generate interest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause interest to arise in someone or something; to make someone or something seem interesting or appealing.
Vietnamese Meaning
Tạo ra sự quan tâm, gây hứng thú cho ai đó hoặc điều gì đó; làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên thú vị hoặc hấp dẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company launched a new marketing campaign to generate interest in its latest product."
"Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing mới để tạo sự quan tâm đến sản phẩm mới nhất của mình."
-
"The speaker's engaging presentation generated a lot of interest among the audience."
"Bài thuyết trình hấp dẫn của diễn giả đã tạo ra rất nhiều sự quan tâm từ khán giả."
-
"The museum is trying to generate interest in local history among young people."
"Bảo tàng đang cố gắng tạo ra sự quan tâm đến lịch sử địa phương trong giới trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | generate | tạo ra, sản xuất, phát sinh |
| Noun | generation | sự phát sinh, thế hệ, sự tạo ra |
| Noun | generator | máy phát điện, người tạo ra |
| Adjective | generative | có khả năng tạo ra, sinh sản |
| Noun | interest | sự quan tâm, hứng thú, lãi suất, lợi ích |
| Verb | interest | làm quan tâm, gây hứng thú |
| Adjective | interested | quan tâm, hứng thú |
| Adjective | interesting | thú vị, hấp dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc tạo ra sự chú ý hoặc sự quan tâm đến một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc một người nào đó. Nó nhấn mạnh vào hành động chủ động tạo ra hoặc khơi gợi sự hứng thú.
Prepositions
Ví dụ:
* generate interest in something: tạo sự quan tâm đến cái gì đó (ví dụ: generate interest in renewable energy - tạo sự quan tâm đến năng lượng tái tạo)
* generate interest among a group: tạo sự quan tâm trong một nhóm (ví dụ: generate interest among students - tạo sự quan tâm trong sinh viên)
* generate interest towards something: tạo sự quan tâm hướng tới điều gì (ví dụ: generate interest towards a new product - tạo sự quan tâm hướng tới sản phẩm mới). Tuy nhiên, cách dùng với 'towards' ít phổ biến hơn.
'Generate interest' thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người ta muốn tạo sự quan tâm đến, ví dụ như 'generate interest in the new product' (tạo sự quan tâm đến sản phẩm mới).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread generate widespread interest (tạo ra sự quan tâm rộng rãi)
-
considerable generate considerable interest (tạo ra sự quan tâm đáng kể)
-
public generate public interest (tạo ra sự quan tâm của công chúng)
-
media generate media interest (tạo ra sự quan tâm của truyền thông)
-
easily easily generate interest (dễ dàng tạo ra sự quan tâm)
-
successfully successfully generate interest (tạo ra sự quan tâm thành công)
-
effectively effectively generate interest (tạo ra sự quan tâm một cách hiệu quả)
-
fail to fail to generate interest (không tạo được sự quan tâm)
-
manage to manage to generate interest (xoay sở để tạo được sự quan tâm)
-
aim to aim to generate interest (nhằm mục đích tạo sự quan tâm)
Idioms
-
generate widespread interest
Tạo ra sự quan tâm rộng rãi (từ nhiều người hoặc khu vực)
"The new streaming service generated widespread interest among young audiences."
(Dịch vụ phát trực tuyến mới đã tạo ra sự quan tâm rộng rãi trong giới trẻ.)
-
generate significant interest
Tạo ra sự quan tâm đáng kể (có ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng lớn)
"Her innovative research project generated significant interest from major investors."
(Dự án nghiên cứu đổi mới của cô ấy đã tạo ra sự quan tâm đáng kể từ các nhà đầu tư lớn.)
-
generate public interest
Kích thích sự quan tâm của công chúng (đông đảo người dân)
"The politician's speech on climate change generated public interest and debate."
(Bài phát biểu của chính trị gia về biến đổi khí hậu đã kích thích sự quan tâm và tranh luận của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
generate interest
Động từ (cụm động từ)Tạo ra sự quan tâm, gây hứng thú cho ai đó hoặc điều gì đó; làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên thú vị hoặc hấp dẫn.
"The company launched a new marketing campaign to generate interest in its latest product."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please generate interest in the project by sharing your ideas. |
Vui lòng tạo sự quan tâm đến dự án bằng cách chia sẻ ý tưởng của bạn. |
| Phủ định | Don't generate interest through false promises. |
Đừng tạo sự quan tâm thông qua những lời hứa sai sự thật. |
| Nghi vấn | Do generate more interest by presenting the benefits clearly. |
Hãy tạo thêm sự quan tâm bằng cách trình bày rõ ràng những lợi ích. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generate interest".
