(Top Banner Ad)
lack of purpose
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

lack of purpose

UK: /læk ɒv ˈpɜːpəs/ • US: /læk əv ˈpɜːrpəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu mục đích sống mất phương hướng không có lý tưởng sự vô vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having a goal or aim; the absence of a reason for doing something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có mục tiêu hoặc đích đến; sự thiếu vắng lý do để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of purpose in life led him down a destructive path."

    "Việc thiếu mục đích sống đã dẫn anh ta đi trên con đường hủy hoại bản thân."

  • "The documentary explores the lack of purpose felt by many young adults today."

    "Bộ phim tài liệu khám phá sự thiếu mục đích sống mà nhiều thanh niên ngày nay cảm thấy."

  • "A lack of purpose can contribute to feelings of anxiety and depression."

    "Việc thiếu mục đích sống có thể góp phần gây ra cảm giác lo lắng và trầm cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt
Verb lack Thiếu
Noun purpose Mục đích
Adjective purposeful Có mục đích
Adjective purposeless Vô mục đích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Nguồn gốc của 'lack of purpose'

Cụm từ 'lack of purpose' khá đơn giản. 'Lack' có nghĩa là sự thiếu hụt, và 'purpose' có nghĩa là mục đích. Vì vậy, 'lack of purpose' chỉ đơn giản là tình trạng không có mục đích hoặc động lực trong cuộc sống. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm giác trống rỗng hoặc mất phương hướng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cảm giác trống rỗng, mất phương hướng hoặc thiếu động lực. Nó có thể ám chỉ một tình trạng tạm thời hoặc một vấn đề lâu dài, ăn sâu vào nhân cách. Cần phân biệt với 'aimlessness', dù gần nghĩa nhưng 'aimlessness' thường mang tính bồng bột và ít nghiêm trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of purpose
  • complete complete lack of purpose
    (hoàn toàn thiếu mục đích)
  • utter utter lack of purpose
    (sự thiếu mục đích hoàn toàn)
  • general general lack of purpose
    (thiếu mục đích chung chung)
Verb + lack of purpose
  • feel feel a lack of purpose
    (cảm thấy thiếu mục đích)
  • experience experience a lack of purpose
    (trải qua sự thiếu mục đích)
  • demonstrate demonstrate a lack of purpose
    (thể hiện sự thiếu mục đích)

Idioms

  • a sense of drift

    cảm giác trôi dạt, thiếu phương hướng

    "After losing his job, he felt a sense of drift."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy một cảm giác trôi dạt.)

  • at loose ends

    rảnh rỗi, không có gì để làm và cảm thấy chán nản, thiếu mục đích

    "Since retiring, he's been at loose ends."

    (Từ khi nghỉ hưu, anh ấy cảm thấy rảnh rỗi và không có mục đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of purpose

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không có mục tiêu hoặc đích đến; sự thiếu vắng lý do để làm điều gì đó.

"His lack of purpose in life led him down a destructive path."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will lack purpose if she doesn't find a meaningful job.
Cô ấy sẽ thiếu mục đích nếu cô ấy không tìm được một công việc ý nghĩa.
Phủ định
They are not going to lack purpose after joining the volunteer organization.
Họ sẽ không thiếu mục đích sau khi tham gia tổ chức tình nguyện.
Nghi vấn
Will he lack motivation due to a lack of purpose?
Liệu anh ấy có thiếu động lực do thiếu mục đích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of purpose".

Ikigai

Ikigai là một khái niệm của Nhật Bản có nghĩa là 'lý do để tồn tại' hoặc 'điều khiến bạn thức dậy mỗi sáng'. Nó liên quan đến việc tìm kiếm niềm vui và mục đích trong cuộc sống, điều này hoàn toàn trái ngược với 'lack of purpose'. Việc tìm kiếm Ikigai có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.

The Quarter-Life Crisis

Ở các nước phương Tây, 'Quarter-Life Crisis' là một giai đoạn trong cuộc đời (thường ở độ tuổi 20) khi một người cảm thấy bất an và lo lắng về tương lai, sự nghiệp và các mối quan hệ của họ. Cảm giác này thường đi kèm với 'lack of purpose' và thôi thúc người trẻ tìm kiếm ý nghĩa trong cuộc sống.