range of opinions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A variety or spectrum of different viewpoints or perspectives on a particular subject or issue.
Vietnamese Meaning
Một loạt hoặc phổ các quan điểm hoặc góc nhìn khác nhau về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a wide range of opinions on the best way to tackle the problem of poverty."
"Có rất nhiều ý kiến khác nhau về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề nghèo đói."
-
"The survey revealed a range of opinions among employees regarding the proposed changes."
"Cuộc khảo sát cho thấy một loạt các ý kiến khác nhau giữa các nhân viên về những thay đổi được đề xuất."
-
"The committee heard a wide range of opinions from experts on the subject."
"Ủy ban đã lắng nghe một loạt các ý kiến khác nhau từ các chuyên gia về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | range | Phạm vi, khoảng, dãy, lĩnh vực |
| Verb | range | Dao động, trải dài, sắp xếp, đi lang thang |
| Adjective | ranging | Dao động, biến thiên (từ... đến...) |
| Adjective | rangy | Có chân dài, mảnh khảnh (về người/động vật); có phạm vi rộng |
| Noun | opinion | Ý kiến, quan điểm, sự nhận định |
| Verb | opine | Bày tỏ ý kiến, phát biểu quan điểm |
| Adjective | opinionated | Cứng đầu, cố chấp, khăng khăng giữ ý kiến của mình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng trong suy nghĩ hoặc niềm tin của một nhóm người hoặc trong một cuộc tranh luận. Nó nhấn mạnh rằng không có một quan điểm duy nhất nào được chấp nhận rộng rãi và có nhiều cách khác nhau để nhìn nhận vấn đề.
Prepositions
Các giới từ này được sử dụng để chỉ rõ chủ đề hoặc vấn đề mà các ý kiến khác nhau liên quan đến. Ví dụ: 'a range of opinions on climate change', 'a range of opinions about the new policy', 'a range of opinions regarding the effectiveness of the treatment'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide a wide range of opinions (một phạm vi rộng các ý kiến)
-
broad a broad range of opinions (một phạm vi rộng lớn các ý kiến)
-
diverse a diverse range of opinions (một phạm vi đa dạng các ý kiến)
-
differing a differing range of opinions (một phạm vi các ý kiến khác nhau)
-
full a full range of opinions (toàn bộ các ý kiến)
-
express express a range of opinions (bày tỏ nhiều ý kiến khác nhau)
-
reflect reflect a range of opinions (phản ánh một phổ các ý kiến)
-
cover cover a range of opinions (bao gồm/đề cập đến nhiều ý kiến)
-
represent represent a range of opinions (đại diện cho một loạt các ý kiến)
-
hold hold a range of opinions (có/giữ nhiều ý kiến khác nhau)
Idioms
-
There is a wide range of opinions on...
Có rất nhiều ý kiến khác nhau về...
"There is a wide range of opinions on the best way to tackle climate change."
(Có rất nhiều ý kiến khác nhau về cách tốt nhất để giải quyết biến đổi khí hậu.)
-
To be open to a range of opinions
Sẵn sàng lắng nghe/tiếp thu nhiều ý kiến khác nhau
"A good leader should always be open to a range of opinions from their team."
(Một nhà lãnh đạo giỏi nên luôn sẵn sàng tiếp thu nhiều ý kiến khác nhau từ đội ngũ của mình.)
-
To encompass a range of opinions
Bao gồm/thể hiện một phổ các ý kiến
"The new policy aims to encompass a range of opinions from all stakeholders."
(Chính sách mới nhằm mục đích bao gồm một phổ các ý kiến từ tất cả các bên liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
range of opinions
Cụm danh từMột loạt hoặc phổ các quan điểm hoặc góc nhìn khác nhau về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể.
"There is a wide range of opinions on the best way to tackle the problem of poverty."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "range of opinions".
