spiritualization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making something spiritual; the interpretation of something in a spiritual way.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên thuộc về tinh thần; sự diễn giải một điều gì đó theo cách thuộc về tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spiritualization of love elevates it beyond mere physical attraction."
"Sự thiêng liêng hóa tình yêu nâng nó lên trên sự hấp dẫn thể xác đơn thuần."
-
"His art reflects the spiritualization of everyday objects."
"Nghệ thuật của anh ấy phản ánh sự thiêng liêng hóa các đồ vật hàng ngày."
-
"The spiritualization of suffering allows for a deeper understanding of its purpose."
"Việc thiêng liêng hóa sự đau khổ cho phép hiểu sâu sắc hơn về mục đích của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | linh hồn, tinh thần |
| Noun | spirituality | sự tâm linh, tính thiêng liêng |
| Adjective | spiritual | thuộc về tinh thần, tâm linh |
| Adverb | spiritually | về mặt tinh thần, tâm linh |
| Verb | spiritualize | tinh thần hóa, biến đổi thành tinh thần |
| Noun | spiritualizer | người/vật làm cho tinh thần hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spiritualization liên quan đến việc chuyển đổi hoặc hiểu một khái niệm, vật thể hoặc trải nghiệm theo hướng mang tính tâm linh, siêu nghiệm hoặc liên quan đến các giá trị tinh thần. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn, vượt lên trên ý nghĩa vật chất hoặc trần tục. Cần phân biệt với "spiritualism" (chủ nghĩa duy linh), liên quan đến việc tin vào giao tiếp với linh hồn người chết.
Prepositions
"Spiritualization of" thường đề cập đến việc biến đổi một thứ gì đó (ví dụ: nghệ thuật, tình yêu) thành một thứ mang tính tâm linh hơn. "Spiritualization in" thường đề cập đến việc diễn giải hoặc hiểu một điều gì đó theo cách tâm linh (ví dụ: spiritualization in art).
Collocations (Từ đi kèm)
-
process process of spiritualization (quá trình tinh thần hóa)
-
act act of spiritualization (hành động tinh thần hóa)
-
path path to spiritualization (con đường dẫn đến sự tinh thần hóa)
-
deep deep spiritualization (sự tinh thần hóa sâu sắc)
-
complete complete spiritualization (sự tinh thần hóa hoàn toàn)
-
personal personal spiritualization (sự tinh thần hóa cá nhân)
-
achieve achieve spiritualization (đạt được sự tinh thần hóa)
-
seek seek spiritualization (tìm kiếm sự tinh thần hóa)
-
undergo undergo spiritualization (trải qua sự tinh thần hóa)
Idioms
-
the process of spiritualization
quá trình tinh thần hóa (biến đổi một thứ vật chất hoặc trần tục thành một thứ có tính chất tinh thần, thiêng liêng hơn)
"Many ancient philosophies discuss the process of spiritualization as a path to enlightenment."
(Nhiều triết học cổ đại thảo luận về quá trình tinh thần hóa như một con đường dẫn đến sự giác ngộ.)
-
a journey of spiritualization
một hành trình tinh thần hóa (hành trình phát triển tâm linh, nâng cao bản thân về mặt tinh thần)
"For some, meditation is an essential part of a journey of spiritualization."
(Đối với một số người, thiền định là một phần thiết yếu của hành trình tinh thần hóa.)
-
the act of spiritualization
hành động tinh thần hóa (hành động biến đổi, nâng cao giá trị tinh thần cho một cái gì đó)
"The artist described her painting as an act of spiritualization, imbuing mundane objects with profound meaning."
(Nghệ sĩ mô tả bức tranh của mình như một hành động tinh thần hóa, thấm nhuần những vật thể đời thường với ý nghĩa sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritualization
NounHành động hoặc quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên thuộc về tinh thần; sự diễn giải một điều gì đó theo cách thuộc về tinh thần.
"The spiritualization of love elevates it beyond mere physical attraction."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He saw the spiritualization of art as a return to core values. |
Anh ấy xem sự thiêng liêng hóa nghệ thuật như một sự trở lại với các giá trị cốt lõi. |
| Phủ định | They did not believe in the spiritualization of the material world. |
Họ không tin vào sự thiêng liêng hóa thế giới vật chất. |
| Nghi vấn | Does anyone understand the spiritualization process? |
Có ai hiểu quá trình thiêng liêng hóa không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist has spiritualized the mundane objects in his paintings. |
Người nghệ sĩ đã linh thiêng hóa những vật thể trần tục trong các bức tranh của mình. |
| Phủ định | She has not spiritualized her daily routine; it remains quite ordinary. |
Cô ấy đã không linh thiêng hóa thói quen hàng ngày của mình; nó vẫn khá bình thường. |
| Nghi vấn | Has the community spiritualized the new park by holding meditation sessions there? |
Cộng đồng đã linh thiêng hóa công viên mới bằng cách tổ chức các buổi thiền ở đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritualization".
