(Top Banner Ad)
sports center
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giải trí

sports center

UK: /ˈspɔːts ˌsentə/ • US: /ˈspɔːrts ˌsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm thể thao nhà thi đấu thể thao (tùy ngữ cảnh) khu liên hợp thể thao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or place where people can do sports.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc địa điểm nơi mọi người có thể chơi thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sports center offers a variety of activities, including swimming and basketball."

    "Trung tâm thể thao cung cấp nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm bơi lội và bóng rổ."

  • "The new sports center has state-of-the-art equipment."

    "Trung tâm thể thao mới có thiết bị hiện đại."

  • "We go to the sports center three times a week."

    "Chúng tôi đến trung tâm thể thao ba lần một tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport Môn thể thao; sự giải trí
Verb sport Chơi thể thao; đeo, mặc (thứ gì đó gây chú ý)
Adjective sporty Ưa thể thao; có vẻ thể thao
Noun sportsmanship Tinh thần thể thao
Noun center Trung tâm; điểm giữa
Verb center Đặt vào giữa; tập trung
Adjective central Trung tâm; chủ yếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desport
Middle English
disport
English
sport
Ancient Greek
κέντρον (kentron)
Latin
centrum
Old French
centre
Middle English
centre
English
center

Nguồn gốc từ 'sport'

Từ 'sport' mà chúng ta biết ngày nay có một hành trình thú vị. Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desport' có nghĩa là 'sự giải trí, tiêu khiển'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ thành 'disport' và dần được rút ngắn thành 'sport' như hiện tại, mang ý nghĩa hoạt động giải trí hay thi đấu thể chất.

Nguồn gốc từ 'center'

Từ 'center' (trung tâm) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kentron' (có nghĩa là điểm nhọn hoặc kim la bàn). Từ này sau đó được chuyển sang tiếng Latin là 'centrum' để chỉ 'điểm giữa của một vòng tròn'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung cổ, nó đã trở thành 'center' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa là điểm giữa, trung tâm. 'Sports center' là một từ ghép hiện đại, mô tả chức năng của địa điểm này.

Usage Note

Cụm từ 'sports center' dùng để chỉ một cơ sở vật chất cung cấp nhiều loại hình hoạt động thể thao khác nhau, có thể bao gồm phòng tập thể dục, hồ bơi, sân tennis, sân bóng đá, v.v. Nó thường lớn hơn một phòng tập thể dục (gym) thông thường và cung cấp nhiều dịch vụ hơn.

Prepositions

at to near

* 'at' được dùng để chỉ địa điểm cụ thể: 'I am at the sports center.' (Tôi đang ở trung tâm thể thao). * 'to' được dùng để chỉ sự di chuyển đến địa điểm: 'I am going to the sports center.' (Tôi đang đi đến trung tâm thể thao). * 'near' được dùng để chỉ vị trí gần trung tâm thể thao: 'The library is near the sports center.' (Thư viện ở gần trung tâm thể thao).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sports center
  • modern a modern sports center
    (một trung tâm thể thao hiện đại)
  • local the local sports center
    (trung tâm thể thao địa phương)
  • huge a huge sports center
    (một trung tâm thể thao lớn)
  • state-of-the-art a state-of-the-art sports center
    (một trung tâm thể thao hiện đại, tối tân)
Verb + sports center
  • build to build a sports center
    (xây dựng một trung tâm thể thao)
  • visit to visit the sports center
    (thăm trung tâm thể thao)
  • go to to go to the sports center
    (đi đến trung tâm thể thao)
  • manage to manage a sports center
    (quản lý một trung tâm thể thao)
Noun + sports center (as a modifier/compound)
  • sports center sports center facilities
    (các tiện nghi của trung tâm thể thao)
  • sports center sports center membership
    (thẻ thành viên trung tâm thể thao)

Idioms

  • the heart of the sports center

    Trái tim/linh hồn của trung tâm thể thao (ý nói nơi quan trọng nhất, sôi động nhất)

    "The main gym is often considered the heart of the sports center, where most activities take place."

    (Phòng tập gym chính thường được coi là trái tim của trung tâm thể thao, nơi diễn ra hầu hết các hoạt động.)

  • a hub of activity (at the sports center)

    Một trung tâm/điểm nóng của các hoạt động (tại trung tâm thể thao)

    "On weekends, the sports center becomes a hub of activity for families and athletes alike."

    (Vào cuối tuần, trung tâm thể thao trở thành một điểm nóng của các hoạt động cho cả gia đình và các vận động viên.)

  • to flock to the sports center

    Đổ xô đến trung tâm thể thao (chỉ việc nhiều người cùng đến một địa điểm)

    "After work, many people flock to the sports center to unwind and exercise."

    (Sau giờ làm, nhiều người đổ xô đến trung tâm thể thao để thư giãn và tập thể dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports center

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc địa điểm nơi mọi người có thể chơi thể thao.

"The sports center offers a variety of activities, including swimming and basketball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting sports centers is a great way to stay active.
Việc đến thăm các trung tâm thể thao là một cách tuyệt vời để duy trì hoạt động.
Phủ định
She avoids going to sports centers because she dislikes crowds.
Cô ấy tránh đến các trung tâm thể thao vì cô ấy không thích đám đông.
Nghi vấn
Is using sports centers your favorite way to exercise?
Sử dụng các trung tâm thể thao có phải là cách tập thể dục yêu thích của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports center".

Vai trò cộng đồng và sức khỏe

Ở các nước phương Tây, trung tâm thể thao không chỉ là nơi tập luyện mà còn đóng vai trò quan trọng như một trung tâm cộng đồng. Chúng thúc đẩy lối sống lành mạnh, là nơi mọi người từ mọi lứa tuổi có thể gặp gỡ, giao lưu, học hỏi các kỹ năng mới và tham gia các hoạt động thể chất, từ đó tăng cường gắn kết xã hội và sức khỏe tổng thể.

Đa dạng tiện ích và xu hướng phát triển

Các trung tâm thể thao hiện đại thường cung cấp một loạt các tiện ích đa dạng, từ phòng gym, hồ bơi, sân tennis, cầu lông, bóng rổ cho đến các lớp học yoga, pilates. Xu hướng hiện nay là tích hợp thêm các dịch vụ như spa, quán cà phê hoặc khu vui chơi trẻ em, biến chúng thành điểm đến toàn diện cho cả gia đình, phản ánh nhu cầu ngày càng cao về một không gian vừa tập luyện vừa giải trí.