Come alive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become active, energetic, or lively; to start to function or operate effectively.
Vietnamese Meaning
Trở nên năng động, tràn đầy năng lượng hoặc sống động; bắt đầu hoạt động hoặc vận hành hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city comes alive at night with music and lights."
"Thành phố trở nên sống động vào ban đêm với âm nhạc và ánh đèn."
-
"The garden comes alive in the spring."
"Khu vườn trở nên sống động vào mùa xuân."
-
"The performance really came alive when the lead singer started to sing."
"Màn trình diễn thực sự trở nên sống động khi ca sĩ chính bắt đầu hát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'come alive' thường được sử dụng để diễn tả sự thay đổi trạng thái từ thụ động, tĩnh lặng sang chủ động, năng nổ. Nó mang ý nghĩa về sự hồi sinh, khơi dậy sức sống hoặc tiềm năng vốn có. Khác với 'revive' (hồi sinh) mang nghĩa phục hồi từ trạng thái suy yếu, 'come alive' nhấn mạnh sự bừng tỉnh, thức tỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Suddenly suddenly come alive (đột nhiên trở nên sống động)
-
Truly truly come alive (thực sự trở nên lôi cuốn/có hồn)
-
Slowly slowly come alive (dần dần trở nên náo nhiệt)
-
The city The city comes alive at night (Thành phố trở nên náo nhiệt về đêm)
-
The party The party finally came alive (Bữa tiệc cuối cùng cũng đã sôi động lên)
-
The crowd The crowd came alive when the goal was scored (Đám đông bừng tỉnh/hào hứng khi bàn thắng được ghi)
Idioms
-
Come alive with something
Tràn ngập hoặc rộn ràng với âm thanh, ánh sáng hoặc cảm xúc
"The woods come alive with the sound of birds in the morning."
(Khu rừng trở nên rộn ràng với tiếng chim hót vào buổi sáng.)
-
Make the story come alive
Làm cho câu chuyện trở nên sống động và chân thực
"The illustrations really make the story come alive for children."
(Những hình minh họa thực sự làm cho câu chuyện trở nên sống động đối với trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Come alive
Động từTrở nên năng động, tràn đầy năng lượng hoặc sống động; bắt đầu hoạt động hoặc vận hành hiệu quả.
"The city comes alive at night with music and lights."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden should come alive in the spring. |
Khu vườn sẽ trở nên sống động vào mùa xuân. |
| Phủ định | The old radio might not come alive, even with new batteries. |
Chiếc radio cũ có thể không hoạt động, ngay cả khi có pin mới. |
| Nghi vấn | Will the city come alive again after the pandemic? |
Liệu thành phố có trở lại nhộn nhịp sau đại dịch không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden comes alive in spring: colorful flowers bloom, and birds sing. |
Khu vườn trở nên sống động vào mùa xuân: hoa nở rộ với nhiều màu sắc, và chim hót líu lo. |
| Phủ định | The old theater doesn't come alive until the actors arrive: then the stage is set, and the story unfolds. |
Nhà hát cũ không trở nên sống động cho đến khi các diễn viên đến: sau đó sân khấu được dựng lên, và câu chuyện mở ra. |
| Nghi vấn | Does the city come alive at night: are the streets filled with music, and lights twinkling? |
Thành phố có trở nên sống động vào ban đêm không: đường phố có tràn ngập âm nhạc và ánh đèn lấp lánh không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The party will come alive when the DJ arrives. |
Bữa tiệc sẽ trở nên sống động khi DJ đến. |
| Phủ định | The city won't come alive until the tourists return. |
Thành phố sẽ không trở nên sống động cho đến khi khách du lịch quay trở lại. |
| Nghi vấn | Will the garden come alive in the spring? |
Liệu khu vườn có trở nên sống động vào mùa xuân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Come alive".
