(Top Banner Ad)
spiritual growth
B2
noun B2 Tâm linh, Phát triển cá nhân

spiritual growth

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ɡrəʊθ/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển tâm linh sự trưởng thành về mặt tinh thần sự phát triển nội tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving or developing one's spiritual life or understanding.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện hoặc phát triển đời sống tinh thần hoặc sự hiểu biết của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Meditation can be a powerful tool for spiritual growth."

    "Thiền có thể là một công cụ mạnh mẽ cho sự phát triển tinh thần."

  • "Yoga and mindfulness are often practiced to encourage spiritual growth."

    "Yoga và chánh niệm thường được thực hành để khuyến khích sự phát triển tinh thần."

  • "Many people seek spiritual growth through religious practices."

    "Nhiều người tìm kiếm sự phát triển tinh thần thông qua các hoạt động tôn giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit linh hồn, tinh thần
Adjective spiritual thuộc về tâm linh, tinh thần
Adverb spiritually một cách tâm linh, về mặt tinh thần
Verb grow lớn lên, phát triển
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng

Synonyms

spiritual development (sự phát triển tinh thần)inner growth (sự phát triển nội tâm)

Antonyms

spiritual stagnation (sự trì trệ tinh thần)spiritual decline (sự suy đồi tinh thần)

Related Words

Subject Area

Tâm linh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sper-
Latin
spiritus
Late Latin
spiritualis
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
Proto-Germanic
*grō-þus
Old English
growþ
Modern English
spiritual growth

Nguồn Gốc Của 'Spiritual'

Từ 'spiritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa hơi thở, sự sống và thế giới nội tâm, tâm linh của con người. Từ này đã phát triển qua nhiều ngôn ngữ để mô tả những gì thuộc về tinh thần, không phải vật chất.

Nguồn Gốc Của 'Growth'

Từ 'growth' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'growþ', có nghĩa là 'sự lớn lên', 'sự tăng trưởng' hay 'sự phát triển'. Nó liên quan đến quá trình tự nhiên của vạn vật khi chúng trở nên lớn hơn, trưởng thành hơn hoặc phát triển về mặt số lượng và chất lượng.

Kết Nối 'Spiritual Growth'

Khi kết hợp 'spiritual' và 'growth', chúng ta có 'spiritual growth' - sự phát triển về mặt tâm linh, tinh thần. Điều này không chỉ đơn thuần là sự tăng trưởng về tuổi tác hay thể chất, mà là sự trưởng thành sâu sắc của nội tâm, ý thức và sự hiểu biết về bản thân cũng như thế giới xung quanh.

Usage Note

Chỉ sự tiến bộ và trưởng thành trong nhận thức về bản thân, thế giới xung quanh và mối liên hệ với những giá trị cao đẹp, siêu nhiên. Nó không chỉ đơn thuần là kiến thức tôn giáo mà còn là sự phát triển về mặt đạo đức, lòng trắc ẩn, và khả năng kết nối sâu sắc với bản thân và người khác.

Prepositions

in through

* **in spiritual growth**: Diễn tả sự tham gia, tập trung vào quá trình phát triển tinh thần (e.g., She is interested in spiritual growth.). * **through spiritual growth**: Diễn tả việc đạt được điều gì đó thông qua quá trình phát triển tinh thần (e.g., They found peace through spiritual growth.).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + spiritual growth
  • profound profound spiritual growth
    (sự phát triển tâm linh sâu sắc)
  • personal personal spiritual growth
    (sự phát triển tâm linh cá nhân)
  • genuine genuine spiritual growth
    (sự phát triển tâm linh chân chính)
  • continuous continuous spiritual growth
    (sự phát triển tâm linh liên tục)
Động từ + spiritual growth
  • experience experience spiritual growth
    (trải nghiệm sự phát triển tâm linh)
  • foster foster spiritual growth
    (nuôi dưỡng sự phát triển tâm linh)
  • seek seek spiritual growth
    (tìm kiếm sự phát triển tâm linh)
  • achieve achieve spiritual growth
    (đạt được sự phát triển tâm linh)

Idioms

  • a journey of spiritual growth

    một hành trình phát triển tâm linh

    "Many people embark on a journey of spiritual growth through meditation and self-reflection."

    (Nhiều người bắt đầu một hành trình phát triển tâm linh thông qua thiền định và tự suy ngẫm.)

  • the path to spiritual growth

    con đường dẫn đến sự phát triển tâm linh

    "Kindness and compassion are often considered key steps on the path to spiritual growth."

    (Lòng tốt và lòng trắc ẩn thường được coi là những bước quan trọng trên con đường dẫn đến sự phát triển tâm linh.)

  • a catalyst for spiritual growth

    một chất xúc tác cho sự phát triển tâm linh

    "Overcoming challenges can often be a powerful catalyst for spiritual growth."

    (Vượt qua thử thách thường có thể là một chất xúc tác mạnh mẽ cho sự phát triển tâm linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual growth

noun
Lật mặt

Quá trình cải thiện hoặc phát triển đời sống tinh thần hoặc sự hiểu biết của một người.

"Meditation can be a powerful tool for spiritual growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual growth".

Sự Phát Triển Toàn Diện

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'spiritual growth' thường không chỉ giới hạn trong các khuôn khổ tôn giáo mà còn được coi là một phần của sự phát triển cá nhân toàn diện. Nó bao gồm việc tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, khám phá bản thân, đạt được sự bình yên nội tâm và nâng cao ý thức, trí tuệ cảm xúc, vượt lên trên khía cạnh vật chất.

Thực Hành Tâm Linh Hiện Đại

Nhiều người ở phương Tây tìm kiếm 'spiritual growth' thông qua các thực hành như thiền định, yoga, chánh niệm, kết nối với thiên nhiên, hoặc tham gia các khóa tu (retreats) mà không nhất thiết phải theo một tôn giáo cụ thể nào. Mục tiêu là để phát triển sự hiểu biết sâu sắc hơn về bản chất của sự tồn tại và củng cố sức mạnh tinh thần.