(Top Banner Ad)
spiritual void
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

spiritual void

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl vɔɪd/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl vɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng trống tâm linh sự trống rỗng tâm linh hụt hẫng về mặt tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of emptiness or lack of purpose or meaning in one's life, often associated with a lack of connection to something greater than oneself.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác trống rỗng hoặc thiếu mục đích hay ý nghĩa trong cuộc sống của một người, thường liên quan đến việc thiếu kết nối với một điều gì đó lớn hơn bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people try to fill the spiritual void in their lives with material possessions."

    "Nhiều người cố gắng lấp đầy khoảng trống tâm linh trong cuộc sống của họ bằng những của cải vật chất."

  • "After losing his job, he felt a deep spiritual void."

    "Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy một khoảng trống tâm linh sâu sắc."

  • "Some people turn to religion to overcome a spiritual void."

    "Một số người tìm đến tôn giáo để vượt qua khoảng trống tâm linh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Noun spirituality sự linh thiêng, đời sống tinh thần
Noun void khoảng trống, sự trống rỗng
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Adjective void trống rỗng, vô hiệu
Verb void hủy bỏ, làm mất hiệu lực; làm trống
Adverb spiritually về mặt tinh thần, tâm linh

Synonyms

existential emptiness (sự trống rỗng hiện sinh)spiritual hunger (cơn đói tâm linh)lack of purpose (thiếu mục đích)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus (nguồn gốc của 'spiritual' - nghĩa là 'hơi thở, linh hồn')
Latin
spiritualis
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
Latin
vacuus (nguồn gốc của 'void' - nghĩa là 'trống rỗng')
Old French
voide
Middle English
voide

Nguồn gốc từ 'Spiritual'

Từ 'spiritual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spiritus', ban đầu có nghĩa là 'hơi thở', sau đó phát triển để chỉ 'linh hồn' hoặc 'tinh thần'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'spirituel' trước khi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến những gì phi vật chất, thuộc về tinh thần hoặc tâm linh.

Nguồn gốc từ 'Void'

Từ 'void' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vacuus' (có nghĩa là 'trống rỗng'). Nó đã được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'voide' và sau đó vào tiếng Anh trung đại, dùng để mô tả một khoảng trống, sự thiếu vắng hoặc điều gì đó không có giá trị hay hiệu lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc mà một người cảm thấy khi họ không tìm thấy ý nghĩa hoặc mục đích trong cuộc sống thông qua các hoạt động vật chất, thành công cá nhân hoặc các mối quan hệ. Nó thường thúc đẩy việc tìm kiếm các giá trị tâm linh, tôn giáo hoặc triết học để lấp đầy sự trống rỗng này. 'Spiritual void' khác với 'existential void' (trống rỗng hiện sinh) ở chỗ nó tập trung cụ thể vào sự thiếu hụt về mặt tâm linh, trong khi 'existential void' có thể rộng hơn và bao gồm cả sự thiếu hụt về ý nghĩa và mục đích nói chung.

Prepositions

in within

* **in (a spiritual void)**: Chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong. Ví dụ: 'He felt lost in a spiritual void.' (Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong một khoảng trống tâm linh.)
* **within (a spiritual void)**: Nhấn mạnh sự tồn tại của khoảng trống bên trong con người. Ví dụ: 'The causes of the spiritual void within him were complex.' (Nguyên nhân của sự trống rỗng tâm linh bên trong anh ấy rất phức tạp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual void
  • profound profound spiritual void
    (một khoảng trống tinh thần sâu sắc)
  • existential existential spiritual void
    (một khoảng trống tinh thần mang tính hiện sinh)
  • inner inner spiritual void
    (khoảng trống tinh thần bên trong)
  • deep deep spiritual void
    (một khoảng trống tinh thần sâu thẳm)
Verb + spiritual void
  • fill fill a spiritual void
    (lấp đầy một khoảng trống tinh thần)
  • feel feel a spiritual void
    (cảm thấy một khoảng trống tinh thần)
  • experience experience a spiritual void
    (trải nghiệm/trải qua một khoảng trống tinh thần)
  • address address a spiritual void
    (giải quyết một khoảng trống tinh thần)
Noun + of + spiritual void
  • sense sense of a spiritual void
    (cảm giác về một khoảng trống tinh thần)

Idioms

  • fill a spiritual void

    Lấp đầy khoảng trống tinh thần; tìm kiếm ý nghĩa hoặc mục đích để thỏa mãn nhu cầu tâm linh.

    "Many people turn to religion or volunteering to fill a spiritual void in their lives."

    (Nhiều người tìm đến tôn giáo hoặc hoạt động tình nguyện để lấp đầy khoảng trống tinh thần trong cuộc sống của họ.)

  • grapple with a spiritual void

    Vật lộn, đấu tranh hoặc cố gắng đối phó với cảm giác thiếu vắng ý nghĩa hoặc mục đích sống.

    "After her career ended, she began to grapple with a spiritual void, questioning her purpose."

    (Sau khi sự nghiệp kết thúc, cô ấy bắt đầu vật lộn với một khoảng trống tinh thần, đặt câu hỏi về mục đích sống của mình.)

  • suffer from a spiritual void

    Chịu đựng hoặc trải qua tình trạng thiếu hụt ý nghĩa, mục đích sống hoặc cảm giác kết nối tâm linh.

    "Despite his material wealth, he confessed to suffering from a deep spiritual void."

    (Mặc dù giàu có về vật chất, anh ấy vẫn thú nhận rằng mình đang chịu đựng một khoảng trống tinh thần sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual void

Danh từ
Lật mặt

Một cảm giác trống rỗng hoặc thiếu mục đích hay ý nghĩa trong cuộc sống của một người, thường liên quan đến việc thiếu kết nối với một điều gì đó lớn hơn bản thân.

"Many people try to fill the spiritual void in their lives with material possessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she felt a spiritual void after leaving the monastery was evident in her withdrawn behavior.
Việc cô ấy cảm thấy một khoảng trống tâm linh sau khi rời tu viện đã được thể hiện rõ trong hành vi khép kín của cô ấy.
Phủ định
What he didn't realize was that his constant pursuit of material possessions only deepened his spiritual void.
Điều anh ấy không nhận ra là việc theo đuổi vật chất liên tục của anh ấy chỉ làm sâu sắc thêm khoảng trống tâm linh của anh ấy.
Nghi vấn
Whether the new meditation practice can fill the spiritual void she's been experiencing remains to be seen.
Liệu phương pháp thiền định mới có thể lấp đầy khoảng trống tâm linh mà cô ấy đang trải qua hay không vẫn còn phải xem.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual void".

Vật chất và Khoảng trống tinh thần

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là khi chủ nghĩa vật chất lên ngôi, có một quan niệm phổ biến rằng việc theo đuổi sự giàu có và thành công vật chất đôi khi không mang lại hạnh phúc hay sự thỏa mãn thực sự. Điều này có thể dẫn đến một 'khoảng trống tinh thần', nơi cá nhân cảm thấy thiếu vắng ý nghĩa sâu sắc, mục đích sống hoặc sự kết nối tâm linh, dù bề ngoài có vẻ thành công.

Tìm kiếm Ý nghĩa Cuộc sống

Khái niệm 'khoảng trống tinh thần' liên quan mật thiết đến chủ nghĩa hiện sinh và nhu cầu cơ bản của con người trong việc tìm kiếm ý nghĩa và mục đích vượt lên trên sự tồn tại đơn thuần. Trong triết học và văn học phương Tây, đây là một chủ đề thường xuyên được khám phá, cho thấy con người luôn khao khát điều gì đó lớn lao hơn bản thân và thế giới vật chất.