(Top Banner Ad)
Die down
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

Die down

UK: /ˈdaɪ daʊn/ • US: /ˈdaɪ daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

lắng xuống dịu xuống lụi tàn nguội dần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gradually become less strong, intense, or loud.

Vietnamese Meaning

Dần dần trở nên yếu hơn, bớt mãnh liệt hơn hoặc nhỏ hơn (về âm thanh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The applause died down after a few minutes."

    "Tràng pháo tay dần lắng xuống sau vài phút."

  • "The fire slowly died down."

    "Ngọn lửa từ từ lụi tàn."

  • "Interest in the scandal eventually died down."

    "Sự quan tâm đến vụ bê bối cuối cùng cũng lắng xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Die Chết, qua đời, tàn lụi
Noun Death Cái chết, sự qua đời
Adjective Dying Đang hấp hối, sắp tắt (về ánh sáng, âm thanh)
Noun Die-hard Người bảo thủ, người cố chấp (không bao giờ chịu 'chết đi' ý kiến của mình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
deyja
Old English
dūn/adūne
English (19th Century)
Die down

Sự Giảm Dần Như Ngọn Lửa Tàn

Cụm động từ 'die down' kết hợp ý nghĩa của động từ 'die' (chết, ngưng) và trạng từ 'down' (xuống, giảm). Nó được sử dụng như một phép ẩn dụ mô tả sự giảm cường độ hoặc năng lượng, tương tự như một ngọn lửa lớn đang cháy dần dần tàn lụi, hoặc một cơn gió mạnh yếu đi rồi biến mất. Ý nghĩa này đã được hình thành vào khoảng thế kỷ 19.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để miêu tả sự suy giảm của cảm xúc, hoạt động, hoặc hiện tượng nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự giảm dần đều chứ không phải là sự biến mất đột ngột. So với 'subside', 'die down' có thể mang sắc thái bớt trang trọng hơn. Ví dụ, 'The storm died down' nghe tự nhiên hơn 'The storm subsided' trong một số ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun (Subject) + Die down
  • Noise The noise died down.
    (Tiếng ồn lắng xuống.)
  • Excitement The excitement died down.
    (Sự phấn khích/hào hứng giảm bớt.)
  • Storm/Wind The storm finally died down.
    (Cơn bão cuối cùng đã tan dần/dịu đi.)
  • Controversy The controversy will soon die down.
    (Tranh cãi sẽ sớm lắng xuống/chìm đi.)
Adverb + Die down
  • Quickly The rumors died down quickly.
    (Tin đồn lắng xuống rất nhanh chóng.)
  • Gradually The applause gradually died down.
    (Tiếng vỗ tay giảm dần dần.)

Idioms

  • Wait for the noise to die down

    Chờ cho tiếng ồn (hoặc sự tranh cãi) lắng xuống

    "We can’t discuss the proposal until the shouting has died down."

    (Chúng ta không thể thảo luận đề xuất cho đến khi tiếng la hét đã lắng xuống.)

  • The initial reaction died down

    Phản ứng ban đầu đã nguội lạnh/giảm bớt

    "After the initial shock, the public’s anger slowly died down."

    (Sau cú sốc ban đầu, sự giận dữ của công chúng dần dần dịu đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Die down

phrasal verb
Lật mặt

Dần dần trở nên yếu hơn, bớt mãnh liệt hơn hoặc nhỏ hơn (về âm thanh).

"The applause died down after a few minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm raged all night, but it finally died down this morning.
Cơn bão hoành hành suốt đêm, nhưng cuối cùng nó cũng đã dịu đi vào sáng nay.
Phủ định
Their anger didn't die down even after they received an apology.
Sự tức giận của họ đã không dịu đi ngay cả sau khi họ nhận được lời xin lỗi.
Nghi vấn
Will the controversy die down soon, or will it continue to escalate?
Liệu cuộc tranh cãi có sớm lắng xuống hay nó sẽ tiếp tục leo thang?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The controversy about the new policy has died down significantly.
Sự tranh cãi về chính sách mới đã giảm đáng kể.
Phủ định
The noise from the construction site hasn't died down yet.
Tiếng ồn từ công trường xây dựng vẫn chưa lắng xuống.
Nghi vấn
Has the excitement about the concert died down already?
Sự hào hứng về buổi hòa nhạc đã lắng xuống rồi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Die down".

Chu Kỳ Tin Tức và Sự Chú Ý

Trong văn hóa truyền thông hiện đại, cụm từ 'die down' thường được dùng để mô tả 'chu kỳ tin tức' (news cycle). Một sự kiện gây tranh cãi lớn có thể chiếm sóng vài ngày, nhưng sẽ nhanh chóng 'die down' (lắng xuống) khi một sự kiện mới xuất hiện, phản ánh sự ngắn ngủi và dễ thay đổi của sự chú ý công chúng.

Xử Lý Cảm Xúc Tiêu Cực

Trong tâm lý học và quản lý cảm xúc, 'die down' là một phép ẩn dụ quan trọng. Các chuyên gia thường khuyên nên đợi những cảm xúc mãnh liệt như giận dữ hoặc lo lắng 'die down' trước khi đưa ra bất kỳ quyết định quan trọng nào. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiên nhẫn chờ đợi sự bình tĩnh trở lại.