expand quickly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mở rộng, phát triển nhanh chóng về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company expanded quickly into new markets after receiving a large investment."
"Công ty đã mở rộng nhanh chóng sang các thị trường mới sau khi nhận được một khoản đầu tư lớn."
-
"The population of the city expanded quickly due to industrial growth."
"Dân số thành phố đã tăng nhanh chóng do sự phát triển công nghiệp."
-
"The use of the internet expanded quickly in the late 1990s."
"Việc sử dụng internet đã lan rộng nhanh chóng vào cuối những năm 1990."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | expand | mở rộng, khuếch trương, giãn nở |
| Noun | expansion | sự mở rộng, sự giãn nở, sự khuếch đại |
| Adjective | expansive | rộng lớn, bao quát, có khả năng mở rộng |
| Adverb | expansively | một cách rộng lớn, một cách cởi mở |
| Adjective | quick | nhanh chóng, mau lẹ |
| Noun | quickness | sự nhanh nhẹn, sự mau lẹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng của một công ty, thị trường, hoặc một hiện tượng nào đó. Nó nhấn mạnh vào tốc độ của sự mở rộng. So với 'grow quickly,' 'expand quickly' thường mang ý nghĩa chủ động và có kế hoạch hơn, ám chỉ sự vươn ra, chiếm lĩnh không gian mới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Business Business needs to expand quickly. (Doanh nghiệp cần mở rộng nhanh chóng.)
-
Market The market can expand quickly. (Thị trường có thể mở rộng nhanh chóng.)
-
Company A tech company must expand quickly. (Một công ty công nghệ phải mở rộng nhanh chóng.)
-
Team Our team needs to expand quickly to handle the workload. (Đội ngũ của chúng tôi cần mở rộng nhanh chóng để xử lý khối lượng công việc.)
-
need to They need to expand quickly. (Họ cần mở rộng nhanh chóng.)
-
plan to We plan to expand quickly into new regions. (Chúng tôi dự định mở rộng nhanh chóng sang các khu vực mới.)
-
aim to The startup aims to expand quickly. (Công ty khởi nghiệp đặt mục tiêu mở rộng nhanh chóng.)
-
manage to Despite challenges, they managed to expand quickly. (Bất chấp thử thách, họ đã xoay sở để mở rộng nhanh chóng.)
-
strategically They strategically expand quickly. (Họ mở rộng nhanh chóng một cách chiến lược.)
-
aggressively The company decided to aggressively expand quickly. (Công ty quyết định mở rộng nhanh chóng một cách mạnh mẽ (táo bạo).)
-
successfully They successfully expand quickly due to good management. (Họ mở rộng nhanh chóng thành công nhờ quản lý tốt.)
Idioms
-
expand quickly to meet demand
mở rộng nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu
"Many e-commerce businesses had to expand quickly to meet demand during the pandemic."
(Nhiều doanh nghiệp thương mại điện tử đã phải mở rộng nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu trong đại dịch.)
-
expand too quickly
mở rộng quá nhanh (thường mang hàm ý tiêu cực về rủi ro)
"The startup failed because it tried to expand too quickly without solid foundations."
(Công ty khởi nghiệp thất bại vì nó cố gắng mở rộng quá nhanh mà không có nền tảng vững chắc.)
-
expand quickly into new markets
mở rộng nhanh chóng sang các thị trường mới
"Our strategy is to expand quickly into new markets to gain a competitive edge."
(Chiến lược của chúng tôi là mở rộng nhanh chóng sang các thị trường mới để giành lợi thế cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
expand quickly
Verb + AdverbMở rộng, phát triển nhanh chóng về kích thước, số lượng hoặc phạm vi.
"The company expanded quickly into new markets after receiving a large investment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "expand quickly".
