stimulate interest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To encourage or arouse interest or enthusiasm.
Vietnamese Meaning
Khuyến khích hoặc khơi gợi sự quan tâm hoặc hứng thú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum aims to stimulate interest in art among young people."
"Bảo tàng hướng đến việc khơi gợi sự quan tâm đến nghệ thuật trong giới trẻ."
-
"The teacher used interactive games to stimulate interest in history."
"Giáo viên sử dụng các trò chơi tương tác để khơi gợi sự quan tâm đến lịch sử."
-
"The company launched a new marketing campaign to stimulate interest in their product."
"Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing mới để kích thích sự quan tâm đến sản phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stimulate | kích thích, khuyến khích, thúc đẩy |
| Noun | stimulation | sự kích thích, sự khuyến khích |
| Adjective | stimulating | có tính kích thích, gây hứng thú |
| Noun | stimulant | chất kích thích |
| Noun | interest | sự quan tâm, sở thích, lợi ích |
| Verb | interest | gây hứng thú, làm cho ai quan tâm |
| Adjective | interesting | thú vị, hấp dẫn |
| Adjective | interested | quan tâm, có hứng thú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc tạo ra hoặc tăng cường sự quan tâm của ai đó đối với một chủ đề, hoạt động hoặc ý tưởng nào đó. Khác với 'attract interest' (thu hút sự quan tâm), 'stimulate interest' mang ý nghĩa chủ động hơn, gợi ý một hành động cụ thể để khơi dậy sự tò mò và hứng thú. So với 'generate interest' (tạo ra sự quan tâm), 'stimulate' có thể ám chỉ rằng đã có một chút quan tâm ban đầu và hành động được thực hiện để khuếch đại nó.
Prepositions
Với 'in', thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc chủ đề mà sự quan tâm được kích thích (ví dụ: stimulate interest in science). Với 'for', thường dùng để chỉ mục đích của việc kích thích sự quan tâm (ví dụ: stimulate interest for future career opportunities).
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly stimulate interest (kích thích sự quan tâm rất lớn)
-
effectively effectively stimulate interest (kích thích sự quan tâm một cách hiệu quả)
-
successfully successfully stimulate interest (kích thích sự quan tâm thành công)
-
campaigns Campaigns stimulate interest. (Các chiến dịch kích thích sự quan tâm.)
-
teachers Teachers stimulate interest. (Các giáo viên kích thích sự quan tâm.)
-
activities Activities stimulate interest. (Các hoạt động kích thích sự quan tâm.)
Idioms
-
to stimulate interest in a topic/subject
kích thích sự quan tâm đến một chủ đề/môn học
"The documentary aims to stimulate interest in environmental issues."
(Bộ phim tài liệu nhằm mục đích kích thích sự quan tâm đến các vấn đề môi trường.)
-
to stimulate public interest
kích thích sự quan tâm của công chúng
"The new art exhibition is designed to stimulate public interest in modern art."
(Triển lãm nghệ thuật mới được thiết kế để kích thích sự quan tâm của công chúng đối với nghệ thuật hiện đại.)
-
designed to stimulate interest
được thiết kế để kích thích sự quan tâm
"The innovative teaching methods are designed to stimulate interest among students."
(Các phương pháp giảng dạy đổi mới được thiết kế để kích thích sự quan tâm ở học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stimulate interest
Động từKhuyến khích hoặc khơi gợi sự quan tâm hoặc hứng thú.
"The museum aims to stimulate interest in art among young people."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They stimulate interest in science through interactive experiments. |
Họ kích thích sự quan tâm đến khoa học thông qua các thí nghiệm tương tác. |
| Phủ định | We do not stimulate interest in gossip; we prefer intellectual discussions. |
Chúng tôi không kích thích sự quan tâm đến chuyện phiếm; chúng tôi thích các cuộc thảo luận trí tuệ hơn. |
| Nghi vấn | Does she stimulate interest in history by telling engaging stories? |
Cô ấy có kích thích sự quan tâm đến lịch sử bằng cách kể những câu chuyện hấp dẫn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulate interest".
