(Top Banner Ad)
variety of views
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

variety of views

UK: vəˈraɪəti ɒv vjuːz • US: vəˈraɪəti ʌv vjuːz

Nghĩa tiếng Việt

nhiều quan điểm khác nhau loạt ý kiến khác nhau đa dạng các ý kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of different opinions or perspectives on a particular topic.

Vietnamese Meaning

Một loạt các ý kiến hoặc quan điểm khác nhau về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a variety of views on the best way to tackle climate change."

    "Có rất nhiều quan điểm khác nhau về cách tốt nhất để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "The conference presented a variety of views on the future of education."

    "Hội nghị đã trình bày nhiều quan điểm khác nhau về tương lai của giáo dục."

  • "We need to consider a variety of views before making a decision."

    "Chúng ta cần xem xét nhiều quan điểm khác nhau trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variety sự đa dạng, nhiều loại
Adjective various đa dạng, khác nhau
Verb vary thay đổi, biến đổi
Adverb variously một cách đa dạng

Synonyms

range of opinions (loạt ý kiến)spectrum of viewpoints (phổ quan điểm)diversity of perspectives (sự đa dạng của các quan điểm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
varietas
Old French
varieté
English
variety

Nguồn gốc của 'Variety'

Từ 'variety' bắt nguồn từ tiếng Latin 'varietas', có nghĩa là 'sự khác biệt' hoặc 'tính đa dạng'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'varieté'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ sự đa dạng trong tự nhiên, sau đó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau của cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự đa dạng trong cách mọi người nhìn nhận hoặc suy nghĩ về một vấn đề. Nó nhấn mạnh rằng không có một quan điểm duy nhất và đúng đắn, và việc xem xét nhiều quan điểm khác nhau là quan trọng.

Prepositions

on about

"on/about" được dùng để chỉ chủ đề mà các quan điểm khác nhau đang bàn luận. Ví dụ: a variety of views on climate change; a variety of views about the new policy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variety of views
  • wide variety of views
    (nhiều quan điểm khác nhau)
  • diverse variety of views
    (sự đa dạng các quan điểm)
  • different variety of views
    (những quan điểm khác biệt)
Verb + variety of views
  • express a variety of views
    (bày tỏ nhiều quan điểm khác nhau)
  • hold a variety of views
    (có nhiều quan điểm khác nhau)
  • represent a variety of views
    (đại diện cho nhiều quan điểm khác nhau)

Idioms

  • agree to disagree

    đồng ý là bất đồng quan điểm (tôn trọng sự khác biệt)

    "After hours of debate, we had to agree to disagree on the best approach, acknowledging a variety of views."

    (Sau nhiều giờ tranh luận, chúng tôi đành phải đồng ý là bất đồng quan điểm về cách tiếp cận tốt nhất, thừa nhận sự đa dạng của các quan điểm.)

  • to each their own

    mỗi người có một sở thích/quan điểm riêng

    "Some like the new design, others don't, but to each their own; there's always a variety of views."

    (Một số người thích thiết kế mới, số khác thì không, nhưng mỗi người một ý; luôn có nhiều quan điểm khác nhau mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variety of views

Cụm danh từ
Lật mặt

Một loạt các ý kiến hoặc quan điểm khác nhau về một chủ đề cụ thể.

"There is a variety of views on the best way to tackle climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discussion included a variety of views on the proposed policy.
Cuộc thảo luận bao gồm nhiều quan điểm khác nhau về chính sách được đề xuất.
Phủ định
The committee did not present a variety of views on the matter.
Ủy ban không trình bày nhiều quan điểm khác nhau về vấn đề này.
Nghi vấn
Does the report represent a variety of views from all stakeholders?
Báo cáo có đại diện cho nhiều quan điểm khác nhau từ tất cả các bên liên quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variety of views".

Tính đa nguyên trong xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, sự đa nguyên và tôn trọng các quan điểm khác nhau được coi trọng. Điều này thể hiện qua việc khuyến khích tranh luận, phản biện và chấp nhận những ý kiến trái chiều để đạt được sự đồng thuận tốt hơn hoặc tìm ra giải pháp sáng tạo.

Vai trò của tranh luận trong giáo dục

Ở các nước phương Tây, tranh luận đóng vai trò quan trọng trong giáo dục. Học sinh được khuyến khích bày tỏ 'a variety of views' và bảo vệ quan điểm của mình một cách logic và thuyết phục. Điều này giúp phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giao tiếp.