(Top Banner Ad)
soybean protein
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng học, Công nghệ thực phẩm

soybean protein

UK: /ˈsɔɪˌbiːn ˈprəʊtiːn/ • US: /ˈsɔɪˌbiːn ˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein đậu nành đạm đậu nành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protein derived from soybeans, a complete protein source containing all essential amino acids.

Vietnamese Meaning

Protein có nguồn gốc từ đậu nành, một nguồn protein hoàn chỉnh chứa tất cả các axit amin thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soybean protein is a popular ingredient in vegetarian burgers."

    "Protein đậu nành là một thành phần phổ biến trong bánh mì kẹp thịt chay."

  • "The company uses soybean protein in its meatless products."

    "Công ty sử dụng protein đậu nành trong các sản phẩm không thịt của mình."

  • "Soybean protein is a good source of protein for those who do not eat meat."

    "Protein đậu nành là một nguồn protein tốt cho những người không ăn thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soy đậu nành (dạng chế biến như sữa, nước tương hoặc nguyên liệu)
Noun soybean hạt đậu nành, cây đậu nành
Noun protein chất đạm, protein
Adjective proteinaceous thuộc về protein, có tính chất protein, giàu protein
Noun protease enzyme phân giải protein

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Công nghệ thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
醤油 (shōyu)
Dutch
soja
English
soy
Proto-Germanic
*baunō*
Old English
bēan
English
bean
English
soybean
Greek
πρωτεῖος (prōteios)
German
Protein
English
protein
English
soybean protein

Nguồn gốc 'Soybean' và 'Protein'

Từ 'soy' (trong soybean) có nguồn gốc từ 'shōyu' trong tiếng Nhật, du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Hà Lan. 'Bean' là từ cổ trong tiếng Anh chỉ các loại đậu. Từ 'protein' được nhà hóa học người Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1838, lấy cảm hứng từ từ 'prōteios' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'quan trọng nhất' hoặc 'đứng đầu'. Việc kết hợp 'soybean' và 'protein' tạo thành 'soybean protein' là một thuật ngữ hiện đại, phản ánh tầm quan trọng của chất đạm từ đậu nành.

Usage Note

Soybean protein được sử dụng rộng rãi như một chất thay thế protein động vật, đặc biệt phổ biến trong chế độ ăn chay và thuần chay. Nó có thể được tìm thấy trong nhiều sản phẩm như đậu phụ, sữa đậu nành, tempeh và các sản phẩm thay thế thịt. So với các nguồn protein thực vật khác, soybean protein được coi là 'hoàn chỉnh' vì nó chứa tất cả chín axit amin thiết yếu mà cơ thể không thể tự sản xuất.

Prepositions

in from

* **in:** Diễn tả sự có mặt của soybean protein trong một sản phẩm hoặc chế độ ăn (e.g., 'Soybean protein is found in many meat alternatives.').
* **from:** Diễn tả nguồn gốc của protein (e.g., 'Soybean protein is derived from soybeans.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soybean protein
  • high-quality high-quality soybean protein
    (protein đậu nành chất lượng cao)
  • isolated isolated soybean protein
    (protein đậu nành phân lập (dạng tinh khiết))
  • hydrolyzed hydrolyzed soybean protein
    (protein đậu nành thủy phân)
  • textured textured soybean protein
    (protein đậu nành tạo cấu trúc (thường dùng thay thế thịt))
  • plant-based plant-based soybean protein
    (protein đậu nành từ thực vật)
Verb + soybean protein
  • extract extract soybean protein
    (chiết xuất protein đậu nành)
  • consume consume soybean protein
    (tiêu thụ protein đậu nành)
  • supplement with supplement with soybean protein
    (bổ sung bằng protein đậu nành)
  • fortify with fortify with soybean protein
    (tăng cường bằng protein đậu nành)
Soybean protein + Noun
  • soybean protein powder soybean protein powder
    (bột protein đậu nành)
  • soybean protein isolate soybean protein isolate
    (protein đậu nành phân lập)
  • soybean protein concentrate soybean protein concentrate
    (protein đậu nành cô đặc)

Idioms

  • soybean protein isolate

    Protein đậu nành phân lập (là dạng protein đậu nành đã được tinh chế để loại bỏ hầu hết chất béo và carbohydrate, đạt độ tinh khiết protein rất cao)

    "Many vegan protein supplements use soybean protein isolate as a primary ingredient."

    (Nhiều thực phẩm bổ sung protein thuần chay sử dụng protein đậu nành phân lập làm thành phần chính.)

  • textured soybean protein (TSP)

    Protein đậu nành tạo cấu trúc (là sản phẩm protein đậu nành đã được xử lý để có kết cấu giống thịt, thường dùng làm nguyên liệu thay thế thịt trong các món ăn chay)

    "Textured soybean protein is often rehydrated and used in vegetarian chili and bolognese."

    (Protein đậu nành tạo cấu trúc thường được ngâm nước và dùng trong món ớt chay và sốt bò băm chay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soybean protein

Danh từ
Lật mặt

Protein có nguồn gốc từ đậu nành, một nguồn protein hoàn chỉnh chứa tất cả các axit amin thiết yếu.

"Soybean protein is a popular ingredient in vegetarian burgers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has included soybean protein in their new product line.
Công ty đã bao gồm protein đậu nành trong dòng sản phẩm mới của họ.
Phủ định
They have not used soybean protein in this particular recipe.
Họ đã không sử dụng protein đậu nành trong công thức cụ thể này.
Nghi vấn
Has the research team analyzed the effects of soybean protein on muscle growth?
Đội ngũ nghiên cứu đã phân tích ảnh hưởng của protein đậu nành đối với sự phát triển cơ bắp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soybean protein".

Nguồn gốc và vai trò trong ẩm thực Á Đông

Đậu nành, nguồn gốc của protein đậu nành, đã là một loại cây trồng và lương thực chính ở các nước châu Á trong hàng ngàn năm. Nó được dùng để làm nhiều món ăn truyền thống và sản phẩm quan trọng như đậu phụ, nước tương, sữa đậu nành, tempeh và natto, đóng vai trò không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực và dinh dưỡng của khu vực này.

Thực phẩm thay thế thịt và xu hướng ăn chay

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, protein đậu nành đã trở nên cực kỳ phổ biến như một nguồn protein thực vật thay thế thịt chủ yếu. Nó đặc biệt được ưa chuộng bởi người ăn chay, thuần chay hoặc những ai muốn giảm tiêu thụ thịt vì lý do sức khỏe, môi trường hoặc đạo đức. Protein đậu nành được đánh giá cao vì là một loại protein hoàn chỉnh, cung cấp đủ các axit amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp được.