(Top Banner Ad)
round water body
B1
Cụm danh từ B1 Địa lý, Khoa học Môi trường

round water body

UK: Không có phiên âm tiêu chuẩn cho cụm từ này • US: Không có phiên âm tiêu chuẩn cho cụm từ này

Nghĩa tiếng Việt

khối nước tròn vùng nước tròn hồ/ao hình tròn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of water that is generally circular or oval in shape.

Vietnamese Meaning

Một khối nước có hình dạng tròn hoặc bầu dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The satellite image showed a round water body nestled between the mountains."

    "Ảnh vệ tinh cho thấy một khối nước tròn nằm giữa những ngọn núi."

  • "The map indicated a round water body in the center of the forest."

    "Bản đồ chỉ ra một khối nước tròn ở trung tâm khu rừng."

  • "Researchers are studying the ecology of the round water body to understand its biodiversity."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hệ sinh thái của khối nước tròn để hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective round tròn, tròn trịa
Noun round vòng tròn, cuộc dạo chơi, đạn (súng)
Verb round làm tròn, đi vòng quanh
Noun roundness sự tròn trịa
Adjective rounded được làm tròn, có đường cong mềm mại
Noun water nước
Verb water tưới nước, làm ướt
Adjective watery nhiều nước, loãng, nhạt nhẽo
Noun waters vùng nước (số nhiều), biển cả
Adjective/Adverb underwater dưới nước
Noun body thân thể, khối, vật thể
Adjective/Adverb bodily thuộc về thân thể, bằng thân thể
Verb embody hiện thân, thể hiện
Noun bodyguard vệ sĩ

Synonyms

circular lake (hồ tròn)oval pond (ao hình bầu dục)

Antonyms

linear waterway (đường thủy tuyến tính)meandering river (sông uốn khúc)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*rot-
Latin
rotundus
Old French
reond
Middle English
round
PIE
*wed-
Proto-Germanic
*watar
Old English
wæter
Old English
bodig

Sự Kết Hợp Của Ba Khái Niệm

"Round water body" không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp, mà là một cụm từ mô tả được hình thành bằng cách kết hợp ba khái niệm độc lập. Từ "round" (tròn) có nguồn gốc từ tiếng Latin "rotundus", chỉ hình dạng tròn của bánh xe. Từ "water" (nước) xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy, phổ biến qua các ngôn ngữ German cổ. Và "body" (khối/thể) là một từ cổ của tiếng Anh. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cách mô tả trực tiếp và rõ ràng về một khối nước có hình dạng tròn, thường là ao, hồ, hoặc vũng nước. Đây là một ví dụ điển hình về cách ngôn ngữ sử dụng các từ có sẵn để tạo ra những mô tả mới, chính xác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hồ, ao, hoặc các vùng nước tương tự. Nó nhấn mạnh đến hình dạng tương đối tròn của khối nước. Không nhất thiết phải là hình tròn hoàn hảo, mà chỉ mang tính chất gần đúng. Cần phân biệt với các dòng sông hoặc kênh rạch thường có hình dạng dài và hẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + round water body
  • small a small round water body
    (một khối nước tròn nhỏ)
  • large a large round water body
    (một khối nước tròn lớn)
  • serene a serene round water body
    (một khối nước tròn yên bình)
  • deep a deep round water body
    (một khối nước tròn sâu)
  • clear a clear round water body
    (một khối nước tròn trong veo)
Verb + round water body
  • create create a round water body
    (tạo ra một khối nước tròn)
  • view view a round water body
    (ngắm nhìn một khối nước tròn)
  • sit by sit by a round water body
    (ngồi cạnh một khối nước tròn)
  • reflect in reflect in the round water body
    (phản chiếu trong khối nước tròn)
  • surround surround the round water body
    (bao quanh khối nước tròn)
Prepositional Phrases
  • by by the round water body
    (bên cạnh khối nước tròn)
  • around around the round water body
    (xung quanh khối nước tròn)
  • in in the round water body
    (trong khối nước tròn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

round water body

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khối nước có hình dạng tròn hoặc bầu dục.

"The satellite image showed a round water body nestled between the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "round water body".

Hồ nước tròn trong kiến trúc cảnh quan

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á như Nhật Bản và Trung Quốc, các hồ nước tròn (thường được thiết kế rất tỉ mỉ) là một yếu tố quan trọng trong kiến trúc cảnh quan và vườn thiền. Hình dạng tròn của chúng tượng trưng cho sự hài hòa, bình yên và vòng tuần hoàn của sự sống, thường được sử dụng để tạo điểm nhấn yên tĩnh và suy tư. Các ao cá koi tròn trịa trong vườn Nhật Bản là một ví dụ điển hình.

Hồ phản chiếu và sự tĩnh lặng

Các khối nước tròn, đặc biệt là những hồ nước tĩnh lặng không có sóng lớn, thường được sử dụng làm hồ phản chiếu (reflecting pool) trong kiến trúc hiện đại và các công trình tưởng niệm. Chúng có khả năng phản chiếu bầu trời, cây cối, hoặc các công trình xung quanh một cách hoàn hảo, tạo ra ảo ảnh về chiều sâu và mang lại cảm giác tĩnh lặng, chiêm nghiệm. Ví dụ nổi tiếng là Hồ Phản Chiếu tại Đài tưởng niệm Lincoln ở Washington D.C.