(Top Banner Ad)
squandered chance
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chung (General)

squandered chance

UK: /ˈskwɒndəd tʃɑːns/ • US: /ˈskwɑːndərd tʃæns/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội bị bỏ lỡ một cách đáng tiếc cơ hội bị phung phí cơ hội bị lãng quên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lost or wasted opportunity.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội bị lãng phí hoặc bỏ lỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He squandered his chance to go to university by not studying."

    "Anh ta đã lãng phí cơ hội vào đại học vì không học hành."

  • "The team squandered several chances to score in the first half."

    "Đội bóng đã bỏ lỡ nhiều cơ hội ghi bàn trong hiệp một."

  • "Don't squander this chance to improve your life."

    "Đừng lãng phí cơ hội này để cải thiện cuộc sống của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squander phung phí, lãng phí
Noun squanderer người phung phí, người lãng phí
Noun squandering sự phung phí, sự lãng phí
Noun chance cơ hội, vận may, sự may rủi
Verb chance tình cờ xảy ra; liều, mạo hiểm
Adjective casual tình cờ, ngẫu nhiên, không trang trọng
Adverb casually một cách tình cờ, một cách ngẫu nhiên

Synonyms

Antonyms

seized opportunity (cơ hội được nắm bắt)utilized chance (cơ hội được tận dụng)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere
Vulgar Latin
cadentia
Old French
cheance
Middle English
chaunce
Middle English
squandren
Modern English
squandered chance

Nguồn gốc 'Chance' (Cơ hội)

Từ 'chance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cadere' nghĩa là 'rơi'. Qua tiếng Pháp cổ 'cheance' (nghĩa là 'số phận', 'may mắn', 'tai nạn'), nó gợi lên hình ảnh về một điều gì đó 'rơi xuống' hoặc tình cờ xảy ra, mang đến sự bất ngờ hoặc một cơ hội.

Nguồn gốc 'Squander' (Phung phí)

Từ 'squander' xuất hiện vào thế kỷ 16 trong tiếng Anh, có nghĩa là 'phung phí' hoặc 'lãng phí'. Nguồn gốc chính xác không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nó gợi ý hành động vứt bỏ hoặc tiêu tán một cách vô ích, như thể rải tiền bạc hoặc tài nguyên một cách không suy nghĩ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc cơ hội đã bị sử dụng một cách tồi tệ, không mang lại kết quả gì, thường do sự bất cẩn, thiếu suy nghĩ hoặc lười biếng. Khác với 'missed opportunity' chỉ đơn thuần là cơ hội bị bỏ lỡ, 'squandered chance' mang ý nghĩa trách móc và hối tiếc sâu sắc hơn về cách mà cơ hội đã bị xử lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + squandered chance
  • lament lament a squandered chance
    (than vãn một cơ hội bị bỏ lỡ)
  • regret regret a squandered chance
    (hối tiếc một cơ hội bị bỏ lỡ)
  • rue rue a squandered chance
    (hối hận về một cơ hội bị bỏ lỡ)
  • reflect on reflect on a squandered chance
    (suy ngẫm về một cơ hội bị bỏ lỡ)
Adjective + squandered chance
  • a tragic a tragic squandered chance
    (một cơ hội bị bỏ lỡ đầy bi kịch)
  • a painful a painful squandered chance
    (một cơ hội bị bỏ lỡ đau đớn)
  • an unforgettable an unforgettable squandered chance
    (một cơ hội bị bỏ lỡ khó quên)

Idioms

  • A squandered chance is a bitter pill to swallow.

    Một cơ hội bị bỏ lỡ là một viên thuốc đắng phải nuốt. (Ý nói một điều gì đó rất khó chấp nhận hoặc gây đau khổ.)

    "Missing out on that scholarship was a squandered chance, and it's been a bitter pill to swallow."

    (Việc bỏ lỡ suất học bổng đó là một cơ hội bị lãng phí, và đó là một viên thuốc đắng khó nuốt.)

  • To live with a squandered chance.

    Sống với một cơ hội đã bị bỏ lỡ. (Ý nói phải chấp nhận và đối mặt với sự hối tiếc hoặc hậu quả lâu dài của việc đánh mất một cơ hội.)

    "Many people live with the regret of a squandered chance from their youth."

    (Nhiều người sống với sự hối tiếc về một cơ hội bị bỏ lỡ từ thời tuổi trẻ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squandered chance

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cơ hội bị lãng phí hoặc bỏ lỡ.

"He squandered his chance to go to university by not studying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he squanders this chance to study abroad, he will regret it later.
Nếu anh ấy lãng phí cơ hội đi du học này, anh ấy sẽ hối hận sau này.
Phủ định
If you don't try your best, you will squander the chance to prove yourself.
Nếu bạn không cố gắng hết mình, bạn sẽ lãng phí cơ hội để chứng tỏ bản thân.
Nghi vấn
Will she waste the chance if she gets accepted into that university?
Liệu cô ấy có lãng phí cơ hội nếu cô ấy được nhận vào trường đại học đó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student squanders their chance to study, they usually fail the exam.
Nếu một học sinh lãng phí cơ hội học tập của mình, họ thường trượt kỳ thi.
Phủ định
If you squander a chance like that, you don't often get a second one.
Nếu bạn lãng phí một cơ hội như thế, bạn thường không có cơ hội thứ hai.
Nghi vấn
If someone squanders their chance at success, do they regret it later?
Nếu ai đó lãng phí cơ hội thành công của mình, họ có hối tiếc sau này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squandered chance".

Giá trị của cơ hội và sự hối tiếc

Trong văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc nắm bắt cơ hội ('Carpe Diem' - Hãy tận hưởng ngày hôm nay). Việc bỏ lỡ hoặc 'phung phí' một cơ hội thường được coi là nguồn gốc của sự hối tiếc sâu sắc và là một thất bại trong việc tận dụng tối đa tiềm năng hoặc những gì cuộc sống mang lại. Quan niệm này được phản ánh trong nhiều câu chuyện, bài học đạo đức và triết lý cá nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhìn xa trông rộng và hành động.

Cơ hội thứ hai (Second Chances)

Mặc dù 'squandered chance' hàm ý một sự mất mát, nhưng khái niệm 'cơ hội thứ hai' cũng rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Nó mang lại hy vọng chuộc lỗi hoặc tìm kiếm những cơ hội mới. Tuy nhiên, nó ngầm thừa nhận sự mất mát ban đầu của một cơ hội đã bị bỏ lỡ, và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ những sai lầm.