spokes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of spoke: each of the bars or wires connecting the center of a wheel to its outer edge
Vietnamese Meaning
số nhiều của 'spoke': mỗi thanh hoặc dây nối trung tâm của bánh xe với vành ngoài của nó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spokes of the bicycle wheel were bent after the accident."
"Các nan hoa của bánh xe đạp bị cong sau tai nạn."
-
"He checked the tension of the spokes on his mountain bike."
"Anh ấy kiểm tra độ căng của các nan hoa trên chiếc xe đạp leo núi của mình."
-
"The motorcycle's spokes gleamed in the sunlight."
"Các nan hoa xe máy lấp lánh dưới ánh mặt trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spoke | nan hoa (trong bánh xe) |
| Noun | spokesperson | người phát ngôn |
| Noun | spokesman | người phát ngôn (nam) |
| Noun | spokeswoman | người phát ngôn (nữ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các thanh kim loại hoặc dây kết nối trung tâm bánh xe đạp, xe máy, xe ô tô hoặc các loại bánh xe khác với vành. 'Spokes' nhấn mạnh đến số lượng nhiều, thường là một tập hợp các thanh chứ không phải chỉ một thanh duy nhất.
Prepositions
* on: The mud was caked on the spokes of the bicycle. (Bùn bám đầy trên các nan hoa xe đạp.)
* in: There was a clicking sound in the spokes as the wheel turned. (Có tiếng lách cách trong các nan hoa khi bánh xe quay.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken spokes (nan hoa bị gãy)
-
loose loose spokes (nan hoa lỏng)
-
tight tight spokes (nan hoa chắc/căng)
-
tighten tighten spokes (siết nan hoa)
-
replace replace spokes (thay nan hoa)
-
adjust adjust spokes (điều chỉnh nan hoa)
-
wheel wheel spokes (nan hoa bánh xe)
-
bicycle bicycle spokes (nan hoa xe đạp)
Idioms
-
put a spoke in someone's wheel
Ngăn cản hoặc phá hỏng kế hoạch của ai đó.
"His unexpected resignation really put a spoke in the company's expansion plans."
(Việc anh ấy đột ngột từ chức thực sự đã phá hỏng kế hoạch mở rộng của công ty.)
-
a spoke in the wheel
Một phần nhỏ nhưng thiết yếu hoặc một trở ngại trong một hệ thống/kế hoạch lớn hơn.
"Even the smallest employee can be a crucial spoke in the wheel of a successful company."
(Ngay cả nhân viên nhỏ nhất cũng có thể là một phần quan trọng trong guồng máy của một công ty thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spokes
danh từ (số nhiều)số nhiều của 'spoke': mỗi thanh hoặc dây nối trung tâm của bánh xe với vành ngoài của nó
"The spokes of the bicycle wheel were bent after the accident."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the bike has broken spokes, you will need to replace them. |
Nếu xe đạp bị gãy nan hoa, bạn sẽ cần phải thay chúng. |
| Phủ định | If you don't replace the broken spokes, the wheel won't be stable. |
Nếu bạn không thay thế các nan hoa bị gãy, bánh xe sẽ không ổn định. |
| Nghi vấn | Will the wheel wobble if it has missing spokes? |
Bánh xe có bị rung lắc nếu nó thiếu nan hoa không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spokes of the bicycle wheel are being checked for damage. |
Các nan hoa của bánh xe đạp đang được kiểm tra xem có bị hư hỏng không. |
| Phủ định | The spokes of the broken umbrella were not repaired yesterday. |
Các nan hoa của chiếc ô bị hỏng đã không được sửa chữa ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Will the missing spokes be replaced before the next race? |
Liệu những nan hoa bị thiếu có được thay thế trước cuộc đua tiếp theo không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to replace the broken spokes on his bicycle wheel. |
Anh ấy sẽ thay thế những nan hoa bị hỏng trên bánh xe đạp của mình. |
| Phủ định | They are not going to count the spokes on each wheel before assembling the bicycle. |
Họ sẽ không đếm số nan hoa trên mỗi bánh xe trước khi lắp ráp xe đạp. |
| Nghi vấn | Are you going to tighten all the spokes on the wheel? |
Bạn có định siết chặt tất cả các nan hoa trên bánh xe không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the race starts, the mechanic will have checked all the spokes on the bicycle wheels. |
Trước khi cuộc đua bắt đầu, người thợ máy sẽ kiểm tra xong tất cả các nan hoa trên bánh xe đạp. |
| Phủ định | By next week, they won't have replaced all the broken spokes on the old wagon wheel. |
Đến tuần tới, họ sẽ chưa thay thế xong tất cả các nan hoa bị gãy trên bánh xe ngựa cũ. |
| Nghi vấn | Will the cyclist have tightened all the spokes before the competition begins? |
Liệu người đi xe đạp đã siết chặt tất cả các nan hoa trước khi cuộc thi bắt đầu chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before I fixed the bicycle, I had noticed that several spokes had been broken. |
Trước khi tôi sửa chiếc xe đạp, tôi đã nhận thấy rằng một vài nan hoa đã bị gãy. |
| Phủ định | She had not realized that any of the spokes were damaged until she tried to ride the bike. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng bất kỳ nan hoa nào bị hỏng cho đến khi cô ấy cố gắng lái xe đạp. |
| Nghi vấn | Had he replaced all the spokes on the wheel before he started the race? |
Anh ấy đã thay thế tất cả các nan hoa trên bánh xe trước khi bắt đầu cuộc đua chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spokes".
