(Top Banner Ad)
spoke
A2
Danh từ A2 Ngôn ngữ học

spoke

UK: /spəʊk/ • US: /spoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

nói nan hoa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rigid length of metal, wood, etc., connecting the center of a wheel to its outer edge.

Vietnamese Meaning

Nan hoa (của bánh xe). Một thanh cứng bằng kim loại, gỗ, v.v., nối trung tâm của bánh xe với mép ngoài của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the spokes on my bicycle wheel is broken."

    "Một trong những nan hoa trên bánh xe đạp của tôi bị gãy."

  • "He spoke clearly and confidently."

    "Anh ấy nói rõ ràng và tự tin."

  • "The wheel has 36 spokes."

    "Bánh xe có 36 nan hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, nói chuyện
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Noun speech bài phát biểu, lời nói
Adjective spoken được nói (bằng lời)
Noun spokesperson người phát ngôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
sprecan
Middle English
speken
English
spoke

Nguồn gốc của 'spoke' (quá khứ của speak)

Từ 'spoke' mà chúng ta dùng ngày nay là dạng quá khứ của động từ 'speak' (nói). Nó có nguồn gốc từ từ 'sprecan' trong tiếng Anh cổ và 'sprekaną' trong tiếng German nguyên thủy, có nghĩa là 'phát âm, nói'. Trong lịch sử tiếng Anh, 'speak' là một 'động từ mạnh' (strong verb), nên dạng quá khứ của nó thay đổi nguyên âm (speak -> spoke) thay vì thêm '-ed' như các động từ quy tắc.

Nguồn gốc của 'spoke' (nan hoa)

Một điều thú vị là từ 'spoke' còn có nghĩa là 'nan hoa' (thanh nối trục bánh xe với vành) và từ này có nguồn gốc hoàn toàn khác biệt! Nó xuất phát từ từ 'spaca' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thanh gỗ nhọn'. Hai từ này chỉ trùng hợp về mặt âm thanh và chữ viết, nhưng lại có lịch sử và ý nghĩa ban đầu không liên quan gì đến nhau.

Usage Note

Thường dùng để chỉ bộ phận của bánh xe đạp, xe máy, ô tô, xe kéo,... giúp bánh xe chịu lực và giữ hình dạng.

Prepositions

of in

of: 'a spoke of the wheel' - một nan hoa của bánh xe. in: 'a spoke in the wheel' - một trở ngại (nghĩa bóng, hình ảnh nan hoa bị gãy gây cản trở sự vận hành trơn tru).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + spoke
  • frankly frankly spoke
    (nói thẳng thắn)
  • clearly clearly spoke
    (nói rõ ràng)
  • softly softly spoke
    (nói nhỏ nhẹ)
  • loudly loudly spoke
    (nói to)
Spoke + Preposition
  • to spoke to someone
    (nói chuyện với ai đó)
  • about spoke about something
    (nói về điều gì đó)
  • out spoke out
    (lên tiếng (chống lại/ủng hộ điều gì))

Idioms

  • spoke one's mind

    nói thẳng suy nghĩ của mình, không ngại ngần

    "She boldly spoke her mind during the meeting."

    (Cô ấy đã mạnh dạn nói thẳng suy nghĩ của mình trong cuộc họp.)

  • spoke volumes

    nói lên nhiều điều, thể hiện rõ ràng (mà không cần lời nói)

    "His silence spoke volumes about his disapproval."

    (Sự im lặng của anh ấy đã nói lên nhiều điều về sự không đồng tình của anh ấy.)

  • put a spoke in someone's wheel

    ngáng đường, gây trở ngại cho ai đó

    "Their rival tried to put a spoke in their wheel by spreading rumors."

    (Đối thủ của họ đã cố gắng ngáng đường bằng cách tung tin đồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoke

Danh từ
Lật mặt

Nan hoa (của bánh xe). Một thanh cứng bằng kim loại, gỗ, v.v., nối trung tâm của bánh xe với mép ngoài của nó.

"One of the spokes on my bicycle wheel is broken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke eloquently about the need for change.
Anh ấy đã nói một cách hùng hồn về sự cần thiết của sự thay đổi.
Phủ định
She didn't speak to me after the argument.
Cô ấy đã không nói chuyện với tôi sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
What language did he speak during his travels?
Anh ấy đã nói ngôn ngữ gì trong suốt chuyến đi của mình?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke fluent Spanish at the conference.
Anh ấy đã nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy tại hội nghị.
Phủ định
Did she not speak to the manager about the issue?
Cô ấy đã không nói chuyện với người quản lý về vấn đề này sao?
Nghi vấn
Did they speak about their concerns at the meeting?
Họ đã nói về những lo ngại của mình tại cuộc họp phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, she will have spoken to the manager.
Trước khi chúng ta đến, cô ấy sẽ đã nói chuyện với người quản lý.
Phủ định
He won't have spoken a word of English before he moves to London.
Anh ấy sẽ chưa nói một từ tiếng Anh nào trước khi chuyển đến London.
Nghi vấn
Will they have spoken about the issue before the meeting ends?
Liệu họ đã nói về vấn đề đó trước khi cuộc họp kết thúc chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has spoken to the manager about the issue.
Cô ấy đã nói chuyện với người quản lý về vấn đề này.
Phủ định
They haven't spoken to each other since the argument.
Họ đã không nói chuyện với nhau kể từ sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Has he spoken about his experience?
Anh ấy đã nói về kinh nghiệm của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoke".

Tự do ngôn luận (Freedom of Speech)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tự do ngôn luận' (freedom of speech) là một quyền cơ bản và được coi trọng. Quyền được nói, được bày tỏ ý kiến mà không sợ bị kiểm duyệt hay trừng phạt là một trụ cột của xã hội dân chủ. Đây là một giá trị quan trọng mà từ 'speak' (và quá khứ 'spoke') gắn liền.

Kỹ năng nói trước công chúng (Public Speaking)

Ở các nước phương Tây, 'kỹ năng nói trước công chúng' (public speaking) được đánh giá rất cao, cả trong học tập lẫn sự nghiệp. Khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, thuyết phục và tự tin trước đám đông thường là yếu tố then chốt dẫn đến thành công và sự lãnh đạo. Nhiều khóa học và hoạt động được thiết kế để rèn luyện kỹ năng này.