(Top Banner Ad)
spokes
B1
danh từ (số nhiều) B1 Cơ khí, Thể thao, Giao thông

spokes

UK: /spəʊks/ • US: /spoʊks/

Nghĩa tiếng Việt

nan hoa căm xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of spoke: each of the bars or wires connecting the center of a wheel to its outer edge

Vietnamese Meaning

số nhiều của 'spoke': mỗi thanh hoặc dây nối trung tâm của bánh xe với vành ngoài của nó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spokes of the bicycle wheel were bent after the accident."

    "Các nan hoa của bánh xe đạp bị cong sau tai nạn."

  • "He checked the tension of the spokes on his mountain bike."

    "Anh ấy kiểm tra độ căng của các nan hoa trên chiếc xe đạp leo núi của mình."

  • "The motorcycle's spokes gleamed in the sunlight."

    "Các nan hoa xe máy lấp lánh dưới ánh mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spoke nan hoa (trong bánh xe)
Noun spokesperson người phát ngôn
Noun spokesman người phát ngôn (nam)
Noun spokeswoman người phát ngôn (nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Thể thao, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*speig-
Proto-Germanic
*spaikan-
Old English
spaca
Modern English
spoke

Nguồn gốc của "spokes"

Từ "spokes" (nan hoa) có nguồn gốc từ một từ Proto-Germanic cổ, "*spaikan-", chỉ một miếng gỗ nhọn hoặc một cái que. Khái niệm này ban đầu mô tả những thanh gỗ vót nhọn được dùng làm nan hoa trong những bánh xe sơ khai. Nó liên quan đến gốc Proto-Indo-European "*speig-" có nghĩa là "điểm nhọn" hoặc "gậy".

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các thanh kim loại hoặc dây kết nối trung tâm bánh xe đạp, xe máy, xe ô tô hoặc các loại bánh xe khác với vành. 'Spokes' nhấn mạnh đến số lượng nhiều, thường là một tập hợp các thanh chứ không phải chỉ một thanh duy nhất.

Prepositions

on in

* on: The mud was caked on the spokes of the bicycle. (Bùn bám đầy trên các nan hoa xe đạp.)
* in: There was a clicking sound in the spokes as the wheel turned. (Có tiếng lách cách trong các nan hoa khi bánh xe quay.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spokes
  • broken broken spokes
    (nan hoa bị gãy)
  • loose loose spokes
    (nan hoa lỏng)
  • tight tight spokes
    (nan hoa chắc/căng)
Verb + spokes
  • tighten tighten spokes
    (siết nan hoa)
  • replace replace spokes
    (thay nan hoa)
  • adjust adjust spokes
    (điều chỉnh nan hoa)
Noun + spokes
  • wheel wheel spokes
    (nan hoa bánh xe)
  • bicycle bicycle spokes
    (nan hoa xe đạp)

Idioms

  • put a spoke in someone's wheel

    Ngăn cản hoặc phá hỏng kế hoạch của ai đó.

    "His unexpected resignation really put a spoke in the company's expansion plans."

    (Việc anh ấy đột ngột từ chức thực sự đã phá hỏng kế hoạch mở rộng của công ty.)

  • a spoke in the wheel

    Một phần nhỏ nhưng thiết yếu hoặc một trở ngại trong một hệ thống/kế hoạch lớn hơn.

    "Even the smallest employee can be a crucial spoke in the wheel of a successful company."

    (Ngay cả nhân viên nhỏ nhất cũng có thể là một phần quan trọng trong guồng máy của một công ty thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spokes

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

số nhiều của 'spoke': mỗi thanh hoặc dây nối trung tâm của bánh xe với vành ngoài của nó

"The spokes of the bicycle wheel were bent after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bike has broken spokes, you will need to replace them.
Nếu xe đạp bị gãy nan hoa, bạn sẽ cần phải thay chúng.
Phủ định
If you don't replace the broken spokes, the wheel won't be stable.
Nếu bạn không thay thế các nan hoa bị gãy, bánh xe sẽ không ổn định.
Nghi vấn
Will the wheel wobble if it has missing spokes?
Bánh xe có bị rung lắc nếu nó thiếu nan hoa không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spokes of the bicycle wheel are being checked for damage.
Các nan hoa của bánh xe đạp đang được kiểm tra xem có bị hư hỏng không.
Phủ định
The spokes of the broken umbrella were not repaired yesterday.
Các nan hoa của chiếc ô bị hỏng đã không được sửa chữa ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the missing spokes be replaced before the next race?
Liệu những nan hoa bị thiếu có được thay thế trước cuộc đua tiếp theo không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to replace the broken spokes on his bicycle wheel.
Anh ấy sẽ thay thế những nan hoa bị hỏng trên bánh xe đạp của mình.
Phủ định
They are not going to count the spokes on each wheel before assembling the bicycle.
Họ sẽ không đếm số nan hoa trên mỗi bánh xe trước khi lắp ráp xe đạp.
Nghi vấn
Are you going to tighten all the spokes on the wheel?
Bạn có định siết chặt tất cả các nan hoa trên bánh xe không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race starts, the mechanic will have checked all the spokes on the bicycle wheels.
Trước khi cuộc đua bắt đầu, người thợ máy sẽ kiểm tra xong tất cả các nan hoa trên bánh xe đạp.
Phủ định
By next week, they won't have replaced all the broken spokes on the old wagon wheel.
Đến tuần tới, họ sẽ chưa thay thế xong tất cả các nan hoa bị gãy trên bánh xe ngựa cũ.
Nghi vấn
Will the cyclist have tightened all the spokes before the competition begins?
Liệu người đi xe đạp đã siết chặt tất cả các nan hoa trước khi cuộc thi bắt đầu chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before I fixed the bicycle, I had noticed that several spokes had been broken.
Trước khi tôi sửa chiếc xe đạp, tôi đã nhận thấy rằng một vài nan hoa đã bị gãy.
Phủ định
She had not realized that any of the spokes were damaged until she tried to ride the bike.
Cô ấy đã không nhận ra rằng bất kỳ nan hoa nào bị hỏng cho đến khi cô ấy cố gắng lái xe đạp.
Nghi vấn
Had he replaced all the spokes on the wheel before he started the race?
Anh ấy đã thay thế tất cả các nan hoa trên bánh xe trước khi bắt đầu cuộc đua chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spokes".

Vai trò của nan hoa trong xe đạp

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Việt Nam, xe đạp là phương tiện giao thông phổ biến. Nan hoa (spokes) là bộ phận thiết yếu giúp bánh xe giữ được hình dạng tròn, chịu được tải trọng và phân bổ lực đều, đảm bảo an toàn khi di chuyển. Việc bảo dưỡng nan hoa (siết hoặc thay thế khi cần) là một phần quan trọng trong việc chăm sóc xe đạp, giúp xe vận hành trơn tru và bền bỉ.

Mô hình "Hub and Spoke"

Trong kinh doanh, vận tải và tổ chức, mô hình "Hub and Spoke" (trục và nan hoa) là một khái niệm phổ biến. Nó mô tả một hệ thống tập trung với một "trục" (hub) chính, nơi mọi hoạt động được điều phối, và các "nan hoa" (spokes) là các điểm kết nối từ trục ra ngoài. Ví dụ, trong ngành hàng không, một sân bay lớn (hub) đóng vai trò trung tâm, kết nối với nhiều thành phố nhỏ hơn (spokes).