(Top Banner Ad)
expand quickly
B1
Verb + Adverb B1 General

expand quickly

UK: /ɪkˈspænd ˈkwɪkli/ • US: /ɪkˈspænd ˈkwɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng nhanh chóng phát triển nhanh chóng tăng trưởng nhanh chóng bành trướng nhanh chóng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase in size, number, or extent rapidly.

Vietnamese Meaning

Mở rộng, phát triển nhanh chóng về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company expanded quickly into new markets after receiving a large investment."

    "Công ty đã mở rộng nhanh chóng sang các thị trường mới sau khi nhận được một khoản đầu tư lớn."

  • "The population of the city expanded quickly due to industrial growth."

    "Dân số thành phố đã tăng nhanh chóng do sự phát triển công nghiệp."

  • "The use of the internet expanded quickly in the late 1990s."

    "Việc sử dụng internet đã lan rộng nhanh chóng vào cuối những năm 1990."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand mở rộng, khuếch trương, giãn nở
Noun expansion sự mở rộng, sự giãn nở, sự khuếch đại
Adjective expansive rộng lớn, bao quát, có khả năng mở rộng
Adverb expansively một cách rộng lớn, một cách cởi mở
Adjective quick nhanh chóng, mau lẹ
Noun quickness sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expandere
Latin (prefix)
ex-
Latin (root)
pandere

Nguồn gốc của 'Expand'

Từ 'expand' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'expandere', nghĩa là 'trải rộng ra, mở ra'. Nó được ghép từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'pandere' (nghĩa là 'trải ra, kéo dài'). Như vậy, ngay từ đầu, ý nghĩa cốt lõi của 'expand' đã là hành động làm cho một cái gì đó lớn hơn hoặc rộng hơn. Khi thêm 'quickly' (nhanh chóng), cụm từ này nhấn mạnh tốc độ của quá trình mở rộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng của một công ty, thị trường, hoặc một hiện tượng nào đó. Nó nhấn mạnh vào tốc độ của sự mở rộng. So với 'grow quickly,' 'expand quickly' thường mang ý nghĩa chủ động và có kế hoạch hơn, ám chỉ sự vươn ra, chiếm lĩnh không gian mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (Chủ ngữ) + expand quickly
  • Business Business needs to expand quickly.
    (Doanh nghiệp cần mở rộng nhanh chóng.)
  • Market The market can expand quickly.
    (Thị trường có thể mở rộng nhanh chóng.)
  • Company A tech company must expand quickly.
    (Một công ty công nghệ phải mở rộng nhanh chóng.)
  • Team Our team needs to expand quickly to handle the workload.
    (Đội ngũ của chúng tôi cần mở rộng nhanh chóng để xử lý khối lượng công việc.)
Động từ + expand quickly
  • need to They need to expand quickly.
    (Họ cần mở rộng nhanh chóng.)
  • plan to We plan to expand quickly into new regions.
    (Chúng tôi dự định mở rộng nhanh chóng sang các khu vực mới.)
  • aim to The startup aims to expand quickly.
    (Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu mở rộng nhanh chóng.)
  • manage to Despite challenges, they managed to expand quickly.
    (Bất chấp thử thách, họ đã xoay sở để mở rộng nhanh chóng.)
Trạng từ + expand quickly
  • strategically They strategically expand quickly.
    (Họ mở rộng nhanh chóng một cách chiến lược.)
  • aggressively The company decided to aggressively expand quickly.
    (Công ty quyết định mở rộng nhanh chóng một cách mạnh mẽ (táo bạo).)
  • successfully They successfully expand quickly due to good management.
    (Họ mở rộng nhanh chóng thành công nhờ quản lý tốt.)

Idioms

  • expand quickly to meet demand

    mở rộng nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu

    "Many e-commerce businesses had to expand quickly to meet demand during the pandemic."

    (Nhiều doanh nghiệp thương mại điện tử đã phải mở rộng nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu trong đại dịch.)

  • expand too quickly

    mở rộng quá nhanh (thường mang hàm ý tiêu cực về rủi ro)

    "The startup failed because it tried to expand too quickly without solid foundations."

    (Công ty khởi nghiệp thất bại vì nó cố gắng mở rộng quá nhanh mà không có nền tảng vững chắc.)

  • expand quickly into new markets

    mở rộng nhanh chóng sang các thị trường mới

    "Our strategy is to expand quickly into new markets to gain a competitive edge."

    (Chiến lược của chúng tôi là mở rộng nhanh chóng sang các thị trường mới để giành lợi thế cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

expand quickly

Verb + Adverb
Lật mặt

Mở rộng, phát triển nhanh chóng về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.

"The company expanded quickly into new markets after receiving a large investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expand quickly".

Văn hóa khởi nghiệp và 'Blitzscaling'

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, khái niệm 'blitzscaling' (mở rộng nhanh chóng như chớp) rất được đề cao. Nó ám chỉ việc ưu tiên tốc độ tăng trưởng hơn hiệu quả trong giai đoạn đầu để chiếm lĩnh thị trường, ngay cả khi phải chịu rủi ro lớn. Các công ty được khuyến khích 'expand quickly' để tạo ra lợi thế cạnh tranh không thể theo kịp.

Cái bẫy của sự mở rộng quá nhanh

Mặc dù 'expand quickly' thường được coi là dấu hiệu thành công, văn hóa kinh doanh phương Tây cũng nhận thức rõ rủi ro của việc 'mở rộng quá nhanh' mà không có sự chuẩn bị vững chắc. Điều này có thể dẫn đến mất kiểm soát chất lượng, quản lý yếu kém, cạn kiệt nguồn lực và cuối cùng là thất bại. Có một câu nói phổ biến là 'growth for the sake of growth is the ideology of the cancer cell' (tăng trưởng vì mục đích tăng trưởng là tư tưởng của tế bào ung thư), nhấn mạnh sự cần bằng giữa tốc độ và sự bền vững.