sports center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà hoặc địa điểm nơi mọi người có thể chơi thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sports center offers a variety of activities, including swimming and basketball."
"Trung tâm thể thao cung cấp nhiều hoạt động khác nhau, bao gồm bơi lội và bóng rổ."
-
"The new sports center has state-of-the-art equipment."
"Trung tâm thể thao mới có thiết bị hiện đại."
-
"We go to the sports center three times a week."
"Chúng tôi đến trung tâm thể thao ba lần một tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sports center' dùng để chỉ một cơ sở vật chất cung cấp nhiều loại hình hoạt động thể thao khác nhau, có thể bao gồm phòng tập thể dục, hồ bơi, sân tennis, sân bóng đá, v.v. Nó thường lớn hơn một phòng tập thể dục (gym) thông thường và cung cấp nhiều dịch vụ hơn.
Prepositions
* 'at' được dùng để chỉ địa điểm cụ thể: 'I am at the sports center.' (Tôi đang ở trung tâm thể thao). * 'to' được dùng để chỉ sự di chuyển đến địa điểm: 'I am going to the sports center.' (Tôi đang đi đến trung tâm thể thao). * 'near' được dùng để chỉ vị trí gần trung tâm thể thao: 'The library is near the sports center.' (Thư viện ở gần trung tâm thể thao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern a modern sports center (một trung tâm thể thao hiện đại)
-
local the local sports center (trung tâm thể thao địa phương)
-
huge a huge sports center (một trung tâm thể thao lớn)
-
state-of-the-art a state-of-the-art sports center (một trung tâm thể thao hiện đại, tối tân)
-
build to build a sports center (xây dựng một trung tâm thể thao)
-
visit to visit the sports center (thăm trung tâm thể thao)
-
go to to go to the sports center (đi đến trung tâm thể thao)
-
manage to manage a sports center (quản lý một trung tâm thể thao)
-
sports center sports center facilities (các tiện nghi của trung tâm thể thao)
-
sports center sports center membership (thẻ thành viên trung tâm thể thao)
Idioms
-
the heart of the sports center
Trái tim/linh hồn của trung tâm thể thao (ý nói nơi quan trọng nhất, sôi động nhất)
"The main gym is often considered the heart of the sports center, where most activities take place."
(Phòng tập gym chính thường được coi là trái tim của trung tâm thể thao, nơi diễn ra hầu hết các hoạt động.)
-
a hub of activity (at the sports center)
Một trung tâm/điểm nóng của các hoạt động (tại trung tâm thể thao)
"On weekends, the sports center becomes a hub of activity for families and athletes alike."
(Vào cuối tuần, trung tâm thể thao trở thành một điểm nóng của các hoạt động cho cả gia đình và các vận động viên.)
-
to flock to the sports center
Đổ xô đến trung tâm thể thao (chỉ việc nhiều người cùng đến một địa điểm)
"After work, many people flock to the sports center to unwind and exercise."
(Sau giờ làm, nhiều người đổ xô đến trung tâm thể thao để thư giãn và tập thể dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sports center
Danh từMột tòa nhà hoặc địa điểm nơi mọi người có thể chơi thể thao.
"The sports center offers a variety of activities, including swimming and basketball."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Visiting sports centers is a great way to stay active. |
Việc đến thăm các trung tâm thể thao là một cách tuyệt vời để duy trì hoạt động. |
| Phủ định | She avoids going to sports centers because she dislikes crowds. |
Cô ấy tránh đến các trung tâm thể thao vì cô ấy không thích đám đông. |
| Nghi vấn | Is using sports centers your favorite way to exercise? |
Sử dụng các trung tâm thể thao có phải là cách tập thể dục yêu thích của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports center".
