(Top Banner Ad)
water droplet
B1
Danh từ B1 Khoa học tự nhiên, Vật lý

water droplet

UK: /ˈwɔːtə ˈdrɒplət/ • US: /ˈwɔtər ˈdrɑplət/

Nghĩa tiếng Việt

giọt nước hạt nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small quantity of liquid water, typically spherical or tear-shaped.

Vietnamese Meaning

Một lượng nhỏ nước dạng lỏng, thường có hình cầu hoặc hình giọt nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spider web was covered in tiny water droplets."

    "Mạng nhện được bao phủ bởi những giọt nước nhỏ li ti."

  • "Scientists studied the behavior of water droplets on different surfaces."

    "Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi của các giọt nước trên các bề mặt khác nhau."

  • "The morning dew consisted of countless water droplets."

    "Sương sớm bao gồm vô số giọt nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb water tưới (cây)
Noun drop giọt
Verb drop rơi, nhỏ giọt
Adjective watery chứa nhiều nước, loãng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Vật lý

Nguồn gốc của 'water droplet'

Mặc dù 'water droplet' không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ quen thuộc: 'water' (nước), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wæter', và 'droplet' (giọt nhỏ), một dạng nhỏ của 'drop' (giọt). Ý nghĩa của nó rất trực quan: một giọt nước nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một lượng nước rất nhỏ. Khác với 'drop' (giọt), 'droplet' nhấn mạnh kích thước nhỏ bé và thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật. 'Drop' có thể chỉ một giọt lớn hơn hoặc một hành động rơi.

Prepositions

of on

'of' được dùng để chỉ thành phần: a water droplet *of* condensation. 'on' được dùng để chỉ vị trí: a water droplet *on* a leaf.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water droplet
  • tiny tiny water droplet
    (giọt nước nhỏ xíu)
  • single single water droplet
    (một giọt nước duy nhất)
  • spherical spherical water droplet
    (giọt nước hình cầu)
Verb + water droplet
  • observe observe a water droplet
    (quan sát một giọt nước)
  • collect collect water droplets
    (thu thập những giọt nước)
  • form water droplets form
    (những giọt nước hình thành)

Idioms

  • a drop in the ocean/bucket

    muối bỏ bể, chỉ một lượng rất nhỏ so với tổng thể

    "My contribution to the project was just a drop in the ocean."

    (Sự đóng góp của tôi cho dự án chỉ là muối bỏ bể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water droplet

Danh từ
Lật mặt

Một lượng nhỏ nước dạng lỏng, thường có hình cầu hoặc hình giọt nước.

"The spider web was covered in tiny water droplets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the water droplet clung to the leaf amazed the botanist.
Việc giọt nước bám vào chiếc lá khiến nhà thực vật học kinh ngạc.
Phủ định
It's not clear whether the water droplet will evaporate before sunrise.
Không rõ liệu giọt nước có bốc hơi trước khi mặt trời mọc hay không.
Nghi vấn
Whether a single water droplet contains millions of bacteria is a question scientists are researching.
Liệu một giọt nước duy nhất có chứa hàng triệu vi khuẩn hay không là một câu hỏi mà các nhà khoa học đang nghiên cứu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water droplet".

Dew drops in literature and art

Hình ảnh giọt sương (tương tự như giọt nước) thường được sử dụng trong văn học và nghệ thuật phương Tây để tượng trưng cho sự tinh khiết, vẻ đẹp thoáng qua và sự mong manh của cuộc sống. Ví dụ, các nhà thơ thường so sánh vẻ đẹp của người phụ nữ với những giọt sương long lanh trên lá.