wrestling ring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A raised and padded platform surrounded by ropes, in which wrestling matches take place.
Vietnamese Meaning
Một bục được nâng lên và có đệm, được bao quanh bởi dây thừng, nơi diễn ra các trận đấu vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wrestler entered the wrestling ring to the roar of the crowd."
"Đô vật bước vào sàn đấu vật trong tiếng reo hò của đám đông."
-
"He dominated his opponent in the wrestling ring."
"Anh ta áp đảo đối thủ của mình trên sàn đấu vật."
-
"The wrestling ring was set up in the center of the arena."
"Sàn đấu vật được dựng lên ở trung tâm của đấu trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh đấu vật chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Nó là không gian được thiết kế đặc biệt để các đô vật thi đấu. Không gian này đảm bảo an toàn nhất định cho các đô vật và khán giả.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ vị trí bên trong sàn đấu. ‘into’ dùng để chỉ sự di chuyển vào sàn đấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
squared a squared wrestling ring (một sàn đấu vật hình vuông (ám chỉ hình dạng tiêu chuẩn))
-
empty an empty wrestling ring (một sàn đấu vật trống rỗng)
-
professional a professional wrestling ring (một sàn đấu vật chuyên nghiệp)
-
enter enter the wrestling ring (bước vào sàn đấu vật)
-
leave leave the wrestling ring (rời sàn đấu vật)
-
set up set up a wrestling ring (dựng/lắp đặt một sàn đấu vật)
-
fight in fight in the wrestling ring (đấu/chiến đấu trên sàn đấu vật)
-
ropes the ropes of the wrestling ring (những sợi dây thừng của sàn đấu vật)
-
center the center of the wrestling ring (trung tâm của sàn đấu vật)
Idioms
-
step into the wrestling ring
bước vào cuộc tranh đấu/thử thách; đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc cạnh tranh trực tiếp
"After months of preparation, she was finally ready to step into the wrestling ring and present her ideas to the board."
(Sau nhiều tháng chuẩn bị, cô ấy cuối cùng đã sẵn sàng bước vào cuộc tranh đấu và trình bày ý tưởng của mình trước hội đồng quản trị.)
-
outside the wrestling ring
ngoài sàn đấu; ngoài vòng tranh đấu/cạnh tranh; trong cuộc sống thường ngày hoặc trong môi trường ít căng thẳng hơn
"Though they are fierce rivals on screen, outside the wrestling ring, the two actors are good friends."
(Mặc dù họ là đối thủ gay gắt trên màn ảnh, nhưng ngoài sàn đấu, hai diễn viên lại là bạn tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrestling ring
nounMột bục được nâng lên và có đệm, được bao quanh bởi dây thừng, nơi diễn ra các trận đấu vật.
"The wrestler entered the wrestling ring to the roar of the crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrestling ring".
