(Top Banner Ad)
unspecialized
B2
adjective B2 Tổng quát

unspecialized

UK: /ˌʌnˈspeʃəˌlaɪzd/ • US: /ˌʌnˈspeʃəˌlaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không chuyên biệt chung chung phổ thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not specialized; general or lacking a specific purpose or skill.

Vietnamese Meaning

Không chuyên biệt; chung chung hoặc thiếu một mục đích hoặc kỹ năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The job requires unspecialized labor."

    "Công việc này đòi hỏi lao động phổ thông."

  • "An unspecialized cell can develop into different types of cells."

    "Một tế bào chưa biệt hóa có thể phát triển thành nhiều loại tế bào khác nhau."

  • "The company needs unspecialized equipment for basic tasks."

    "Công ty cần thiết bị không chuyên dụng cho các nhiệm vụ cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective special đặc biệt, riêng biệt
Verb specialize chuyên môn hóa, chuyên về
Noun specialization sự chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên môn
Noun specialist chuyên gia
Adverb specially đặc biệt, một cách riêng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
Latin
specialis
Old French
special
English
special
English
specialize
English
specialized
English
unspecialized

Gốc rễ của sự 'chưa chuyên biệt'

Từ 'unspecialized' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và tính từ 'specialized' (chuyên biệt, chuyên môn hóa). 'Specialized' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'specialis', liên quan đến 'species' (loài, loại). Do đó, 'unspecialized' mang ý nghĩa 'không được chuyên biệt hóa', 'chưa có chức năng cụ thể', hay 'mang tính tổng quát, đa năng'.

Usage Note

Từ 'unspecialized' thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó không được thiết kế hoặc phát triển cho một mục đích cụ thể, hoặc một người không có kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự thiếu chuyên môn hóa hoặc tính tổng quát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • unspecialized unspecialized cells
    (tế bào chưa biệt hóa (ví dụ: tế bào gốc))
  • unspecialized unspecialized labor/workforce
    (lao động/lực lượng lao động phổ thông, không chuyên môn)
  • unspecialized unspecialized skills
    (kỹ năng tổng quát, không chuyên sâu)
  • unspecialized unspecialized organism
    (sinh vật chưa chuyên hóa)
Adverb + Adjective
  • relatively relatively unspecialized
    (tương đối chưa chuyên biệt/chưa chuyên hóa)
  • highly highly unspecialized
    (rất chưa chuyên biệt/chưa chuyên hóa (ví dụ: ở giai đoạn đầu phát triển))
Verb + Adjective
  • remain remain unspecialized
    (giữ nguyên trạng thái chưa chuyên biệt/chưa chuyên hóa)
  • appear appear unspecialized
    (trông có vẻ chưa chuyên biệt/chưa chuyên hóa)

Idioms

  • unspecialized cell

    tế bào chưa biệt hóa, tế bào gốc (chưa có chức năng cụ thể)

    "Embryonic stem cells are unspecialized cells."

    (Tế bào gốc phôi là những tế bào chưa biệt hóa.)

  • unspecialized labor

    lao động phổ thông, lao động không chuyên môn

    "Many developing countries rely on unspecialized labor for manufacturing."

    (Nhiều nước đang phát triển dựa vào lao động phổ thông cho ngành sản xuất.)

  • an unspecialized approach

    một cách tiếp cận tổng quát, không chuyên sâu

    "His unspecialized approach to problem-solving allowed him to adapt to various situations."

    (Cách tiếp cận vấn đề không chuyên sâu của anh ấy cho phép anh ấy thích nghi với nhiều tình huống khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unspecialized

adjective
Lật mặt

Không chuyên biệt; chung chung hoặc thiếu một mục đích hoặc kỹ năng cụ thể.

"The job requires unspecialized labor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The job required unspecialized skills.
Công việc đó yêu cầu những kỹ năng không chuyên biệt.
Phủ định
She is not an unspecialized worker; she has many specific qualifications.
Cô ấy không phải là một công nhân không chuyên biệt; cô ấy có nhiều bằng cấp cụ thể.
Nghi vấn
Is his knowledge unspecialized, or does he have expertise in a particular field?
Kiến thức của anh ấy không chuyên biệt hay anh ấy có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you remain unspecialized, you will have more career options.
Nếu bạn vẫn không chuyên biệt hóa, bạn sẽ có nhiều lựa chọn nghề nghiệp hơn.
Phủ định
If he doesn't acquire a specialized skill, he won't be able to compete in the job market.
Nếu anh ấy không có được một kỹ năng chuyên môn, anh ấy sẽ không thể cạnh tranh trên thị trường việc làm.
Nghi vấn
Will you feel fulfilled if your work remains unspecialized?
Bạn có cảm thấy mãn nguyện nếu công việc của bạn vẫn không chuyên biệt?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has remained unspecialized in its approach to the market.
Công ty vẫn chưa chuyên môn hóa trong cách tiếp cận thị trường của mình.
Phủ định
She has not remained unspecialized in her career; she has developed expert skills.
Cô ấy đã không còn không chuyên môn trong sự nghiệp của mình; cô ấy đã phát triển các kỹ năng chuyên môn.
Nghi vấn
Has the software developer remained unspecialized after attending the coding boot camp?
Nhà phát triển phần mềm vẫn không chuyên môn hóa sau khi tham gia trại huấn luyện mã hóa sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unspecialized".

Đa năng hay Chuyên gia: Lựa chọn trong sự nghiệp

Trong bối cảnh nghề nghiệp hiện đại, khái niệm 'unspecialized' thường được thảo luận trong cuộc tranh luận giữa việc trở thành một 'generalist' (người đa năng, có kiến thức rộng nhưng không sâu ở một lĩnh vực cụ thể) và một 'specialist' (chuyên gia, có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực hẹp). Một người 'unspecialized' có thể linh hoạt hơn, nhưng có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm vị trí yêu cầu chuyên môn cao, ngược lại với một 'specialized' chuyên gia.

Ý nghĩa sinh học của sự 'chưa biệt hóa'

Trong sinh học, 'unspecialized' mang một ý nghĩa cực kỳ quan trọng, đặc biệt là khi nói về tế bào gốc (stem cells). Tế bào gốc là những tế bào chưa biệt hóa, có khả năng tự đổi mới và biệt hóa thành nhiều loại tế bào chuyên biệt khác nhau trong cơ thể (như tế bào cơ, tế bào thần kinh, tế bào máu...). Khả năng 'chưa chuyên biệt' này mở ra nhiều hứa hẹn trong y học tái tạo và điều trị bệnh.