(Top Banner Ad)
domain-specific
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

domain-specific

UK: /dəʊˈmeɪn spəˈsɪfɪk/ • US: /doʊˈmeɪn spəˈsɪfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đặc thù lĩnh vực chuyên biệt theo lĩnh vực dành riêng cho lĩnh vực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a particular field, subject, or area of knowledge.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một lĩnh vực, chủ đề hoặc khu vực kiến thức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a domain-specific language for financial modeling."

    "Công ty đã phát triển một ngôn ngữ đặc thù cho lĩnh vực mô hình hóa tài chính."

  • "This is a domain-specific application designed for the medical field."

    "Đây là một ứng dụng đặc thù được thiết kế cho lĩnh vực y tế."

  • "Domain-specific knowledge is crucial for success in this industry."

    "Kiến thức chuyên ngành là yếu tố then chốt để thành công trong ngành này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domain Lĩnh vực, miền, lãnh địa (trong phạm vi quyền hạn hoặc kiến thức)
Adjective specific Cụ thể, đặc thù, riêng biệt
Verb specify Chỉ rõ, định rõ, ghi rõ
Noun specification Sự quy định, đặc điểm kỹ thuật, chi tiết kỹ thuật
Adverb specifically Đặc biệt là, riêng biệt, cụ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dominium
Old French
demaine
English
domain
Latin
specificus
English
specific
English (Compound)
domain-specific

Nguồn gốc 'domain-specific'

Từ 'domain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dominium' (lãnh địa, quyền sở hữu của chủ nhân), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'demaine' để chỉ một vùng đất thuộc về một lãnh chúa. Từ 'specific' cũng đến từ tiếng Latin 'specificus', nghĩa là 'đặc thù, riêng biệt'. Khi kết hợp lại, 'domain-specific' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi nhu cầu mô tả một thứ gì đó được thiết kế hoặc dành riêng cho một 'lãnh địa' kiến thức hoặc hoạt động cụ thể trở nên phổ biến. Nó nhấn mạnh sự chuyên biệt và phù hợp hoàn hảo với một lĩnh vực nhất định, như một giải pháp chỉ dành riêng cho 'vùng đất' chuyên môn của nó.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các công cụ, phương pháp hoặc giải pháp được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong một bối cảnh cụ thể. Nó nhấn mạnh tính chuyên biệt và khả năng tùy chỉnh cao độ cho một phạm vi ứng dụng hạn chế, trái ngược với các giải pháp tổng quát hơn. Nó thường được dùng trong khoa học máy tính (ví dụ: ngôn ngữ lập trình domain-specific), nhưng cũng có thể được dùng trong các lĩnh vực khác như y học, luật, kỹ thuật...

Collocations (Từ đi kèm)

domain-specific + Noun
  • language domain-specific language (DSL)
    (Ngôn ngữ chuyên biệt (được thiết kế cho một lĩnh vực cụ thể))
  • knowledge domain-specific knowledge
    (Kiến thức chuyên sâu về một lĩnh vực)
  • expertise domain-specific expertise
    (Chuyên môn sâu trong một lĩnh vực)
  • solution domain-specific solution
    (Giải pháp chuyên biệt (cho một vấn đề hoặc lĩnh vực cụ thể))
  • tools domain-specific tools
    (Công cụ chuyên dụng (cho một lĩnh vực))
Adverb + domain-specific
  • highly highly domain-specific
    (Có tính chuyên biệt rất cao (đặc thù cho một lĩnh vực))
  • extremely extremely domain-specific
    (Cực kỳ chuyên biệt (rất đặc thù cho một lĩnh vực))

Idioms

  • acquire domain-specific knowledge

    Tiếp thu kiến thức chuyên sâu trong một lĩnh vực

    "To succeed in AI, one must acquire domain-specific knowledge in areas like healthcare or finance."

    (Để thành công trong AI, người ta phải tiếp thu kiến thức chuyên sâu trong các lĩnh vực như y tế hoặc tài chính.)

  • develop domain-specific solutions

    Phát triển các giải pháp chuyên biệt cho từng lĩnh vực

    "Many startups focus on developing domain-specific solutions to address niche market needs."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp tập trung phát triển các giải pháp chuyên biệt để giải quyết nhu cầu thị trường ngách.)

  • require domain-specific expertise

    Yêu cầu chuyên môn sâu trong một lĩnh vực

    "The project requires domain-specific expertise in cybersecurity."

    (Dự án này yêu cầu chuyên môn sâu trong lĩnh vực an ninh mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domain-specific

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một lĩnh vực, chủ đề hoặc khu vực kiến thức cụ thể.

"The company developed a domain-specific language for financial modeling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the algorithm is domain-specific makes it highly effective for fraud detection.
Việc thuật toán mang tính chất đặc thù cho lĩnh vực khiến nó có hiệu quả cao trong việc phát hiện gian lận.
Phủ định
It isn't clear whether the model's reliance on domain-specific knowledge limits its applicability to other areas.
Không rõ liệu việc mô hình dựa vào kiến thức đặc thù có giới hạn khả năng áp dụng của nó sang các lĩnh vực khác hay không.
Nghi vấn
Whether the solution is domain-specific is the main question to answer before implementation.
Liệu giải pháp có mang tính chất đặc thù cho lĩnh vực hay không là câu hỏi chính cần trả lời trước khi triển khai.

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a system uses domain-specific language, it often performs better within that domain.
Nếu một hệ thống sử dụng ngôn ngữ đặc thù, nó thường hoạt động tốt hơn trong phạm vi đó.
Phủ định
When the data is not domain-specific, the model doesn't generalize well.
Khi dữ liệu không đặc thù, mô hình không khái quát hóa tốt.
Nghi vấn
If the information is domain-specific, does the search engine provide more relevant results?
Nếu thông tin là đặc thù, công cụ tìm kiếm có cung cấp kết quả phù hợp hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Focus on domain-specific knowledge to improve your expertise.
Tập trung vào kiến thức chuyên ngành để nâng cao chuyên môn của bạn.
Phủ định
Don't rely on general information; seek domain-specific details.
Đừng dựa vào thông tin chung chung; hãy tìm kiếm các chi tiết cụ thể theo lĩnh vực.
Nghi vấn
Please specify domain-specific requirements before starting the project.
Vui lòng chỉ định các yêu cầu cụ thể theo lĩnh vực trước khi bắt đầu dự án.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to develop a domain-specific AI for the healthcare industry.
Công ty sẽ phát triển một AI chuyên biệt cho ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
They are not going to use a generic model; they are going to build a domain-specific one.
Họ sẽ không sử dụng một mô hình chung chung; họ sẽ xây dựng một mô hình chuyên biệt.
Nghi vấn
Are you going to acquire domain-specific knowledge before starting the project?
Bạn sẽ thu thập kiến thức chuyên môn trước khi bắt đầu dự án chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team was developing domain-specific software solutions at the time of the incident.
Vào thời điểm xảy ra sự cố, nhóm đang phát triển các giải pháp phần mềm đặc thù cho lĩnh vực.
Phủ định
They were not focusing on domain-specific applications during that project phase.
Họ đã không tập trung vào các ứng dụng đặc thù cho lĩnh vực trong giai đoạn dự án đó.
Nghi vấn
Were you designing domain-specific algorithms when the power went out?
Bạn có đang thiết kế các thuật toán đặc thù cho lĩnh vực khi mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domain-specific".

Sự chuyên môn hóa trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, giá trị của kiến thức và kỹ năng chuyên sâu ('domain-specific') ngày càng được đề cao. Thay vì kiến thức chung chung, các chuyên gia được đánh giá cao hơn khi họ có hiểu biết sâu sắc và kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực cụ thể, từ y học, kỹ thuật đến công nghệ thông tin. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các ngành nghề chuyên biệt và tạo ra nhu cầu lớn về các giải pháp 'domain-specific', tức là các giải pháp được thiết kế riêng cho từng lĩnh vực.

Thị trường ngách và hệ thống chuyên gia

Khái niệm 'domain-specific' gắn liền với sự phát triển của thị trường ngách (niche markets) và các hệ thống chuyên gia (expert systems) trong khoa học máy tính. Thay vì tạo ra các sản phẩm hoặc hệ thống giải quyết mọi vấn đề, người ta tập trung vào việc tạo ra những thứ được thiết kế riêng để hoạt động hiệu quả nhất trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ như phần mềm kế toán chỉ dành cho các doanh nghiệp nhỏ, hoặc một AI chuyên chẩn đoán bệnh tim mạch. Điều này cho thấy sự dịch chuyển sang việc tối ưu hóa hiệu suất thông qua sự tập trung và cá nhân hóa cao.