(Top Banner Ad)
stimulate interest
B2
Động từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

stimulate interest

UK: /ˈstɪmjʊleɪt ˈɪntrəst/ • US: /ˈstɪmjəˌleɪt ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

khơi gợi sự quan tâm kích thích sự quan tâm tạo hứng thú
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encourage or arouse interest or enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Khuyến khích hoặc khơi gợi sự quan tâm hoặc hứng thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum aims to stimulate interest in art among young people."

    "Bảo tàng hướng đến việc khơi gợi sự quan tâm đến nghệ thuật trong giới trẻ."

  • "The teacher used interactive games to stimulate interest in history."

    "Giáo viên sử dụng các trò chơi tương tác để khơi gợi sự quan tâm đến lịch sử."

  • "The company launched a new marketing campaign to stimulate interest in their product."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing mới để kích thích sự quan tâm đến sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stimulate kích thích, khuyến khích, thúc đẩy
Noun stimulation sự kích thích, sự khuyến khích
Adjective stimulating có tính kích thích, gây hứng thú
Noun stimulant chất kích thích
Noun interest sự quan tâm, sở thích, lợi ích
Verb interest gây hứng thú, làm cho ai quan tâm
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn
Adjective interested quan tâm, có hứng thú

Synonyms

Antonyms

dampen interest (làm giảm sự quan tâm)discourage interest (làm nản lòng sự quan tâm)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stimulus
English
stimulate
Latin
interesse
Old French
interest
Middle English
interest
English
interest

Nguồn gốc từ 'Stimulate'

Từ 'stimulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stimulus', có nghĩa là 'cái roi, cái dùi nhọn' dùng để thúc ngựa hoặc gia súc đi. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'kích thích' hoặc 'thúc đẩy' một cái gì đó, như cảm xúc, hoạt động, hay sự quan tâm.

Nguồn gốc từ 'Interest'

Từ 'interest' có gốc từ tiếng Latin 'interesse', nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'liên quan đến'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'sự khác biệt, thiệt hại', sau đó phát triển thành 'lợi ích, quyền lợi' và cuối cùng là 'sự quan tâm, hứng thú' khi một cái gì đó thu hút sự chú ý của bạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc tạo ra hoặc tăng cường sự quan tâm của ai đó đối với một chủ đề, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó. Khác với 'attract interest' (thu hút sự quan tâm), 'stimulate interest' mang ý nghĩa chủ động hơn, gợi ý một hành động cụ thể để khơi dậy sự tò mò và hứng thú. So với 'generate interest' (tạo ra sự quan tâm), 'stimulate' có thể ám chỉ rằng đã có một chút quan tâm ban đầu và hành động được thực hiện để khuếch đại nó.

Prepositions

in for

Với 'in', thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề mà sự quan tâm được kích thích (ví dụ: stimulate interest in science). Với 'for', thường dùng để chỉ mục đích của việc kích thích sự quan tâm (ví dụ: stimulate interest for future career opportunities).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stimulate interest
  • greatly greatly stimulate interest
    (kích thích sự quan tâm rất lớn)
  • effectively effectively stimulate interest
    (kích thích sự quan tâm một cách hiệu quả)
  • successfully successfully stimulate interest
    (kích thích sự quan tâm thành công)
Noun (subject) + stimulate interest
  • campaigns Campaigns stimulate interest.
    (Các chiến dịch kích thích sự quan tâm.)
  • teachers Teachers stimulate interest.
    (Các giáo viên kích thích sự quan tâm.)
  • activities Activities stimulate interest.
    (Các hoạt động kích thích sự quan tâm.)

Idioms

  • to stimulate interest in a topic/subject

    kích thích sự quan tâm đến một chủ đề/môn học

    "The documentary aims to stimulate interest in environmental issues."

    (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích kích thích sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.)

  • to stimulate public interest

    kích thích sự quan tâm của công chúng

    "The new art exhibition is designed to stimulate public interest in modern art."

    (Triển lãm nghệ thuật mới được thiết kế để kích thích sự quan tâm của công chúng đối với nghệ thuật hiện đại.)

  • designed to stimulate interest

    được thiết kế để kích thích sự quan tâm

    "The innovative teaching methods are designed to stimulate interest among students."

    (Các phương pháp giảng dạy đổi mới được thiết kế để kích thích sự quan tâm ở học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulate interest

Động từ
Lật mặt

Khuyến khích hoặc khơi gợi sự quan tâm hoặc hứng thú.

"The museum aims to stimulate interest in art among young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They stimulate interest in science through interactive experiments.
Họ kích thích sự quan tâm đến khoa học thông qua các thí nghiệm tương tác.
Phủ định
We do not stimulate interest in gossip; we prefer intellectual discussions.
Chúng tôi không kích thích sự quan tâm đến chuyện phiếm; chúng tôi thích các cuộc thảo luận trí tuệ hơn.
Nghi vấn
Does she stimulate interest in history by telling engaging stories?
Cô ấy có kích thích sự quan tâm đến lịch sử bằng cách kể những câu chuyện hấp dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulate interest".

Vai trò trong Giáo dục

Trong giáo dục phương Tây, việc 'kích thích sự quan tâm' của học sinh là yếu tố then chốt. Thay vì chỉ truyền đạt kiến thức, giáo viên thường sử dụng các phương pháp tương tác, trò chơi, hoặc dự án thực tế để khơi gợi sự tò mò và niềm yêu thích học hỏi, từ đó giúp học sinh tiếp thu bài hiệu quả hơn và phát triển tư duy độc lập.

Trong Tiếp thị và Giao tiếp

Khả năng 'kích thích sự quan tâm' là một kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ tiếp thị, quảng cáo đến giao tiếp cá nhân. Việc tạo ra những câu chuyện hấp dẫn, hình ảnh ấn tượng hoặc trình bày ý tưởng một cách lôi cuốn là chìa khóa để thu hút sự chú ý và duy trì sự quan tâm của khán giả hoặc đối tác, đặc biệt trong một xã hội bão hòa thông tin như hiện nay.