round water body
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khối nước có hình dạng tròn hoặc bầu dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The satellite image showed a round water body nestled between the mountains."
"Ảnh vệ tinh cho thấy một khối nước tròn nằm giữa những ngọn núi."
-
"The map indicated a round water body in the center of the forest."
"Bản đồ chỉ ra một khối nước tròn ở trung tâm khu rừng."
-
"Researchers are studying the ecology of the round water body to understand its biodiversity."
"Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hệ sinh thái của khối nước tròn để hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | round | tròn, tròn trịa |
| Noun | round | vòng tròn, cuộc dạo chơi, đạn (súng) |
| Verb | round | làm tròn, đi vòng quanh |
| Noun | roundness | sự tròn trịa |
| Adjective | rounded | được làm tròn, có đường cong mềm mại |
| Noun | water | nước |
| Verb | water | tưới nước, làm ướt |
| Adjective | watery | nhiều nước, loãng, nhạt nhẽo |
| Noun | waters | vùng nước (số nhiều), biển cả |
| Adjective/Adverb | underwater | dưới nước |
| Noun | body | thân thể, khối, vật thể |
| Adjective/Adverb | bodily | thuộc về thân thể, bằng thân thể |
| Verb | embody | hiện thân, thể hiện |
| Noun | bodyguard | vệ sĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hồ, ao, hoặc các vùng nước tương tự. Nó nhấn mạnh đến hình dạng tương đối tròn của khối nước. Không nhất thiết phải là hình tròn hoàn hảo, mà chỉ mang tính chất gần đúng. Cần phân biệt với các dòng sông hoặc kênh rạch thường có hình dạng dài và hẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small round water body (một khối nước tròn nhỏ)
-
large a large round water body (một khối nước tròn lớn)
-
serene a serene round water body (một khối nước tròn yên bình)
-
deep a deep round water body (một khối nước tròn sâu)
-
clear a clear round water body (một khối nước tròn trong veo)
-
create create a round water body (tạo ra một khối nước tròn)
-
view view a round water body (ngắm nhìn một khối nước tròn)
-
sit by sit by a round water body (ngồi cạnh một khối nước tròn)
-
reflect in reflect in the round water body (phản chiếu trong khối nước tròn)
-
surround surround the round water body (bao quanh khối nước tròn)
-
by by the round water body (bên cạnh khối nước tròn)
-
around around the round water body (xung quanh khối nước tròn)
-
in in the round water body (trong khối nước tròn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
round water body
Cụm danh từMột khối nước có hình dạng tròn hoặc bầu dục.
"The satellite image showed a round water body nestled between the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "round water body".
