squandered chance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lost or wasted opportunity.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội bị lãng phí hoặc bỏ lỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He squandered his chance to go to university by not studying."
"Anh ta đã lãng phí cơ hội vào đại học vì không học hành."
-
"The team squandered several chances to score in the first half."
"Đội bóng đã bỏ lỡ nhiều cơ hội ghi bàn trong hiệp một."
-
"Don't squander this chance to improve your life."
"Đừng lãng phí cơ hội này để cải thiện cuộc sống của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | squander | phung phí, lãng phí |
| Noun | squanderer | người phung phí, người lãng phí |
| Noun | squandering | sự phung phí, sự lãng phí |
| Noun | chance | cơ hội, vận may, sự may rủi |
| Verb | chance | tình cờ xảy ra; liều, mạo hiểm |
| Adjective | casual | tình cờ, ngẫu nhiên, không trang trọng |
| Adverb | casually | một cách tình cờ, một cách ngẫu nhiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh việc cơ hội đã bị sử dụng một cách tồi tệ, không mang lại kết quả gì, thường do sự bất cẩn, thiếu suy nghĩ hoặc lười biếng. Khác với 'missed opportunity' chỉ đơn thuần là cơ hội bị bỏ lỡ, 'squandered chance' mang ý nghĩa trách móc và hối tiếc sâu sắc hơn về cách mà cơ hội đã bị xử lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lament lament a squandered chance (than vãn một cơ hội bị bỏ lỡ)
-
regret regret a squandered chance (hối tiếc một cơ hội bị bỏ lỡ)
-
rue rue a squandered chance (hối hận về một cơ hội bị bỏ lỡ)
-
reflect on reflect on a squandered chance (suy ngẫm về một cơ hội bị bỏ lỡ)
-
a tragic a tragic squandered chance (một cơ hội bị bỏ lỡ đầy bi kịch)
-
a painful a painful squandered chance (một cơ hội bị bỏ lỡ đau đớn)
-
an unforgettable an unforgettable squandered chance (một cơ hội bị bỏ lỡ khó quên)
Idioms
-
A squandered chance is a bitter pill to swallow.
Một cơ hội bị bỏ lỡ là một viên thuốc đắng phải nuốt. (Ý nói một điều gì đó rất khó chấp nhận hoặc gây đau khổ.)
"Missing out on that scholarship was a squandered chance, and it's been a bitter pill to swallow."
(Việc bỏ lỡ suất học bổng đó là một cơ hội bị lãng phí, và đó là một viên thuốc đắng khó nuốt.)
-
To live with a squandered chance.
Sống với một cơ hội đã bị bỏ lỡ. (Ý nói phải chấp nhận và đối mặt với sự hối tiếc hoặc hậu quả lâu dài của việc đánh mất một cơ hội.)
"Many people live with the regret of a squandered chance from their youth."
(Nhiều người sống với sự hối tiếc về một cơ hội bị bỏ lỡ từ thời tuổi trẻ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squandered chance
Tính từ + Danh từMột cơ hội bị lãng phí hoặc bỏ lỡ.
"He squandered his chance to go to university by not studying."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he squanders this chance to study abroad, he will regret it later. |
Nếu anh ấy lãng phí cơ hội đi du học này, anh ấy sẽ hối hận sau này. |
| Phủ định | If you don't try your best, you will squander the chance to prove yourself. |
Nếu bạn không cố gắng hết mình, bạn sẽ lãng phí cơ hội để chứng tỏ bản thân. |
| Nghi vấn | Will she waste the chance if she gets accepted into that university? |
Liệu cô ấy có lãng phí cơ hội nếu cô ấy được nhận vào trường đại học đó không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a student squanders their chance to study, they usually fail the exam. |
Nếu một học sinh lãng phí cơ hội học tập của mình, họ thường trượt kỳ thi. |
| Phủ định | If you squander a chance like that, you don't often get a second one. |
Nếu bạn lãng phí một cơ hội như thế, bạn thường không có cơ hội thứ hai. |
| Nghi vấn | If someone squanders their chance at success, do they regret it later? |
Nếu ai đó lãng phí cơ hội thành công của mình, họ có hối tiếc sau này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squandered chance".
