unspecialized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not specialized; general or lacking a specific purpose or skill.
Vietnamese Meaning
Không chuyên biệt; chung chung hoặc thiếu một mục đích hoặc kỹ năng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The job requires unspecialized labor."
"Công việc này đòi hỏi lao động phổ thông."
-
"An unspecialized cell can develop into different types of cells."
"Một tế bào chưa biệt hóa có thể phát triển thành nhiều loại tế bào khác nhau."
-
"The company needs unspecialized equipment for basic tasks."
"Công ty cần thiết bị không chuyên dụng cho các nhiệm vụ cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | special | đặc biệt, riêng biệt |
| Verb | specialize | chuyên môn hóa, chuyên về |
| Noun | specialization | sự chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên môn |
| Noun | specialist | chuyên gia |
| Adverb | specially | đặc biệt, một cách riêng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unspecialized' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó không được thiết kế hoặc phát triển cho một mục đích cụ thể, hoặc một người không có kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu chuyên môn hóa hoặc tính tổng quát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unspecialized unspecialized cells (tế bào chưa biệt hóa (ví dụ: tế bào gốc))
-
unspecialized unspecialized labor/workforce (lao động/lực lượng lao động phổ thông, không chuyên môn)
-
unspecialized unspecialized skills (kỹ năng tổng quát, không chuyên sâu)
-
unspecialized unspecialized organism (sinh vật chưa chuyên hóa)
-
relatively relatively unspecialized (tương đối chưa chuyên biệt/chưa chuyên hóa)
-
highly highly unspecialized (rất chưa chuyên biệt/chưa chuyên hóa (ví dụ: ở giai đoạn đầu phát triển))
-
remain remain unspecialized (giữ nguyên trạng thái chưa chuyên biệt/chưa chuyên hóa)
-
appear appear unspecialized (trông có vẻ chưa chuyên biệt/chưa chuyên hóa)
Idioms
-
unspecialized cell
tế bào chưa biệt hóa, tế bào gốc (chưa có chức năng cụ thể)
"Embryonic stem cells are unspecialized cells."
(Tế bào gốc phôi là những tế bào chưa biệt hóa.)
-
unspecialized labor
lao động phổ thông, lao động không chuyên môn
"Many developing countries rely on unspecialized labor for manufacturing."
(Nhiều nước đang phát triển dựa vào lao động phổ thông cho ngành sản xuất.)
-
an unspecialized approach
một cách tiếp cận tổng quát, không chuyên sâu
"His unspecialized approach to problem-solving allowed him to adapt to various situations."
(Cách tiếp cận vấn đề không chuyên sâu của anh ấy cho phép anh ấy thích nghi với nhiều tình huống khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unspecialized
adjectiveKhông chuyên biệt; chung chung hoặc thiếu một mục đích hoặc kỹ năng cụ thể.
"The job requires unspecialized labor."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The job required unspecialized skills. |
Công việc đó yêu cầu những kỹ năng không chuyên biệt. |
| Phủ định | She is not an unspecialized worker; she has many specific qualifications. |
Cô ấy không phải là một công nhân không chuyên biệt; cô ấy có nhiều bằng cấp cụ thể. |
| Nghi vấn | Is his knowledge unspecialized, or does he have expertise in a particular field? |
Kiến thức của anh ấy không chuyên biệt hay anh ấy có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you remain unspecialized, you will have more career options. |
Nếu bạn vẫn không chuyên biệt hóa, bạn sẽ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn. |
| Phủ định | If he doesn't acquire a specialized skill, he won't be able to compete in the job market. |
Nếu anh ấy không có được một kỹ năng chuyên môn, anh ấy sẽ không thể cạnh tranh trên thị trường việc làm. |
| Nghi vấn | Will you feel fulfilled if your work remains unspecialized? |
Bạn có cảm thấy mãn nguyện nếu công việc của bạn vẫn không chuyên biệt? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has remained unspecialized in its approach to the market. |
Công ty vẫn chưa chuyên môn hóa trong cách tiếp cận thị trường của mình. |
| Phủ định | She has not remained unspecialized in her career; she has developed expert skills. |
Cô ấy đã không còn không chuyên môn trong sự nghiệp của mình; cô ấy đã phát triển các kỹ năng chuyên môn. |
| Nghi vấn | Has the software developer remained unspecialized after attending the coding boot camp? |
Nhà phát triển phần mềm vẫn không chuyên môn hóa sau khi tham gia trại huấn luyện mã hóa sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspecialized".
