spiritual growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of improving or developing one's spiritual life or understanding.
Vietnamese Meaning
Quá trình cải thiện hoặc phát triển đời sống tinh thần hoặc sự hiểu biết của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Meditation can be a powerful tool for spiritual growth."
"Thiền có thể là một công cụ mạnh mẽ cho sự phát triển tinh thần."
-
"Yoga and mindfulness are often practiced to encourage spiritual growth."
"Yoga và chánh niệm thường được thực hành để khuyến khích sự phát triển tinh thần."
-
"Many people seek spiritual growth through religious practices."
"Nhiều người tìm kiếm sự phát triển tinh thần thông qua các hoạt động tôn giáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | linh hồn, tinh thần |
| Adjective | spiritual | thuộc về tâm linh, tinh thần |
| Adverb | spiritually | một cách tâm linh, về mặt tinh thần |
| Verb | grow | lớn lên, phát triển |
| Noun | growth | sự phát triển, sự tăng trưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự tiến bộ và trưởng thành trong nhận thức về bản thân, thế giới xung quanh và mối liên hệ với những giá trị cao đẹp, siêu nhiên. Nó không chỉ đơn thuần là kiến thức tôn giáo mà còn là sự phát triển về mặt đạo đức, lòng trắc ẩn, và khả năng kết nối sâu sắc với bản thân và người khác.
Prepositions
* **in spiritual growth**: Diễn tả sự tham gia, tập trung vào quá trình phát triển tinh thần (e.g., She is interested in spiritual growth.). * **through spiritual growth**: Diễn tả việc đạt được điều gì đó thông qua quá trình phát triển tinh thần (e.g., They found peace through spiritual growth.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound spiritual growth (sự phát triển tâm linh sâu sắc)
-
personal personal spiritual growth (sự phát triển tâm linh cá nhân)
-
genuine genuine spiritual growth (sự phát triển tâm linh chân chính)
-
continuous continuous spiritual growth (sự phát triển tâm linh liên tục)
-
experience experience spiritual growth (trải nghiệm sự phát triển tâm linh)
-
foster foster spiritual growth (nuôi dưỡng sự phát triển tâm linh)
-
seek seek spiritual growth (tìm kiếm sự phát triển tâm linh)
-
achieve achieve spiritual growth (đạt được sự phát triển tâm linh)
Idioms
-
a journey of spiritual growth
một hành trình phát triển tâm linh
"Many people embark on a journey of spiritual growth through meditation and self-reflection."
(Nhiều người bắt đầu một hành trình phát triển tâm linh thông qua thiền định và tự suy ngẫm.)
-
the path to spiritual growth
con đường dẫn đến sự phát triển tâm linh
"Kindness and compassion are often considered key steps on the path to spiritual growth."
(Lòng tốt và lòng trắc ẩn thường được coi là những bước quan trọng trên con đường dẫn đến sự phát triển tâm linh.)
-
a catalyst for spiritual growth
một chất xúc tác cho sự phát triển tâm linh
"Overcoming challenges can often be a powerful catalyst for spiritual growth."
(Vượt qua thử thách thường có thể là một chất xúc tác mạnh mẽ cho sự phát triển tâm linh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual growth
nounQuá trình cải thiện hoặc phát triển đời sống tinh thần hoặc sự hiểu biết của một người.
"Meditation can be a powerful tool for spiritual growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual growth".
