(Top Banner Ad)
sense of purpose
B2
Noun phrase B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

sense of purpose

UK: /sens ɒv ˈpɜːpəs/ • US: /sɛns əv ˈpɜːrpəs/

Nghĩa tiếng Việt

mục đích sống ý thức về mục tiêu định hướng cuộc sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of determination or resolve to do something; a reason for doing something.

Vietnamese Meaning

Cảm giác có mục tiêu, ý định rõ ràng để làm điều gì đó; lý do để làm một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a strong sense of purpose can improve your mental well-being."

    "Có một mục đích sống mạnh mẽ có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của bạn."

  • "Volunteering gave her a renewed sense of purpose."

    "Việc làm tình nguyện mang lại cho cô ấy một cảm giác về mục đích được đổi mới."

  • "He felt a lack of sense of purpose after retirement."

    "Ông ấy cảm thấy thiếu mục đích sống sau khi nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý nghĩa, cảm giác
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sensible hợp lý, khôn ngoan
Adjective sensitive nhạy cảm
Verb sense cảm thấy, nhận ra
Noun purpose mục đích, mục tiêu
Adjective purposeful có mục đích, cương quyết
Adjective purposeless vô mục đích
Adverb purposefully một cách có chủ ý, cương quyết

Synonyms

meaning in life (ý nghĩa cuộc sống)direction (phương hướng)aim (mục tiêu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Old French
sens
Middle English
sense
Latin
proponere
Old French
purpos
Middle English
purpose

Nguồn gốc 'Sense' và 'Purpose'

Cụm từ 'sense of purpose' được hình thành từ hai từ 'sense' (cảm giác, ý thức) và 'purpose' (mục đích). Từ 'sense' có gốc từ tiếng Latin 'sentire' có nghĩa là 'cảm nhận', 'nhận biết'. Từ 'purpose' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proponere' (đề xuất, đặt ra trước) qua tiếng Pháp cổ 'purpos' (ý định, mục tiêu). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'ý thức về mục đích', chỉ sự rõ ràng về điều mình muốn đạt được và lý do tồn tại của mình.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự nhận thức rõ ràng về mục tiêu, định hướng trong cuộc sống hoặc một dự án cụ thể. Nó bao hàm cả động lực và lý do để hành động. Khác với "goal" (mục tiêu) chỉ một đích đến cụ thể, "sense of purpose" mang tính trừu tượng và lâu dài hơn, liên quan đến giá trị và ý nghĩa cá nhân.

Prepositions

in with without

'In' thường đi kèm để chỉ sự liên quan của mục tiêu với một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể (e.g., 'a sense of purpose in life'). 'With' có thể chỉ việc thực hiện điều gì đó một cách có mục đích (e.g., 'He approached the task with a sense of purpose'). 'Without' chỉ sự thiếu vắng mục tiêu (e.g., 'He felt lost without a sense of purpose').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sense of purpose
  • have have a sense of purpose
    (có ý thức về mục đích)
  • find find a sense of purpose
    (tìm thấy ý thức về mục đích)
  • lack lack a sense of purpose
    (thiếu ý thức về mục đích)
  • instill instill a sense of purpose
    (thấm nhuần ý thức về mục đích)
  • regain regain a sense of purpose
    (lấy lại ý thức về mục đích)
Adjective + sense of purpose
  • strong a strong sense of purpose
    (một ý thức mạnh mẽ về mục đích)
  • clear a clear sense of purpose
    (một ý thức rõ ràng về mục đích)
  • deep a deep sense of purpose
    (một ý thức sâu sắc về mục đích)
  • renewed a renewed sense of purpose
    (một ý thức mục đích được đổi mới)

Idioms

  • To have a strong sense of purpose

    Có ý thức mạnh mẽ và rõ ràng về mục tiêu, lý do tồn tại hoặc hướng đi của mình.

    "She went into the project with a strong sense of purpose, knowing exactly what she wanted to achieve."

    (Cô ấy bắt tay vào dự án với một ý thức mạnh mẽ về mục đích, biết chính xác mình muốn đạt được điều gì.)

  • To lack a sense of purpose

    Thiếu đi cảm giác về mục tiêu, định hướng hoặc ý nghĩa trong cuộc sống.

    "After losing his job, he felt a profound lack of a sense of purpose."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy thiếu hụt sâu sắc một ý thức về mục đích.)

  • To find one's sense of purpose

    Tìm thấy lý do tồn tại, mục tiêu sống hoặc điều mang lại ý nghĩa cho cuộc đời mình.

    "Volunteering helped her to find her sense of purpose and feel more connected to the community."

    (Việc tình nguyện đã giúp cô ấy tìm thấy ý thức về mục đích của mình và cảm thấy gắn kết hơn với cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sense of purpose

Noun phrase
Lật mặt

Cảm giác có mục tiêu, ý định rõ ràng để làm điều gì đó; lý do để làm một việc gì đó.

"Having a strong sense of purpose can improve your mental well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense of purpose".

Tầm quan trọng trong Phát triển Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, 'sense of purpose' (ý thức về mục đích) được coi là yếu tố cốt lõi cho hạnh phúc và sự thỏa mãn trong cuộc sống. Nhiều triết lý và lý thuyết tâm lý học, như Tháp nhu cầu Maslow hay Liệu pháp ý nghĩa (Logotherapy) của Viktor Frankl, đều nhấn mạnh rằng việc tìm thấy mục đích sống là điều thiết yếu để con người vượt qua khó khăn, phát triển bản thân và cảm thấy cuộc đời có ý nghĩa.

Động lực trong Sự nghiệp và Cuộc sống

Việc có 'sense of purpose' không chỉ giới hạn ở khía cạnh cá nhân mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến sự nghiệp và các mối quan hệ xã hội. Một người có ý thức rõ ràng về mục đích thường có động lực cao hơn, khả năng phục hồi tốt hơn trước thất bại, và có thể truyền cảm hứng cho người khác. Nó được xem là kim chỉ nam giúp định hình các quyết định lớn trong đời, từ lựa chọn nghề nghiệp đến các giá trị sống.