spherical water mass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body of water that is generally round or globe-shaped.
Vietnamese Meaning
Một khối nước có hình dạng tròn hoặc gần hình cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists observed a spherical water mass forming in the microgravity environment."
"Các nhà khoa học quan sát thấy một khối nước hình cầu hình thành trong môi trường vi trọng lực."
-
"A large, spherical water mass was seen floating in the air after the experiment."
"Một khối nước hình cầu lớn được nhìn thấy trôi nổi trong không khí sau thí nghiệm."
-
"The shape of the spherical water mass was due to surface tension."
"Hình dạng của khối nước hình cầu là do sức căng bề mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sphere | hình cầu, khối cầu |
| Adverb | spherically | một cách hình cầu |
| Noun | sphericity | tính hình cầu |
| Adjective | watery | như nước, nhiều nước, nhạt nhẽo |
| Noun | waterfront | bờ sông, bờ biển, khu vực ven sông/biển |
| Adjective | underwater | dưới nước |
| Verb | waterlog | làm úng nước, làm ngập nước |
| Adjective | massive | to lớn, đồ sộ |
| Adverb | massively | một cách đồ sộ, lớn lao |
| Noun | massiveness | tính đồ sộ, sự to lớn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả các giọt nước lớn, các khối băng hình cầu nhỏ, hoặc các cấu trúc tương tự. 'Spherical' nhấn mạnh hình dạng ba chiều tròn đều, khác với các hình dạng không đều hoặc dẹt. Sự khác biệt với 'round water mass' nằm ở độ chính xác hình học; 'spherical' chỉ một hình cầu lý tưởng hoặc gần như vậy, trong khi 'round' có thể áp dụng cho bất kỳ hình dạng tròn nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large spherical water mass (một khối nước hình cầu lớn)
-
tiny tiny spherical water mass (một khối nước hình cầu nhỏ xíu)
-
floating floating spherical water mass (một khối nước hình cầu nổi lơ lửng)
-
isolated isolated spherical water mass (một khối nước hình cầu cô lập)
-
observe observe a spherical water mass (quan sát một khối nước hình cầu)
-
form form a spherical water mass (tạo thành một khối nước hình cầu)
-
contain contain a spherical water mass (chứa một khối nước hình cầu)
-
study study a spherical water mass (nghiên cứu một khối nước hình cầu)
-
in space spherical water mass in space (khối nước hình cầu trong không gian)
-
of liquid spherical water mass of liquid (khối nước hình cầu chất lỏng)
-
on the surface spherical water mass on the surface (khối nước hình cầu trên bề mặt)
Idioms
-
a perfect spherical water mass
một khối nước hình cầu hoàn hảo (cụm từ mô tả trong khoa học)
"In zero gravity, even a large amount of water tends to form a perfect spherical water mass."
(Trong môi trường không trọng lực, ngay cả một lượng nước lớn cũng có xu hướng tạo thành một khối nước hình cầu hoàn hảo.)
-
to coalesce into a spherical water mass
kết tụ thành một khối nước hình cầu (cụm từ mô tả quá trình vật lý)
"Small droplets of liquid would coalesce into a spherical water mass under specific conditions."
(Các giọt chất lỏng nhỏ sẽ kết tụ lại thành một khối nước hình cầu dưới những điều kiện nhất định.)
-
suspended as a spherical water mass
lơ lửng dưới dạng một khối nước hình cầu (cụm từ mô tả trạng thái)
"The astronaut watched a cup of water suspended as a spherical water mass in front of him."
(Phi hành gia nhìn một cốc nước lơ lửng dưới dạng một khối nước hình cầu trước mặt anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spherical water mass
Noun phraseMột khối nước có hình dạng tròn hoặc gần hình cầu.
"The scientists observed a spherical water mass forming in the microgravity environment."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A spherical water mass is believed to have formed after the meteor impact. |
Một khối nước hình cầu được cho là đã hình thành sau tác động của thiên thạch. |
| Phủ định | The spherical water mass was not detected by the initial scans. |
Khối nước hình cầu không được phát hiện bởi các lần quét ban đầu. |
| Nghi vấn | Will the spherical water mass be studied further by the researchers? |
Liệu khối nước hình cầu có được các nhà nghiên cứu nghiên cứu thêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spherical water mass".
