(Top Banner Ad)
sports shoes
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Thể thao, Thời trang

sports shoes

UK: /ˈspɔːts ʃuːz/ • US: /ˈspɔːrts ʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giày thể thao giày tập
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes designed or adapted for playing sports or exercising.

Vietnamese Meaning

Giày được thiết kế hoặc điều chỉnh để chơi thể thao hoặc tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore his sports shoes to the gym."

    "Anh ấy đi giày thể thao đến phòng tập thể dục."

  • "These sports shoes are very comfortable."

    "Đôi giày thể thao này rất thoải mái."

  • "She bought new sports shoes for her marathon training."

    "Cô ấy đã mua giày thể thao mới để tập luyện cho cuộc thi marathon của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, hoạt động giải trí
Adjective sporty có dáng vẻ thể thao, năng động
Noun shoe giày (nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desporter
Middle English
sport
Proto-Germanic
*skōhaz
Old English
scōh
Modern English (Compound)
sports shoes

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'sports shoes' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'sport' (thể thao) và 'shoes' (giày). 'Sport' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desporter' (nghĩa là giải trí, tiêu khiển). 'Shoes' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scōh'. Tên gọi này phản ánh đúng chức năng của chúng: giày được thiết kế chuyên dụng cho các hoạt động thể thao, mang lại sự thoải mái, hỗ trợ và hiệu suất.

Usage Note

Cụm từ 'sports shoes' chỉ loại giày chuyên dụng cho hoạt động thể thao, khác với giày dép thông thường (shoes) hoặc giày dùng cho các dịp trang trọng (formal shoes). Thường được làm bằng vật liệu nhẹ, thoáng khí và có độ bám tốt. Có thể được gọi là 'sneakers' (Mỹ) hoặc 'trainers' (Anh), mặc dù những từ này có thể bao gồm cả giày thời trang thông thường.

Prepositions

in for

'in sports shoes' chỉ việc đang đi giày thể thao. 'for sports shoes' chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: a store for sports shoes).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sports shoes
  • wear wear sports shoes
    (mang giày thể thao)
  • put on put on sports shoes
    (xỏ giày thể thao vào)
  • tie tie your sports shoes
    (buộc dây giày thể thao của bạn)

Idioms

  • slip on your sports shoes

    nhanh chóng xỏ giày thể thao vào

    "I'll just slip on my sports shoes and we can go."

    (Tôi chỉ cần xỏ nhanh đôi giày thể thao vào là chúng ta có thể đi.)

  • break in new sports shoes

    đi làm quen giày thể thao mới (để giày vừa vặn và thoải mái hơn)

    "It takes a few days to break in new sports shoes."

    (Mất vài ngày để làm quen với đôi giày thể thao mới.)

  • lace up your sports shoes

    buộc dây giày thể thao

    "Before jogging, make sure to lace up your sports shoes tightly."

    (Trước khi chạy bộ, hãy đảm bảo buộc chặt dây giày thể thao của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports shoes

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Giày được thiết kế hoặc điều chỉnh để chơi thể thao hoặc tập thể dục.

"He wore his sports shoes to the gym."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sports shoes that he bought last week are already showing signs of wear.
Đôi giày thể thao mà anh ấy mua tuần trước đã có dấu hiệu bị mòn.
Phủ định
These aren't the sports shoes which are designed for marathon running.
Đây không phải là những đôi giày thể thao được thiết kế để chạy marathon.
Nghi vấn
Are those the sports shoes where you injured your ankle?
Kia có phải là đôi giày thể thao nơi bạn bị thương mắt cá chân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports shoes".

Văn hóa giày thể thao (Sneaker Culture)

Giày thể thao không chỉ là trang phục cho hoạt động thể chất mà còn trở thành một biểu tượng thời trang và văn hóa toàn cầu. Thuật ngữ 'sneaker culture' (văn hóa giày thể thao) đề cập đến cộng đồng những người đam mê sưu tầm, trao đổi và khoe những đôi giày thể thao phiên bản giới hạn hoặc thiết kế độc đáo. Đây là một phần quan trọng của thời trang đường phố và lối sống hiện đại.

Sự thoải mái và đa năng

Ban đầu được thiết kế cho thể thao, giày thể thao đã vượt ra ngoài mục đích ban đầu để trở thành loại giày được ưa chuộng hàng ngày nhờ sự thoải mái vượt trội và tính linh hoạt. Chúng được mang đi làm, đi học, đi chơi và phù hợp với nhiều loại trang phục khác nhau, từ quần jean đến váy.