(Top Banner Ad)
globular water mass
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Vật lý

globular water mass

UK: /ˈɡlɒbjʊlə ˈwɔːtə mæs/ • US: /ˈɡlɑbjələr ˈwɔtər mæs/

Nghĩa tiếng Việt

khối nước hình cầu khối nước dạng cầu vùng nước hình cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discrete body of water having a roughly spherical or rounded shape.

Vietnamese Meaning

Một khối nước riêng biệt có hình dạng gần như hình cầu hoặc tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist observed a large globular water mass detaching from the iceberg."

    "Nhà khoa học quan sát thấy một khối nước hình cầu lớn tách ra khỏi tảng băng trôi."

  • "The experiment created a globular water mass suspended in oil."

    "Thí nghiệm đã tạo ra một khối nước hình cầu lơ lửng trong dầu."

  • "High-speed photography captured the formation of a globular water mass upon impact."

    "Nhiếp ảnh tốc độ cao đã ghi lại sự hình thành của một khối nước hình cầu khi va chạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả cầu, trái đất
Noun globule giọt nhỏ, hạt hình cầu nhỏ
Adverb globally toàn cầu, trên toàn thế giới
Adjective watery loãng, lỏng như nước, ẩm ướt
Verb water tưới nước, cho uống nước
Adjective underwater dưới nước
Adjective massive to lớn, đồ sộ
Adverb massively một cách đồ sộ, rất lớn
Verb mass tập hợp lại, chất đống

Synonyms

spherical water body (khối nước hình cầu)rounded water formation (sự hình thành nước tròn)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedōr
Proto-Germanic
*watōr
Old English
wæter
Latin
globus
English
globe
English
globular
Ancient Greek
μάζα (maza)
Latin
massa
English
mass
Modern English
globular water mass

Nguồn gốc của 'Globular Water Mass'

Cụm từ 'globular water mass' là một cụm từ ghép miêu tả hiện đại, kết hợp ba từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Globular' (hình cầu) đến từ tiếng Latin 'globus' (quả cầu). 'Water' (nước) có nguồn gốc cổ xưa từ Proto-Indo-European. Còn 'mass' (khối) xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'maza' (khối bột) và tiếng Latin 'massa'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả chính xác một 'khối nước hình cầu'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả các hiện tượng tự nhiên như bong bóng nước lớn, giọt nước có hình dạng đặc biệt, hoặc các khối nước ngưng tụ có hình tròn. 'Globular' nhấn mạnh đến hình dạng gần như hình cầu, phân biệt với các dạng nước khác như dòng chảy, màng mỏng, hoặc đám mây.

Prepositions

of

'of' dùng để chỉ thành phần, ví dụ: 'a globular mass of water' (một khối nước hình cầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + globular water mass
  • large a large globular water mass
    (một khối nước hình cầu lớn)
  • small a small globular water mass
    (một khối nước hình cầu nhỏ)
  • floating a floating globular water mass
    (một khối nước hình cầu trôi nổi)
  • suspended a suspended globular water mass
    (một khối nước hình cầu lơ lửng)
Verb + globular water mass
  • observe to observe a globular water mass
    (quan sát một khối nước hình cầu)
  • form a globular water mass forms
    (một khối nước hình cầu hình thành)
  • study to study a globular water mass
    (nghiên cứu một khối nước hình cầu)

Idioms

  • the globular water mass of a dewdrop

    khối nước hình cầu của một giọt sương

    "Under the microscope, we could clearly see the globular water mass of a dewdrop."

    (Dưới kính hiển vi, chúng tôi có thể thấy rõ khối nước hình cầu của một giọt sương.)

  • a globular water mass in zero gravity

    một khối nước hình cầu trong môi trường không trọng lực

    "Astronauts often demonstrate how a globular water mass behaves in zero gravity."

    (Các phi hành gia thường trình diễn cách một khối nước hình cầu hoạt động trong môi trường không trọng lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

globular water mass

Danh từ
Lật mặt

Một khối nước riêng biệt có hình dạng gần như hình cầu hoặc tròn.

"The scientist observed a large globular water mass detaching from the iceberg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a globular water mass cools, it becomes denser.
Nếu một khối nước hình cầu nguội đi, nó trở nên đặc hơn.
Phủ định
When a globular water mass doesn't mix with surrounding water, its properties don't change quickly.
Khi một khối nước hình cầu không trộn lẫn với nước xung quanh, các thuộc tính của nó không thay đổi nhanh chóng.
Nghi vấn
If a globular water mass moves into warmer waters, does its temperature increase?
Nếu một khối nước hình cầu di chuyển vào vùng nước ấm hơn, nhiệt độ của nó có tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "globular water mass".

Nước và không trọng lực

Trong không gian, do không có trọng lực, nước thường tự động kết dính thành các khối hình cầu hoàn hảo. Hiện tượng 'globular water mass' này thường được các phi hành gia quay phim và chia sẻ, thu hút sự chú ý vì vẻ đẹp và sự khác biệt so với cách nước hoạt động trên Trái đất.

Giọt sương và Khoa học

Các giọt sương, giọt mưa nhỏ, hoặc bong bóng khí trong nước cũng có thể coi là những 'khối nước hình cầu' ở quy mô nhỏ. Việc nghiên cứu hình dạng và hành vi của chúng giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về tính chất bề mặt của chất lỏng và các lực tác động ở cấp độ vi mô.