(Top Banner Ad)
generate interest
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

generate interest

UK: /ˈdʒɛnəreɪt ˈɪntrəst/ • US: /ˈdʒɛnəˌreɪt ˈɪntrəst/

Nghĩa tiếng Việt

tạo ra sự quan tâm gây hứng thú khơi gợi sự chú ý thu hút sự quan tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause interest to arise in someone or something; to make someone or something seem interesting or appealing.

Vietnamese Meaning

Tạo ra sự quan tâm, gây hứng thú cho ai đó hoặc điều gì đó; làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên thú vị hoặc hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company launched a new marketing campaign to generate interest in its latest product."

    "Công ty đã tung ra một chiến dịch marketing mới để tạo sự quan tâm đến sản phẩm mới nhất của mình."

  • "The speaker's engaging presentation generated a lot of interest among the audience."

    "Bài thuyết trình hấp dẫn của diễn giả đã tạo ra rất nhiều sự quan tâm từ khán giả."

  • "The museum is trying to generate interest in local history among young people."

    "Bảo tàng đang cố gắng tạo ra sự quan tâm đến lịch sử địa phương trong giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb generate tạo ra, sản xuất, phát sinh
Noun generation sự phát sinh, thế hệ, sự tạo ra
Noun generator máy phát điện, người tạo ra
Adjective generative có khả năng tạo ra, sinh sản
Noun interest sự quan tâm, hứng thú, lãi suất, lợi ích
Verb interest làm quan tâm, gây hứng thú
Adjective interested quan tâm, hứng thú
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn

Synonyms

spark interest (khơi gợi sự quan tâm)arouse interest (gây ra sự quan tâm)stir interest (khuấy động sự quan tâm)excite interest (kích thích sự quan tâm)

Antonyms

discourage interest (làm nản lòng sự quan tâm)dampen interest (làm giảm sự quan tâm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generare (to produce, beget)
Latin
interesse (to be between, concern, matter)
English
generate interest

Gốc rễ Latin của 'tạo ra sự quan tâm'

Cụm từ 'generate interest' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'generate' xuất phát từ 'generare', có nghĩa là 'tạo ra, sản sinh'. Trong khi đó, 'interest' bắt nguồn từ 'interesse', mang ý nghĩa 'ở giữa, liên quan đến, quan trọng'. Khi kết hợp lại, 'generate interest' mô tả hành động 'tạo ra điều gì đó quan trọng hoặc thu hút sự chú ý', thể hiện chính xác việc khơi gợi sự quan tâm của người khác trong thời đại hiện đại.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi nói về việc tạo ra sự chú ý hoặc sự quan tâm đến một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng hoặc một người nào đó. Nó nhấn mạnh vào hành động chủ động tạo ra hoặc khơi gợi sự hứng thú.

Prepositions

in among towards

Ví dụ:
* generate interest in something: tạo sự quan tâm đến cái gì đó (ví dụ: generate interest in renewable energy - tạo sự quan tâm đến năng lượng tái tạo)
* generate interest among a group: tạo sự quan tâm trong một nhóm (ví dụ: generate interest among students - tạo sự quan tâm trong sinh viên)
* generate interest towards something: tạo sự quan tâm hướng tới điều gì (ví dụ: generate interest towards a new product - tạo sự quan tâm hướng tới sản phẩm mới). Tuy nhiên, cách dùng với 'towards' ít phổ biến hơn.
'Generate interest' thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà người ta muốn tạo sự quan tâm đến, ví dụ như 'generate interest in the new product' (tạo sự quan tâm đến sản phẩm mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + generate interest (generate + ADJECTIVE + interest)
  • widespread generate widespread interest
    (tạo ra sự quan tâm rộng rãi)
  • considerable generate considerable interest
    (tạo ra sự quan tâm đáng kể)
  • public generate public interest
    (tạo ra sự quan tâm của công chúng)
  • media generate media interest
    (tạo ra sự quan tâm của truyền thông)
Adverb + generate interest
  • easily easily generate interest
    (dễ dàng tạo ra sự quan tâm)
  • successfully successfully generate interest
    (tạo ra sự quan tâm thành công)
  • effectively effectively generate interest
    (tạo ra sự quan tâm một cách hiệu quả)
Verb + generate interest
  • fail to fail to generate interest
    (không tạo được sự quan tâm)
  • manage to manage to generate interest
    (xoay sở để tạo được sự quan tâm)
  • aim to aim to generate interest
    (nhằm mục đích tạo sự quan tâm)

Idioms

  • generate widespread interest

    Tạo ra sự quan tâm rộng rãi (từ nhiều người hoặc khu vực)

    "The new streaming service generated widespread interest among young audiences."

    (Dịch vụ phát trực tuyến mới đã tạo ra sự quan tâm rộng rãi trong giới trẻ.)

  • generate significant interest

    Tạo ra sự quan tâm đáng kể (có ảnh hưởng hoặc tầm quan trọng lớn)

    "Her innovative research project generated significant interest from major investors."

    (Dự án nghiên cứu đổi mới của cô ấy đã tạo ra sự quan tâm đáng kể từ các nhà đầu tư lớn.)

  • generate public interest

    Kích thích sự quan tâm của công chúng (đông đảo người dân)

    "The politician's speech on climate change generated public interest and debate."

    (Bài phát biểu của chính trị gia về biến đổi khí hậu đã kích thích sự quan tâm và tranh luận của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

generate interest

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tạo ra sự quan tâm, gây hứng thú cho ai đó hoặc điều gì đó; làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên thú vị hoặc hấp dẫn.

"The company launched a new marketing campaign to generate interest in its latest product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please generate interest in the project by sharing your ideas.
Vui lòng tạo sự quan tâm đến dự án bằng cách chia sẻ ý tưởng của bạn.
Phủ định
Don't generate interest through false promises.
Đừng tạo sự quan tâm thông qua những lời hứa sai sự thật.
Nghi vấn
Do generate more interest by presenting the benefits clearly.
Hãy tạo thêm sự quan tâm bằng cách trình bày rõ ràng những lợi ích.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "generate interest".

Marketing và Quảng cáo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh, việc 'generate interest' (tạo ra sự quan tâm) là mục tiêu cốt lõi của mọi chiến dịch marketing và quảng cáo. Các công ty liên tục tìm cách thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng đối với sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu của họ, thông qua các phương tiện truyền thông đa dạng từ truyền hình, báo chí đến mạng xã hội.

Truyền thông và Sự chú ý

Trong thời đại kỹ thuật số, khả năng 'generate interest' của một tin tức, bài viết hay nội dung trực tuyến quyết định mức độ lan truyền và thành công của nó. Các phương tiện truyền thông và người sáng tạo nội dung thường dùng các tiêu đề giật gân (clickbait) hoặc nội dung gây tranh cãi để 'generate interest' nhanh chóng, dù đôi khi chất lượng thông tin có thể bị ảnh hưởng.