water droplet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lượng nhỏ nước dạng lỏng, thường có hình cầu hoặc hình giọt nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spider web was covered in tiny water droplets."
"Mạng nhện được bao phủ bởi những giọt nước nhỏ li ti."
-
"Scientists studied the behavior of water droplets on different surfaces."
"Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của các giọt nước trên các bề mặt khác nhau."
-
"The morning dew consisted of countless water droplets."
"Sương sớm bao gồm vô số giọt nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mô tả một lượng nước rất nhỏ. Khác với 'drop' (giọt), 'droplet' nhấn mạnh kích thước nhỏ bé và thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. 'Drop' có thể chỉ một giọt lớn hơn hoặc một hành động rơi.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thành phần: a water droplet *of* condensation. 'on' được dùng để chỉ vị trí: a water droplet *on* a leaf.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny water droplet (giọt nước nhỏ xíu)
-
single single water droplet (một giọt nước duy nhất)
-
spherical spherical water droplet (giọt nước hình cầu)
-
observe observe a water droplet (quan sát một giọt nước)
-
collect collect water droplets (thu thập những giọt nước)
-
form water droplets form (những giọt nước hình thành)
Idioms
-
a drop in the ocean/bucket
muối bỏ bể, chỉ một lượng rất nhỏ so với tổng thể
"My contribution to the project was just a drop in the ocean."
(Sự đóng góp của tôi cho dự án chỉ là muối bỏ bể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
water droplet
Danh từMột lượng nhỏ nước dạng lỏng, thường có hình cầu hoặc hình giọt nước.
"The spider web was covered in tiny water droplets."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the water droplet clung to the leaf amazed the botanist. |
Việc giọt nước bám vào chiếc lá khiến nhà thực vật học kinh ngạc. |
| Phủ định | It's not clear whether the water droplet will evaporate before sunrise. |
Không rõ liệu giọt nước có bốc hơi trước khi mặt trời mọc hay không. |
| Nghi vấn | Whether a single water droplet contains millions of bacteria is a question scientists are researching. |
Liệu một giọt nước duy nhất có chứa hàng triệu vi khuẩn hay không là một câu hỏi mà các nhà khoa học đang nghiên cứu. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water droplet".
