(Top Banner Ad)
Come alive
B2
Động từ B2 Tổng quát

Come alive

UK: /kʌm əˈlaɪv/ • US: /kʌm əˈlaɪv/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên sống động hồi sinh bừng tỉnh tràn đầy sức sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become active, energetic, or lively; to start to function or operate effectively.

Vietnamese Meaning

Trở nên năng động, tràn đầy năng lượng hoặc sống động; bắt đầu hoạt động hoặc vận hành hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city comes alive at night with music and lights."

    "Thành phố trở nên sống động vào ban đêm với âm nhạc và ánh đèn."

  • "The garden comes alive in the spring."

    "Khu vườn trở nên sống động vào mùa xuân."

  • "The performance really came alive when the lead singer started to sing."

    "Màn trình diễn thực sự trở nên sống động khi ca sĩ chính bắt đầu hát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Life Sự sống, cuộc đời
Verb Live Sống, trải nghiệm
Adjective Lively Sống động, đầy sức sống
Verb Enliven Làm cho phấn chấn, làm sôi nổi hơn
Noun Aliveness Trạng thái tỉnh táo, đầy năng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gwa- (come) + leip- (live/adhere)
Proto-Germanic
kweman + libēn
Old English
cuman + on līfe (in life)
Middle English
comen + alive
Modern English
Come alive

Sự kết hợp giữa hành động và trạng thái

Cụm từ 'Come alive' là sự kết hợp giữa động từ di chuyển 'come' và trạng thái 'alive'. Thú vị là từ 'alive' thực chất bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh cổ 'on līfe' (nghĩa là 'trong sự sống'). Khi bạn 'đến với trạng thái trong sự sống', bạn bắt đầu thể hiện sự năng động và nhiệt huyết mà trước đó không có.

Usage Note

Cụm động từ 'come alive' thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi trạng thái từ thụ động, tĩnh lặng sang chủ động, năng nổ. Nó mang ý nghĩa về sự hồi sinh, khơi dậy sức sống hoặc tiềm năng vốn có. Khác với 'revive' (hồi sinh) mang nghĩa phục hồi từ trạng thái suy yếu, 'come alive' nhấn mạnh sự bừng tỉnh, thức tỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Come alive
  • Suddenly suddenly come alive
    (đột nhiên trở nên sống động)
  • Truly truly come alive
    (thực sự trở nên lôi cuốn/có hồn)
  • Slowly slowly come alive
    (dần dần trở nên náo nhiệt)
Subject + Come alive
  • The city The city comes alive at night
    (Thành phố trở nên náo nhiệt về đêm)
  • The party The party finally came alive
    (Bữa tiệc cuối cùng cũng đã sôi động lên)
  • The crowd The crowd came alive when the goal was scored
    (Đám đông bừng tỉnh/hào hứng khi bàn thắng được ghi)

Idioms

  • Come alive with something

    Tràn ngập hoặc rộn ràng với âm thanh, ánh sáng hoặc cảm xúc

    "The woods come alive with the sound of birds in the morning."

    (Khu rừng trở nên rộn ràng với tiếng chim hót vào buổi sáng.)

  • Make the story come alive

    Làm cho câu chuyện trở nên sống động và chân thực

    "The illustrations really make the story come alive for children."

    (Những hình minh họa thực sự làm cho câu chuyện trở nên sống động đối với trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Come alive

Động từ
Lật mặt

Trở nên năng động, tràn đầy năng lượng hoặc sống động; bắt đầu hoạt động hoặc vận hành hiệu quả.

"The city comes alive at night with music and lights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden should come alive in the spring.
Khu vườn sẽ trở nên sống động vào mùa xuân.
Phủ định
The old radio might not come alive, even with new batteries.
Chiếc radio cũ có thể không hoạt động, ngay cả khi có pin mới.
Nghi vấn
Will the city come alive again after the pandemic?
Liệu thành phố có trở lại nhộn nhịp sau đại dịch không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden comes alive in spring: colorful flowers bloom, and birds sing.
Khu vườn trở nên sống động vào mùa xuân: hoa nở rộ với nhiều màu sắc, và chim hót líu lo.
Phủ định
The old theater doesn't come alive until the actors arrive: then the stage is set, and the story unfolds.
Nhà hát cũ không trở nên sống động cho đến khi các diễn viên đến: sau đó sân khấu được dựng lên, và câu chuyện mở ra.
Nghi vấn
Does the city come alive at night: are the streets filled with music, and lights twinkling?
Thành phố có trở nên sống động vào ban đêm không: đường phố có tràn ngập âm nhạc và ánh đèn lấp lánh không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party will come alive when the DJ arrives.
Bữa tiệc sẽ trở nên sống động khi DJ đến.
Phủ định
The city won't come alive until the tourists return.
Thành phố sẽ không trở nên sống động cho đến khi khách du lịch quay trở lại.
Nghi vấn
Will the garden come alive in the spring?
Liệu khu vườn có trở nên sống động vào mùa xuân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come alive".

Văn hóa 'Thành phố không ngủ'

Trong văn hóa phương Tây, 'come alive' thường gắn liền với khái niệm 'Nightlife'. Những thành phố như New York hay Berlin được mô tả là chỉ thực sự 'sống' (come alive) khi mặt trời lặn, phản ánh giá trị của sự tự do và giải trí sau giờ làm việc.

Tác động của Nghệ thuật và Biểu diễn

Cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong các bài hát và phim ảnh (như phim 'The Greatest Showman') để ca ngợi khoảnh khắc một cá nhân tìm thấy niềm đam mê và thực sự được là chính mình, thoát khỏi vẻ u sầu thường nhật.