soybean protein
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soybean protein'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Protein có nguồn gốc từ đậu nành, một nguồn protein hoàn chỉnh chứa tất cả các axit amin thiết yếu.
Definition (English Meaning)
Protein derived from soybeans, a complete protein source containing all essential amino acids.
Ví dụ Thực tế với 'Soybean protein'
-
"Soybean protein is a popular ingredient in vegetarian burgers."
"Protein đậu nành là một thành phần phổ biến trong bánh mì kẹp thịt chay."
-
"The company uses soybean protein in its meatless products."
"Công ty sử dụng protein đậu nành trong các sản phẩm không thịt của mình."
-
"Soybean protein is a good source of protein for those who do not eat meat."
"Protein đậu nành là một nguồn protein tốt cho những người không ăn thịt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Soybean protein'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: soybean protein
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Soybean protein'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Soybean protein được sử dụng rộng rãi như một chất thay thế protein động vật, đặc biệt phổ biến trong chế độ ăn chay và thuần chay. Nó có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm như đậu phụ, sữa đậu nành, tempeh và các sản phẩm thay thế thịt. So với các nguồn protein thực vật khác, soybean protein được coi là 'hoàn chỉnh' vì nó chứa tất cả chín axit amin thiết yếu mà cơ thể không thể tự sản xuất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **in:** Diễn tả sự có mặt của soybean protein trong một sản phẩm hoặc chế độ ăn (e.g., 'Soybean protein is found in many meat alternatives.').
* **from:** Diễn tả nguồn gốc của protein (e.g., 'Soybean protein is derived from soybeans.')
Ngữ pháp ứng dụng với 'Soybean protein'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.