(Top Banner Ad)
spherical water mass
B2
Noun phrase B2 Vật lý, Khoa học tự nhiên

spherical water mass

UK: /ˈsferɪkəl ˈwɔːtə mæs/ • US: /ˈsfɪrɪkəl ˈwɔtər mæs/

Nghĩa tiếng Việt

khối nước hình cầu khối lượng nước hình cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of water that is generally round or globe-shaped.

Vietnamese Meaning

Một khối nước có hình dạng tròn hoặc gần hình cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists observed a spherical water mass forming in the microgravity environment."

    "Các nhà khoa học quan sát thấy một khối nước hình cầu hình thành trong môi trường vi trọng lực."

  • "A large, spherical water mass was seen floating in the air after the experiment."

    "Một khối nước hình cầu lớn được nhìn thấy trôi nổi trong không khí sau thí nghiệm."

  • "The shape of the spherical water mass was due to surface tension."

    "Hình dạng của khối nước hình cầu là do sức căng bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sphere hình cầu, khối cầu
Adverb spherically một cách hình cầu
Noun sphericity tính hình cầu
Adjective watery như nước, nhiều nước, nhạt nhẽo
Noun waterfront bờ sông, bờ biển, khu vực ven sông/biển
Adjective underwater dưới nước
Verb waterlog làm úng nước, làm ngập nước
Adjective massive to lớn, đồ sộ
Adverb massively một cách đồ sộ, lớn lao
Noun massiveness tính đồ sộ, sự to lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σφαῖρα (sphaîra)
Latin
sphaera
Old French
spherique
English
spherical
Proto-Indo-European
*wed-or-
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
English
water
Latin
massa
Old French
masse
English
mass

Nguồn gốc của một cụm từ mô tả

Cụm từ "spherical water mass" (khối nước hình cầu) không phải là một từ có lịch sử phát triển ngữ nguyên phức tạp mà là một sự kết hợp mô tả trực tiếp. Nó ghép các từ "spherical" (từ tiếng Hy Lạp 'sphaira' nghĩa là quả cầu), "water" (từ gốc Ấn-Âu cổ nghĩa là 'ướt'), và "mass" (từ tiếng Latin 'massa' nghĩa là khối, cục). Cụm từ này được tạo ra để mô tả chính xác một lượng nước có hình dạng cầu, thường thấy trong môi trường không trọng lực hoặc trong các mô hình vật lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học để mô tả các giọt nước lớn, các khối băng hình cầu nhỏ, hoặc các cấu trúc tương tự. 'Spherical' nhấn mạnh hình dạng ba chiều tròn đều, khác với các hình dạng không đều hoặc dẹt. Sự khác biệt với 'round water mass' nằm ở độ chính xác hình học; 'spherical' chỉ một hình cầu lý tưởng hoặc gần như vậy, trong khi 'round' có thể áp dụng cho bất kỳ hình dạng tròn nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spherical water mass
  • large large spherical water mass
    (một khối nước hình cầu lớn)
  • tiny tiny spherical water mass
    (một khối nước hình cầu nhỏ xíu)
  • floating floating spherical water mass
    (một khối nước hình cầu nổi lơ lửng)
  • isolated isolated spherical water mass
    (một khối nước hình cầu cô lập)
Verb + spherical water mass
  • observe observe a spherical water mass
    (quan sát một khối nước hình cầu)
  • form form a spherical water mass
    (tạo thành một khối nước hình cầu)
  • contain contain a spherical water mass
    (chứa một khối nước hình cầu)
  • study study a spherical water mass
    (nghiên cứu một khối nước hình cầu)
Spherical water mass + Prepositional Phrase
  • in space spherical water mass in space
    (khối nước hình cầu trong không gian)
  • of liquid spherical water mass of liquid
    (khối nước hình cầu chất lỏng)
  • on the surface spherical water mass on the surface
    (khối nước hình cầu trên bề mặt)

Idioms

  • a perfect spherical water mass

    một khối nước hình cầu hoàn hảo (cụm từ mô tả trong khoa học)

    "In zero gravity, even a large amount of water tends to form a perfect spherical water mass."

    (Trong môi trường không trọng lực, ngay cả một lượng nước lớn cũng có xu hướng tạo thành một khối nước hình cầu hoàn hảo.)

  • to coalesce into a spherical water mass

    kết tụ thành một khối nước hình cầu (cụm từ mô tả quá trình vật lý)

    "Small droplets of liquid would coalesce into a spherical water mass under specific conditions."

    (Các giọt chất lỏng nhỏ sẽ kết tụ lại thành một khối nước hình cầu dưới những điều kiện nhất định.)

  • suspended as a spherical water mass

    lơ lửng dưới dạng một khối nước hình cầu (cụm từ mô tả trạng thái)

    "The astronaut watched a cup of water suspended as a spherical water mass in front of him."

    (Phi hành gia nhìn một cốc nước lơ lửng dưới dạng một khối nước hình cầu trước mặt anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spherical water mass

Noun phrase
Lật mặt

Một khối nước có hình dạng tròn hoặc gần hình cầu.

"The scientists observed a spherical water mass forming in the microgravity environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A spherical water mass is believed to have formed after the meteor impact.
Một khối nước hình cầu được cho là đã hình thành sau tác động của thiên thạch.
Phủ định
The spherical water mass was not detected by the initial scans.
Khối nước hình cầu không được phát hiện bởi các lần quét ban đầu.
Nghi vấn
Will the spherical water mass be studied further by the researchers?
Liệu khối nước hình cầu có được các nhà nghiên cứu nghiên cứu thêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spherical water mass".

Ngữ cảnh Khoa học và Kỹ thuật

Cụm từ "spherical water mass" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và nghiên cứu. Nó thường dùng để mô tả những giọt nước lớn hoặc các khối chất lỏng có hình cầu hoàn hảo, đặc biệt là trong môi trường không trọng lực (ví dụ, trên Trạm Vũ trụ Quốc tế) hoặc khi nói về các mô hình vật lý lý tưởng.

Mô tả Chính xác

Không giống như nhiều từ khác trong tiếng Anh có ý nghĩa bóng bẩy hay đa nghĩa, "spherical water mass" là một cụm từ mang tính mô tả rất trực tiếp và chính xác. Nó không mang hàm ý văn hóa sâu sắc hay được dùng trong các thành ngữ thông thường, mà tập trung vào việc truyền tải thông tin về hình dạng và bản chất của một vật thể một cách khách quan.