variety of views
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A range of different opinions or perspectives on a particular topic.
Vietnamese Meaning
Một loạt các ý kiến hoặc quan điểm khác nhau về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a variety of views on the best way to tackle climate change."
"Có rất nhiều quan điểm khác nhau về cách tốt nhất để giải quyết biến đổi khí hậu."
-
"The conference presented a variety of views on the future of education."
"Hội nghị đã trình bày nhiều quan điểm khác nhau về tương lai của giáo dục."
-
"We need to consider a variety of views before making a decision."
"Chúng ta cần xem xét nhiều quan điểm khác nhau trước khi đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng trong cách mọi người nhìn nhận hoặc suy nghĩ về một vấn đề. Nó nhấn mạnh rằng không có một quan điểm duy nhất và đúng đắn, và việc xem xét nhiều quan điểm khác nhau là quan trọng.
Prepositions
"on/about" được dùng để chỉ chủ đề mà các quan điểm khác nhau đang bàn luận. Ví dụ: a variety of views on climate change; a variety of views about the new policy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide variety of views (nhiều quan điểm khác nhau)
-
diverse variety of views (sự đa dạng các quan điểm)
-
different variety of views (những quan điểm khác biệt)
-
express a variety of views (bày tỏ nhiều quan điểm khác nhau)
-
hold a variety of views (có nhiều quan điểm khác nhau)
-
represent a variety of views (đại diện cho nhiều quan điểm khác nhau)
Idioms
-
agree to disagree
đồng ý là bất đồng quan điểm (tôn trọng sự khác biệt)
"After hours of debate, we had to agree to disagree on the best approach, acknowledging a variety of views."
(Sau nhiều giờ tranh luận, chúng tôi đành phải đồng ý là bất đồng quan điểm về cách tiếp cận tốt nhất, thừa nhận sự đa dạng của các quan điểm.)
-
to each their own
mỗi người có một sở thích/quan điểm riêng
"Some like the new design, others don't, but to each their own; there's always a variety of views."
(Một số người thích thiết kế mới, số khác thì không, nhưng mỗi người một ý; luôn có nhiều quan điểm khác nhau mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
variety of views
Cụm danh từMột loạt các ý kiến hoặc quan điểm khác nhau về một chủ đề cụ thể.
"There is a variety of views on the best way to tackle climate change."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discussion included a variety of views on the proposed policy. |
Cuộc thảo luận bao gồm nhiều quan điểm khác nhau về chính sách được đề xuất. |
| Phủ định | The committee did not present a variety of views on the matter. |
Ủy ban không trình bày nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này. |
| Nghi vấn | Does the report represent a variety of views from all stakeholders? |
Báo cáo có đại diện cho nhiều quan điểm khác nhau từ tất cả các bên liên quan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variety of views".
