(Top Banner Ad)
speak pithily
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

speak pithily

UK: /spiːk ˈpɪθɪli/ • US: /spiːk ˈpɪθɪli/

Nghĩa tiếng Việt

nói ngắn gọn, súc tích nói cô đọng, hàm súc nói một cách thâm thúy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak briefly and forcefully, using few words to express a lot.

Vietnamese Meaning

Nói một cách ngắn gọn, súc tích và mạnh mẽ, sử dụng ít từ để diễn đạt nhiều ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke pithily, summarizing the complex situation in just a few sentences."

    "Anh ấy nói một cách súc tích, tóm tắt tình hình phức tạp chỉ trong vài câu."

  • "The CEO spoke pithily at the press conference, addressing the rumors directly and efficiently."

    "Vị CEO đã nói một cách súc tích tại cuộc họp báo, giải quyết trực tiếp và hiệu quả những tin đồn."

  • "If you want to be heard, speak pithily and make your points clearly."

    "Nếu bạn muốn được lắng nghe, hãy nói ngắn gọn và trình bày quan điểm của bạn một cách rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả, loa
Noun speech Bài phát biểu, khả năng nói
Adjective pithy Súc tích, cô đọng, có ý nghĩa sâu sắc
Noun pith Phần lõi, tủy (thực vật); phần cốt lõi, tinh túy
Noun pithiness Sự súc tích, tính cô đọng
Adverb pithily Một cách súc tích, cô đọng

Synonyms

speak succinctly (nói ngắn gọn, súc tích)speak concisely (nói vắn tắt)speak tersely (có thể mang nghĩa tiêu cực) (nói cộc lốc (có thể mang nghĩa tiêu cực))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spereg-
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
Modern English
speak
Proto-Indo-European
*peit-
Proto-Germanic
*pitha
Old English
piþa
Middle English
pith
Modern English
pithy
Modern English
pithily

Nguồn gốc 'Speak'

Từ 'speak' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *sprekaną, có nghĩa là 'nói'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến hành động 'tán xạ' hoặc 'phân tán' âm thanh, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'phát ra lời nói'.

Nguồn gốc 'Pithily'

Từ 'pithily' xuất phát từ 'pith' và hậu tố '-ly'. 'Pith' trong tiếng Anh cổ (piþa) có nghĩa là 'tủy' (thực vật) hoặc phần 'cốt lõi, tinh túy' của một thứ gì đó. Khi ai đó 'speak pithily', họ đang nói một cách 'vào trọng tâm', 'súc tích' và 'đầy ý nghĩa' như lấy được phần tinh túy nhất của vấn đề.

Usage Note

"Speak pithily" nhấn mạnh cách nói cô đọng, đi thẳng vào trọng tâm và có sức nặng. Khác với "speak briefly" (nói ngắn gọn) đơn thuần về độ dài, "speak pithily" còn bao hàm sự thông minh, sắc sảo trong cách diễn đạt. So với "speak succinctly," từ "pithily" mang sắc thái ấn tượng, đáng nhớ hơn. Nó cũng khác với "speak tersely," vốn có thể mang nghĩa cộc lốc, thiếu thiện cảm.

Prepositions

about on

Ví dụ: 'Speak pithily about the problem' (Nói ngắn gọn, súc tích về vấn đề này); 'Speak pithily on the subject' (Nói ngắn gọn, súc tích về chủ đề này). Các giới từ này chỉ đối tượng hoặc chủ đề được nói đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs expressing intention/ability
  • try to try to speak pithily
    (cố gắng nói một cách súc tích)
  • learn to learn to speak pithily
    (học cách nói súc tích)
  • manage to manage to speak pithily
    (xoay sở để nói súc tích)
Adverbs of frequency/manner
  • always always speak pithily
    (luôn nói súc tích)
  • rarely rarely speak pithily
    (hiếm khi nói súc tích)
  • effectively effectively speak pithily
    (nói súc tích một cách hiệu quả)

Idioms

  • speak pithily and concisely

    nói một cách súc tích và ngắn gọn

    "A good leader knows how to speak pithily and concisely to convey their message effectively."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi biết cách nói súc tích và ngắn gọn để truyền tải thông điệp một cách hiệu quả.)

  • speak pithily, straight to the point

    nói súc tích, đi thẳng vào vấn đề

    "In a crisis, it's crucial for officials to speak pithily, straight to the point, to avoid panic."

    (Trong khủng hoảng, điều quan trọng là các quan chức phải nói súc tích, đi thẳng vào vấn đề để tránh gây hoảng loạn.)

  • to speak pithily with impact

    nói súc tích và gây ấn tượng mạnh

    "Her ability to speak pithily with impact always commanded respect in meetings."

    (Khả năng nói súc tích và gây ấn tượng mạnh của cô ấy luôn nhận được sự tôn trọng trong các cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak pithily

Trạng từ
Lật mặt

Nói một cách ngắn gọn, súc tích và mạnh mẽ, sử dụng ít từ để diễn đạt nhiều ý.

"He spoke pithily, summarizing the complex situation in just a few sentences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak pithily".

Giá trị của sự ngắn gọn trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, khả năng 'speak pithily' (nói súc tích) được đánh giá rất cao. Điều này phản ánh quan niệm 'thời gian là tiền bạc' và sự coi trọng tính hiệu quả, rõ ràng trong việc truyền đạt thông tin. Một người có thể diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách cô đọng thường được xem là thông minh và có khả năng lãnh đạo.

Nghệ thuật diễn thuyết và hùng biện

Từ xa xưa, khả năng nói súc tích, chạm đến cốt lõi của vấn đề đã là một phẩm chất quan trọng của các nhà hùng biện, triết gia và lãnh đạo. Những câu nói, châm ngôn hay bài phát biểu ngắn gọn nhưng đầy sức nặng, như bài diễn văn Gettysburg của Abraham Lincoln, thường có tác động mạnh mẽ và được ghi nhớ lâu dài, chứng tỏ sức mạnh của lời nói cô đọng.