(Top Banner Ad)
practice fighting
B1
Cụm động từ B1 Võ thuật, Thể thao, Quân sự

practice fighting

UK: /ˈpræktɪs ˈfaɪtɪŋ/ • US: /ˈpræktɪs ˈfaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tập chiến thực hành chiến đấu luyện tập chiến đấu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To engage in simulated combat or sparring for training purposes.

Vietnamese Meaning

Thực hành chiến đấu, tham gia vào các trận đấu giả lập hoặc đấu tập cho mục đích huấn luyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers spent hours practice fighting in the training camp."

    "Những người lính đã dành hàng giờ thực hành chiến đấu trong trại huấn luyện."

  • "The karate students were practice fighting to improve their reflexes."

    "Các sinh viên karate đã thực hành chiến đấu để cải thiện phản xạ của họ."

  • "We spent the afternoon practice fighting with padded weapons."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để thực hành chiến đấu bằng vũ khí có đệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb practice Luyện tập, thực hành
Noun practice Sự luyện tập, thói quen
Noun practitioner Người hành nghề, người thực hành
Adjective practical Thực tế, có tính ứng dụng
Adverb practically Thực tế là, hầu như
Verb fight Chiến đấu, đánh nhau
Noun fight Cuộc chiến, trận đấu
Noun fighter Chiến sĩ, võ sĩ, máy bay chiến đấu
Adjective fighting Hiếu chiến, có tinh thần chiến đấu (dùng làm tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Võ thuật, Thể thao, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
praktikos
Latin
practicare
Old French
pratiquer
English
practice

Nguồn gốc của 'Practice'

Từ 'practice' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'praktikos' (nghĩa là 'liên quan đến hành động' hoặc 'thực tế'), qua tiếng Latin 'practicare' (thực hiện, tiến hành) và tiếng Pháp cổ 'pratiquer' (luyện tập, làm). Nó mang ý nghĩa của việc lặp đi lặp lại một hành động để nâng cao kỹ năng.

Nguồn gốc của 'Fighting'

Từ 'fight' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fehtanan' và tiếng Anh cổ 'feohtan' (nghĩa là 'đánh nhau, chiến đấu'). 'Fighting' là dạng danh động từ (gerund) của 'fight', mang ý nghĩa 'sự chiến đấu' hoặc 'hành động chiến đấu'.

Sự kết hợp 'Practice Fighting'

Cụm từ 'practice fighting' là sự kết hợp của động từ 'practice' (luyện tập) và danh động từ 'fighting' (chiến đấu), tạo thành một danh từ ghép mang ý nghĩa 'luyện tập chiến đấu' hoặc 'thực hành đánh trận'. Cụm từ này mô tả hành động giả lập hoặc diễn tập chiến đấu để cải thiện kỹ năng mà không gây hại thật sự.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh huấn luyện võ thuật, quân sự hoặc các môn thể thao đối kháng. Nó nhấn mạnh việc thực hành kỹ năng chiến đấu chứ không phải một trận chiến thực sự. 'Practice fighting' khác với 'actual fighting', ám chỉ một cuộc chiến thật sự với mục đích gây thương tích hoặc hạ gục đối phương. Nó cũng khác với 'shadow boxing', vốn là việc tập luyện một mình mà không có đối tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + practice fighting
  • engage in engage in practice fighting
    (tham gia luyện tập chiến đấu)
  • do do some practice fighting
    (luyện tập chiến đấu một chút)
  • simulate simulate practice fighting
    (mô phỏng luyện tập chiến đấu)
  • train with train with practice fighting
    (huấn luyện bằng cách luyện tập chiến đấu)
Adjective + practice fighting
  • intense intense practice fighting
    (luyện tập chiến đấu căng thẳng)
  • light light practice fighting
    (luyện tập chiến đấu nhẹ nhàng)
  • mock mock practice fighting
    (luyện tập chiến đấu giả lập)
  • regular regular practice fighting
    (luyện tập chiến đấu thường xuyên)
Noun + of + practice fighting
  • session of a session of practice fighting
    (một buổi luyện tập chiến đấu)
  • form of a form of practice fighting
    (một hình thức luyện tập chiến đấu)

Idioms

  • It's just practice fighting.

    Đó chỉ là luyện tập chiến đấu thôi (ám chỉ không nghiêm trọng, không có thật)

    "Don't worry, they're not really hurting each other; it's just practice fighting."

    (Đừng lo, họ không làm đau nhau thật đâu; đó chỉ là luyện tập chiến đấu thôi.)

  • To get some practice fighting in.

    Để thực hiện một vài buổi luyện tập chiến đấu (nhằm rèn luyện kỹ năng)

    "The new recruits need to get some practice fighting in before they deploy."

    (Các tân binh cần thực hiện vài buổi luyện tập chiến đấu trước khi họ được triển khai.)

  • Simulated practice fighting.

    Luyện tập chiến đấu mô phỏng (sử dụng công nghệ hoặc kịch bản)

    "The army uses advanced technology for simulated practice fighting exercises."

    (Quân đội sử dụng công nghệ tiên tiến cho các bài tập luyện tập chiến đấu mô phỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

practice fighting

Cụm động từ
Lật mặt

Thực hành chiến đấu, tham gia vào các trận đấu giả lập hoặc đấu tập cho mục đích huấn luyện.

"The soldiers spent hours practice fighting in the training camp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They practice fighting every day, don't they?
Họ luyện tập đánh nhau mỗi ngày, đúng không?
Phủ định
She doesn't practice fighting with sharp objects, does she?
Cô ấy không luyện tập đánh nhau với vật sắc nhọn, phải không?
Nghi vấn
He is going to fight, isn't he?
Anh ấy sẽ đánh nhau, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "practice fighting".

Tầm quan trọng trong võ thuật và thể thao chiến đấu

Luyện tập chiến đấu (sparring) là một phần không thể thiếu trong nhiều môn võ thuật (như Boxing, Judo, Karate, Taekwondo) và thể thao chiến đấu. Nó giúp người học áp dụng kỹ thuật đã học vào tình huống thực tế, rèn luyện phản xạ, khả năng đọc đối thủ và kiểm soát bản thân trong môi trường an toàn, có luật lệ và thường được giám sát.

Ứng dụng trong huấn luyện quân sự và an ninh

Trong lĩnh vực quân sự và an ninh, 'practice fighting' (hay còn gọi là diễn tập, huấn luyện chiến thuật) là cực kỳ quan trọng để chuẩn bị binh lính và nhân viên thực thi pháp luật cho các tình huống đối đầu thực tế. Các cuộc diễn tập này giúp cải thiện kỹ năng chiến đấu cá nhân và tập thể, đồng thời rèn luyện tinh thần đồng đội và khả năng ra quyết định dưới áp lực.