(Top Banner Ad)
range of opinions
B2
Cụm danh từ B2 Chung

range of opinions

Nghĩa tiếng Việt

nhiều ý kiến khác nhau loạt ý kiến khác nhau phổ ý kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variety or spectrum of different viewpoints or perspectives on a particular subject or issue.

Vietnamese Meaning

Một loạt hoặc phổ các quan điểm hoặc góc nhìn khác nhau về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a wide range of opinions on the best way to tackle the problem of poverty."

    "Có rất nhiều ý kiến khác nhau về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề nghèo đói."

  • "The survey revealed a range of opinions among employees regarding the proposed changes."

    "Cuộc khảo sát cho thấy một loạt các ý kiến khác nhau giữa các nhân viên về những thay đổi được đề xuất."

  • "The committee heard a wide range of opinions from experts on the subject."

    "Ủy ban đã lắng nghe một loạt các ý kiến khác nhau từ các chuyên gia về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun range Phạm vi, khoảng, dãy, lĩnh vực
Verb range Dao động, trải dài, sắp xếp, đi lang thang
Adjective ranging Dao động, biến thiên (từ... đến...)
Adjective rangy Có chân dài, mảnh khảnh (về người/động vật); có phạm vi rộng
Noun opinion Ý kiến, quan điểm, sự nhận định
Verb opine Bày tỏ ý kiến, phát biểu quan điểm
Adjective opinionated Cứng đầu, cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến của mình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrengaz
Old Frankish
*hring
Old French
range
Middle English
raunge
Latin
opinio
Old French
opinion
Middle English
opinioun
English
range of opinions

Nguồn gốc của 'Range'

Từ 'range' ban đầu xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*hrengaz' (nghĩa là 'vòng, nhẫn'). Qua tiếng Frank cổ và tiếng Pháp cổ (range - hàng, dãy), nó dần phát triển nghĩa thành 'phạm vi, khoảng cách' hoặc 'sự trải dài'. Trong cụm từ 'range of opinions', nó thể hiện một tập hợp các ý kiến, quan điểm khác nhau.

Nguồn gốc của 'Opinion'

Từ 'opinion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opinio', nghĩa là 'niềm tin, phỏng đoán, quan điểm'. Nó bắt nguồn từ động từ 'opinari' (nghĩ, cho rằng). Nghĩa này được giữ nguyên qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, mô tả một quan điểm, phán đoán hoặc niềm tin cá nhân không nhất thiết dựa trên sự thật hay kiến thức tuyệt đối.

Sự kết hợp 'Range of Opinions'

Khi 'range' (phạm vi, sự trải dài) kết hợp với 'opinions' (các quan điểm), cụm từ 'range of opinions' được hình thành, mô tả một phổ hoặc một tập hợp đa dạng các ý kiến, quan điểm khác nhau về một vấn đề nào đó. Nó nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều góc nhìn, không chỉ một.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng trong suy nghĩ hoặc niềm tin của một nhóm người hoặc trong một cuộc tranh luận. Nó nhấn mạnh rằng không có một quan điểm duy nhất nào được chấp nhận rộng rãi và có nhiều cách khác nhau để nhìn nhận vấn đề.

Prepositions

on about regarding

Các giới từ này được sử dụng để chỉ rõ chủ đề hoặc vấn đề mà các ý kiến khác nhau liên quan đến. Ví dụ: 'a range of opinions on climate change', 'a range of opinions about the new policy', 'a range of opinions regarding the effectiveness of the treatment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + range of opinions
  • wide a wide range of opinions
    (một phạm vi rộng các ý kiến)
  • broad a broad range of opinions
    (một phạm vi rộng lớn các ý kiến)
  • diverse a diverse range of opinions
    (một phạm vi đa dạng các ý kiến)
  • differing a differing range of opinions
    (một phạm vi các ý kiến khác nhau)
  • full a full range of opinions
    (toàn bộ các ý kiến)
Verb + range of opinions
  • express express a range of opinions
    (bày tỏ nhiều ý kiến khác nhau)
  • reflect reflect a range of opinions
    (phản ánh một phổ các ý kiến)
  • cover cover a range of opinions
    (bao gồm/đề cập đến nhiều ý kiến)
  • represent represent a range of opinions
    (đại diện cho một loạt các ý kiến)
  • hold hold a range of opinions
    (có/giữ nhiều ý kiến khác nhau)

Idioms

  • There is a wide range of opinions on...

    Có rất nhiều ý kiến khác nhau về...

    "There is a wide range of opinions on the best way to tackle climate change."

    (Có rất nhiều ý kiến khác nhau về cách tốt nhất để giải quyết biến đổi khí hậu.)

  • To be open to a range of opinions

    Sẵn sàng lắng nghe/tiếp thu nhiều ý kiến khác nhau

    "A good leader should always be open to a range of opinions from their team."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi nên luôn sẵn sàng tiếp thu nhiều ý kiến khác nhau từ đội ngũ của mình.)

  • To encompass a range of opinions

    Bao gồm/thể hiện một phổ các ý kiến

    "The new policy aims to encompass a range of opinions from all stakeholders."

    (Chính sách mới nhằm mục đích bao gồm một phổ các ý kiến từ tất cả các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

range of opinions

Cụm danh từ
Lật mặt

Một loạt hoặc phổ các quan điểm hoặc góc nhìn khác nhau về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.

"There is a wide range of opinions on the best way to tackle the problem of poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "range of opinions".

Sự Đa Dạng Tư Duy trong Xã Hội Dân Chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và xã hội dân chủ, việc có một 'range of opinions' (phạm vi rộng các ý kiến) không chỉ được chấp nhận mà còn được khuyến khích. Nó được coi là dấu hiệu của một xã hội năng động, nơi mọi người có quyền tự do tư tưởng và ngôn luận. Sự đa dạng này giúp đưa ra các giải pháp sáng tạo và quyết định cân bằng hơn.

Tranh Luận và Thảo Luận Mở

Việc có một 'range of opinions' là nền tảng cho các cuộc tranh luận và thảo luận lành mạnh. Trong các cuộc họp, diễn đàn công cộng hoặc nghị viện, người ta thường mong đợi các cá nhân trình bày những quan điểm khác nhau để có thể phân tích sâu hơn vấn đề, cân nhắc các khía cạnh và cuối cùng đi đến một sự hiểu biết chung hoặc một quyết định được chấp nhận rộng rãi, ngay cả khi không có sự đồng thuận hoàn toàn.