(Top Banner Ad)
sq ft
A2
Danh từ A2 Bất động sản, Xây dựng, Toán học

sq ft

UK: /skweə fʊt/ • US: /skwɛər fʊt/

Nghĩa tiếng Việt

foot vuông diện tích foot vuông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of area equal to a square one foot long on each side, often used to measure the size of rooms or buildings.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một foot, thường được sử dụng để đo kích thước của phòng hoặc tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is 1,200 sq ft."

    "Ngôi nhà rộng 1.200 sq ft."

  • "The office space is approximately 5,000 sq ft."

    "Không gian văn phòng rộng khoảng 5.000 sq ft."

  • "They are planning to build a 2,500 sq ft house."

    "Họ đang lên kế hoạch xây một ngôi nhà rộng 2.500 sq ft."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun square footage diện tích (thường tính bằng feet vuông)
Noun foot đơn vị đo chiều dài (khoảng 30.48 cm)
Adjective square hình vuông; liên quan đến bình phương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Xây dựng, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
*quadrus*
Old French
esquarre
English
square
Proto-Germanic
*fōts*
Old English
fōt
English
foot
Modern English
square foot (abbreviated to sq ft)

Nguồn gốc 'sq ft' (feet vuông)

'Sq ft' là viết tắt của 'square foot' (feet vuông), một đơn vị đo diện tích. 'Square' (vuông) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quadrus' (có nghĩa là hình vuông hoặc bốn cạnh), qua tiếng Pháp cổ 'esquarre'. 'Foot' (bàn chân/feet) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*fōts*', sau đó là tiếng Anh cổ 'fōt', liên quan đến độ dài của bàn chân người. Khi kết hợp lại, 'square foot' trở thành đơn vị đo diện tích dựa trên một hình vuông có cạnh dài một foot. Việc viết tắt 'sq ft' ra đời để tiện lợi và tiết kiệm không gian trong các tài liệu kỹ thuật và thương mại.

Usage Note

Đây là viết tắt của 'square foot' (số ít) hoặc 'square feet' (số nhiều). Nó luôn đề cập đến diện tích, không phải chiều dài. Đôi khi được viết là 'sq. ft.' hoặc 'sqft'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ diện tích của một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'The apartment is 800 sq ft of living space.' (Căn hộ có 800 sq ft không gian sống.)

Collocations (Từ đi kèm)

Số lượng + sq ft
  • 500 a 500 sq ft apartment
    (một căn hộ 500 feet vuông)
  • 1,200 a 1,200 sq ft house
    (một ngôi nhà 1.200 feet vuông)
  • 2,500 total area of 2,500 sq ft
    (tổng diện tích 2.500 feet vuông)
Tính từ/Danh từ + per + sq ft
  • price price per sq ft
    (giá mỗi feet vuông)
  • cost cost per sq ft
    (chi phí mỗi feet vuông)
Động từ + X sq ft
  • measure measure X sq ft
    (đo đạt X feet vuông)
  • cover cover X sq ft
    (che phủ X feet vuông)
  • have have X sq ft of space
    (có X feet vuông không gian)

Idioms

  • price per sq ft

    giá mỗi feet vuông (thường dùng trong bất động sản)

    "The average price per sq ft in this neighborhood is $300."

    (Giá trung bình mỗi feet vuông ở khu vực này là 300 đô la.)

  • total sq ft

    tổng diện tích tính bằng feet vuông

    "The architect calculated the total sq ft of the new office building."

    (Kiến trúc sư đã tính toán tổng diện tích feet vuông của tòa nhà văn phòng mới.)

  • X sq ft of living space

    X feet vuông không gian sinh hoạt (diện tích sống)

    "This apartment offers 800 sq ft of comfortable living space."

    (Căn hộ này có 800 feet vuông không gian sinh hoạt thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sq ft

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị diện tích bằng một hình vuông có mỗi cạnh dài một foot, thường được sử dụng để đo kích thước của phòng hoặc tòa nhà.

"The house is 1,200 sq ft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apartment, which boasts 1200 square feet, is perfect for a small family.
Căn hộ, với diện tích 1200 feet vuông, rất phù hợp cho một gia đình nhỏ.
Phủ định
The house, which only has 800 square feet, is not what we are looking for.
Ngôi nhà, chỉ có 800 feet vuông, không phải là thứ chúng tôi đang tìm kiếm.
Nghi vấn
Is this the office space where the square footage exceeds 2000 sq ft?
Đây có phải là không gian văn phòng nơi diện tích vượt quá 2000 feet vuông không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had expanded its office space to 2000 square feet before the end of the year.
Công ty đã mở rộng không gian văn phòng của mình lên 2000 feet vuông trước khi kết thúc năm.
Phủ định
They had not realized the apartment was only 600 square feet until they moved in.
Họ đã không nhận ra căn hộ chỉ có 600 feet vuông cho đến khi họ chuyển vào.
Nghi vấn
Had he measured the room in square feet before ordering the carpet?
Anh ấy đã đo diện tích căn phòng bằng feet vuông trước khi đặt mua thảm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sq ft".

Đơn vị đo diện tích phổ biến

Feet vuông (sq ft) là đơn vị đo diện tích tiêu chuẩn và rất phổ biến ở Hoa Kỳ, Canada, và đôi khi ở Vương quốc Anh (đặc biệt cho các tài sản cũ). Nó thường được dùng để mô tả kích thước của nhà ở, căn hộ, văn phòng, hoặc các không gian bất động sản khác. Việc hiểu rõ đơn vị này rất quan trọng khi xem xét mua bán nhà đất hoặc thuê mặt bằng ở các quốc gia này.

So sánh với mét vuông

Trong khi nhiều quốc gia trên thế giới sử dụng mét vuông (m²) làm đơn vị đo diện tích chuẩn theo hệ mét, Hoa Kỳ vẫn chủ yếu dùng feet vuông. Điều này đôi khi có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh đến từ các quốc gia sử dụng hệ mét. Để dễ hình dung, 1 feet vuông tương đương khoảng 0.0929 mét vuông, hoặc ngược lại, 1 mét vuông khoảng 10.764 feet vuông.