant tự lực, tự chủ
Noun self-reliance sự tự lực, tính tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Chính trị học, Luật học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
āgan (to possess)
Proto-Germanic
*aiganą
English (17th Century)
ownership (from own + -er + -ship)
English (17th-18th Century)
self-ownership (compound)

Nguồn gốc của 'Self-ownership'

Từ 'self-ownership' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'self' (bản thân, chính mình) và 'ownership' (quyền sở hữu). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'self' và Proto-Germanic '*selbaz', chỉ cá nhân. 'Ownership' phát triển từ động từ 'own' (sở hữu), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'āgan' (có, sở hữu). Khi ghép lại, 'self-ownership' mô tả ý tưởng cơ bản rằng mỗi cá nhân có quyền sở hữu tuyệt đối đối với cơ thể, lao động và cuộc sống của chính họ, một khái niệm then chốt trong triết học và chính trị phương Tây, đặc biệt là từ thời kỳ Khai sáng.

Usage Note

Self-ownership là một khái niệm quan trọng trong triết học chính trị và luật pháp, đặc biệt là trong các học thuyết tự do chủ nghĩa (libertarianism). Nó thường được sử dụng để biện minh cho quyền tự do cá nhân, quyền tự do kinh tế và quyền sở hữu tài sản. Sự khác biệt tinh tế nằm ở việc nhấn mạnh quyền tối cao của cá nhân đối với bản thân, không ai có quyền sở hữu hoặc kiểm soát người khác.

Prepositions

of over

'Self-ownership *of* one's body' nhấn mạnh quyền sở hữu cơ bản. 'Self-ownership *over* one's life' nhấn mạnh quyền kiểm soát và quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-ownership
  • complete complete self-ownership
    (quyền tự sở hữu hoàn toàn)
  • full full self-ownership
    (quyền tự sở hữu đầy đủ)
  • absolute absolute self-ownership
    (quyền tự sở hữu tuyệt đối)
  • individual individual self-ownership
    (quyền tự sở hữu cá nhân)
  • fundamental fundamental self-ownership
    (quyền tự sở hữu cơ bản)
Verb + self-ownership
  • assert assert self-ownership
    (khẳng định quyền tự sở hữu)
  • claim claim self-ownership
    (tuyên bố quyền tự sở hữu)
  • respect respect self-ownership
    (tôn trọng quyền tự sở hữu)
  • recognize recognize self-ownership
    (công nhận quyền tự sở hữu)
  • uphold uphold self-ownership
    (duy trì, bảo vệ quyền tự sở hữu)
  • deny deny self-ownership
    (phủ nhận quyền tự sở hữu)
Noun + of + self-ownership
  • principle principle of self-ownership
    (nguyên tắc tự sở hữu)
  • right right to self-ownership
    (quyền tự sở hữu)
  • concept concept of self-ownership
    (khái niệm tự sở hữu)
  • doctrine doctrine of self-ownership
    (học thuyết tự sở hữu)

Idioms

  • the principle of self-ownership

    nguyên tắc tự sở hữu (cho rằng mỗi cá nhân có quyền sở hữu chính mình, cơ thể, lao động và tài sản của mình)

    "Libertarian philosophy is largely founded on the principle of self-ownership."

    (Triết học tự do chủ nghĩa phần lớn được xây dựng dựa trên nguyên tắc tự sở hữu.)

  • a fundamental right to self-ownership

    một quyền cơ bản về tự sở hữu (quyền không thể bị tước đoạt đối với bản thân)

    "Many argue that bodily autonomy stems from a fundamental right to self-ownership."

    (Nhiều người cho rằng quyền tự chủ về thân thể xuất phát từ quyền tự sở hữu cơ bản.)

  • to assert one's self-ownership

    khẳng định quyền tự sở hữu của mình (thể hiện quyền làm chủ đối với bản thân và cuộc sống)

    "Protesting against unjust laws is one way for citizens to assert their self-ownership."

    (Phản đối các luật bất công là một cách để công dân khẳng định quyền tự sở hữu của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-ownership

danh từ
Lật mặt

Khái niệm cho rằng mỗi người có quyền sở hữu tuyệt đối và độc quyền đối với cơ thể và sức lao động của chính họ.

"Libertarians argue that self-ownership is a fundamental principle of justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She values self-ownership in her decisions.
Cô ấy coi trọng quyền tự chủ trong các quyết định của mình.
Phủ định
He does not understand the concept of self-ownership.
Anh ấy không hiểu khái niệm về quyền tự chủ.
Nghi vấn
Does the company respect the employees' self-ownership over their work?
Công ty có tôn trọng quyền tự chủ của nhân viên đối với công việc của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-ownership".

Tự sở hữu và Triết học phương Tây

Khái niệm 'self-ownership' (tự sở hữu) là một nền tảng quan trọng trong triết học chính trị phương Tây, đặc biệt là trong chủ nghĩa tự do cổ điển và chủ nghĩa tự do cá nhân (libertarianism). Nó khẳng định rằng mỗi cá nhân có quyền kiểm soát độc quyền đối với cơ thể, lao động và thành quả lao động của mình. Đây là cơ sở để lập luận về quyền tự do cá nhân, quyền sở hữu tài sản và quyền được sống mà không bị người khác hay nhà nước can thiệp trái phép, trừ khi có sự đồng thuận.

Quyền tự chủ thân thể và Tự sở hữu

Tại các nước phương Tây, ý tưởng về 'self-ownership' thường được liên kết chặt chẽ với khái niệm 'bodily autonomy' (quyền tự chủ thân thể). Điều này có nghĩa là mỗi người có quyền đưa ra quyết định về cơ thể của mình, bao gồm các vấn đề về sức khỏe, sinh sản và các lựa chọn cá nhân khác mà không bị ép buộc hay kiểm soát bởi chính phủ, gia đình hay bất kỳ bên thứ ba nào. Đây là một giá trị được tôn trọng cao, định hình nhiều cuộc tranh luận xã hội về y tế, quyền riêng tư và quyền con người.