sense of purpose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of determination or resolve to do something; a reason for doing something.
Vietnamese Meaning
Cảm giác có mục tiêu, ý định rõ ràng để làm điều gì đó; lý do để làm một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having a strong sense of purpose can improve your mental well-being."
"Có một mục đích sống mạnh mẽ có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn."
-
"Volunteering gave her a renewed sense of purpose."
"Việc làm tình nguyện mang lại cho cô ấy một cảm giác về mục đích được đổi mới."
-
"He felt a lack of sense of purpose after retirement."
"Ông ấy cảm thấy thiếu mục đích sống sau khi nghỉ hưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý nghĩa, cảm giác |
| Adjective | sensory | thuộc về giác quan |
| Adjective | sensible | hợp lý, khôn ngoan |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm |
| Verb | sense | cảm thấy, nhận ra |
| Noun | purpose | mục đích, mục tiêu |
| Adjective | purposeful | có mục đích, cương quyết |
| Adjective | purposeless | vô mục đích |
| Adverb | purposefully | một cách có chủ ý, cương quyết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự nhận thức rõ ràng về mục tiêu, định hướng trong cuộc sống hoặc một dự án cụ thể. Nó bao hàm cả động lực và lý do để hành động. Khác với "goal" (mục tiêu) chỉ một đích đến cụ thể, "sense of purpose" mang tính trừu tượng và lâu dài hơn, liên quan đến giá trị và ý nghĩa cá nhân.
Prepositions
'In' thường đi kèm để chỉ sự liên quan của mục tiêu với một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (e.g., 'a sense of purpose in life'). 'With' có thể chỉ việc thực hiện điều gì đó một cách có mục đích (e.g., 'He approached the task with a sense of purpose'). 'Without' chỉ sự thiếu vắng mục tiêu (e.g., 'He felt lost without a sense of purpose').
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a sense of purpose (có ý thức về mục đích)
-
find find a sense of purpose (tìm thấy ý thức về mục đích)
-
lack lack a sense of purpose (thiếu ý thức về mục đích)
-
instill instill a sense of purpose (thấm nhuần ý thức về mục đích)
-
regain regain a sense of purpose (lấy lại ý thức về mục đích)
-
strong a strong sense of purpose (một ý thức mạnh mẽ về mục đích)
-
clear a clear sense of purpose (một ý thức rõ ràng về mục đích)
-
deep a deep sense of purpose (một ý thức sâu sắc về mục đích)
-
renewed a renewed sense of purpose (một ý thức mục đích được đổi mới)
Idioms
-
To have a strong sense of purpose
Có ý thức mạnh mẽ và rõ ràng về mục tiêu, lý do tồn tại hoặc hướng đi của mình.
"She went into the project with a strong sense of purpose, knowing exactly what she wanted to achieve."
(Cô ấy bắt tay vào dự án với một ý thức mạnh mẽ về mục đích, biết chính xác mình muốn đạt được điều gì.)
-
To lack a sense of purpose
Thiếu đi cảm giác về mục tiêu, định hướng hoặc ý nghĩa trong cuộc sống.
"After losing his job, he felt a profound lack of a sense of purpose."
(Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy thiếu hụt sâu sắc một ý thức về mục đích.)
-
To find one's sense of purpose
Tìm thấy lý do tồn tại, mục tiêu sống hoặc điều mang lại ý nghĩa cho cuộc đời mình.
"Volunteering helped her to find her sense of purpose and feel more connected to the community."
(Việc tình nguyện đã giúp cô ấy tìm thấy ý thức về mục đích của mình và cảm thấy gắn kết hơn với cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sense of purpose
Noun phraseCảm giác có mục tiêu, ý định rõ ràng để làm điều gì đó; lý do để làm một việc gì đó.
"Having a strong sense of purpose can improve your mental well-being."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense of purpose".
