spoke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rigid length of metal, wood, etc., connecting the center of a wheel to its outer edge.
Vietnamese Meaning
Nan hoa (của bánh xe). Một thanh cứng bằng kim loại, gỗ, v.v., nối trung tâm của bánh xe với mép ngoài của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the spokes on my bicycle wheel is broken."
"Một trong những nan hoa trên bánh xe đạp của tôi bị gãy."
-
"He spoke clearly and confidently."
"Anh ấy nói rõ ràng và tự tin."
-
"The wheel has 36 spokes."
"Bánh xe có 36 nan hoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | speak | nói, nói chuyện |
| Noun | speaker | người nói, diễn giả, loa |
| Noun | speech | bài phát biểu, lời nói |
| Adjective | spoken | được nói (bằng lời) |
| Noun | spokesperson | người phát ngôn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ bộ phận của bánh xe đạp, xe máy, ô tô, xe kéo,... giúp bánh xe chịu lực và giữ hình dạng.
Prepositions
of: 'a spoke of the wheel' - một nan hoa của bánh xe. in: 'a spoke in the wheel' - một trở ngại (nghĩa bóng, hình ảnh nan hoa bị gãy gây cản trở sự vận hành trơn tru).
Collocations (Từ đi kèm)
-
frankly frankly spoke (nói thẳng thắn)
-
clearly clearly spoke (nói rõ ràng)
-
softly softly spoke (nói nhỏ nhẹ)
-
loudly loudly spoke (nói to)
-
to spoke to someone (nói chuyện với ai đó)
-
about spoke about something (nói về điều gì đó)
-
out spoke out (lên tiếng (chống lại/ủng hộ điều gì))
Idioms
-
spoke one's mind
nói thẳng suy nghĩ của mình, không ngại ngần
"She boldly spoke her mind during the meeting."
(Cô ấy đã mạnh dạn nói thẳng suy nghĩ của mình trong cuộc họp.)
-
spoke volumes
nói lên nhiều điều, thể hiện rõ ràng (mà không cần lời nói)
"His silence spoke volumes about his disapproval."
(Sự im lặng của anh ấy đã nói lên nhiều điều về sự không đồng tình của anh ấy.)
-
put a spoke in someone's wheel
ngáng đường, gây trở ngại cho ai đó
"Their rival tried to put a spoke in their wheel by spreading rumors."
(Đối thủ của họ đã cố gắng ngáng đường bằng cách tung tin đồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spoke
Danh từNan hoa (của bánh xe). Một thanh cứng bằng kim loại, gỗ, v.v., nối trung tâm của bánh xe với mép ngoài của nó.
"One of the spokes on my bicycle wheel is broken."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He spoke eloquently about the need for change. |
Anh ấy đã nói một cách hùng hồn về sự cần thiết của sự thay đổi. |
| Phủ định | She didn't speak to me after the argument. |
Cô ấy đã không nói chuyện với tôi sau cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | What language did he speak during his travels? |
Anh ấy đã nói ngôn ngữ gì trong suốt chuyến đi của mình? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He spoke fluent Spanish at the conference. |
Anh ấy đã nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy tại hội nghị. |
| Phủ định | Did she not speak to the manager about the issue? |
Cô ấy đã không nói chuyện với người quản lý về vấn đề này sao? |
| Nghi vấn | Did they speak about their concerns at the meeting? |
Họ đã nói về những lo ngại của mình tại cuộc họp phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, she will have spoken to the manager. |
Trước khi chúng ta đến, cô ấy sẽ đã nói chuyện với người quản lý. |
| Phủ định | He won't have spoken a word of English before he moves to London. |
Anh ấy sẽ chưa nói một từ tiếng Anh nào trước khi chuyển đến London. |
| Nghi vấn | Will they have spoken about the issue before the meeting ends? |
Liệu họ đã nói về vấn đề đó trước khi cuộc họp kết thúc chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has spoken to the manager about the issue. |
Cô ấy đã nói chuyện với người quản lý về vấn đề này. |
| Phủ định | They haven't spoken to each other since the argument. |
Họ đã không nói chuyện với nhau kể từ sau cuộc tranh cãi. |
| Nghi vấn | Has he spoken about his experience? |
Anh ấy đã nói về kinh nghiệm của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoke".
