Die down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dần dần trở nên yếu hơn, bớt mãnh liệt hơn hoặc nhỏ hơn (về âm thanh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The applause died down after a few minutes."
"Tràng pháo tay dần lắng xuống sau vài phút."
-
"The fire slowly died down."
"Ngọn lửa từ từ lụi tàn."
-
"Interest in the scandal eventually died down."
"Sự quan tâm đến vụ bê bối cuối cùng cũng lắng xuống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để miêu tả sự suy giảm của cảm xúc, hoạt động, hoặc hiện tượng nào đó. Nó nhấn mạnh vào sự giảm dần đều chứ không phải là sự biến mất đột ngột. So với 'subside', 'die down' có thể mang sắc thái bớt trang trọng hơn. Ví dụ, 'The storm died down' nghe tự nhiên hơn 'The storm subsided' trong một số ngữ cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Noise The noise died down. (Tiếng ồn lắng xuống.)
-
Excitement The excitement died down. (Sự phấn khích/hào hứng giảm bớt.)
-
Storm/Wind The storm finally died down. (Cơn bão cuối cùng đã tan dần/dịu đi.)
-
Controversy The controversy will soon die down. (Tranh cãi sẽ sớm lắng xuống/chìm đi.)
-
Quickly The rumors died down quickly. (Tin đồn lắng xuống rất nhanh chóng.)
-
Gradually The applause gradually died down. (Tiếng vỗ tay giảm dần dần.)
Idioms
-
Wait for the noise to die down
Chờ cho tiếng ồn (hoặc sự tranh cãi) lắng xuống
"We can’t discuss the proposal until the shouting has died down."
(Chúng ta không thể thảo luận đề xuất cho đến khi tiếng la hét đã lắng xuống.)
-
The initial reaction died down
Phản ứng ban đầu đã nguội lạnh/giảm bớt
"After the initial shock, the public’s anger slowly died down."
(Sau cú sốc ban đầu, sự giận dữ của công chúng dần dần dịu đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Die down
phrasal verbDần dần trở nên yếu hơn, bớt mãnh liệt hơn hoặc nhỏ hơn (về âm thanh).
"The applause died down after a few minutes."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The storm raged all night, but it finally died down this morning. |
Cơn bão hoành hành suốt đêm, nhưng cuối cùng nó cũng đã dịu đi vào sáng nay. |
| Phủ định | Their anger didn't die down even after they received an apology. |
Sự tức giận của họ đã không dịu đi ngay cả sau khi họ nhận được lời xin lỗi. |
| Nghi vấn | Will the controversy die down soon, or will it continue to escalate? |
Liệu cuộc tranh cãi có sớm lắng xuống hay nó sẽ tiếp tục leo thang? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The controversy about the new policy has died down significantly. |
Sự tranh cãi về chính sách mới đã giảm đáng kể. |
| Phủ định | The noise from the construction site hasn't died down yet. |
Tiếng ồn từ công trường xây dựng vẫn chưa lắng xuống. |
| Nghi vấn | Has the excitement about the concert died down already? |
Sự hào hứng về buổi hòa nhạc đã lắng xuống rồi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Die down".
