(Top Banner Ad)
wrestling ring
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí

wrestling ring

UK: /ˈreslɪŋ rɪŋ/ • US: /ˈrɛslɪŋ rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sàn đấu vật võ đài đấu vật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised and padded platform surrounded by ropes, in which wrestling matches take place.

Vietnamese Meaning

Một bục được nâng lên và có đệm, được bao quanh bởi dây thừng, nơi diễn ra các trận đấu vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wrestler entered the wrestling ring to the roar of the crowd."

    "Đô vật bước vào sàn đấu vật trong tiếng reo hò của đám đông."

  • "He dominated his opponent in the wrestling ring."

    "Anh ta áp đảo đối thủ của mình trên sàn đấu vật."

  • "The wrestling ring was set up in the center of the arena."

    "Sàn đấu vật được dựng lên ở trung tâm của đấu trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrestle hành động vật lộn; sự đấu vật
Verb wrestle vật lộn; đấu vật
Noun wrestler đô vật
Noun wrestling môn đấu vật; sự vật lộn
Noun ring chiếc nhẫn; vòng tròn; sàn đấu (đặc biệt là trong quyền Anh hoặc đấu vật)
Verb ring rung chuông; vây quanh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrasl- (to twist, turn) + *hringaz (circle, ring)
Old English
wræstl (struggle, contend) + hring (circle, something circular)
Modern English Compound
wrestling ring

Nguồn gốc của 'wrestling ring'

'Wrestling ring' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: 'wrestling' (đấu vật) và 'ring' (vòng tròn, sàn đấu). 'Wrestling' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wræstl', mang ý nghĩa là vật lộn hoặc tranh giành, liên quan đến hành động xoắn và vặn mình. Còn 'ring' cũng xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hring', dùng để chỉ một vật thể có hình tròn. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng miêu tả chính xác một sàn đấu chuyên dụng, thường có hình vuông và được bao quanh bởi các dây thừng, nơi các đô vật tranh tài trong các trận đấu vật.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh đấu vật chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Nó là không gian được thiết kế đặc biệt để các đô vật thi đấu. Không gian này đảm bảo an toàn nhất định cho các đô vật và khán giả.

Prepositions

in into

‘in’ dùng để chỉ vị trí bên trong sàn đấu. ‘into’ dùng để chỉ sự di chuyển vào sàn đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrestling ring
  • squared a squared wrestling ring
    (một sàn đấu vật hình vuông (ám chỉ hình dạng tiêu chuẩn))
  • empty an empty wrestling ring
    (một sàn đấu vật trống rỗng)
  • professional a professional wrestling ring
    (một sàn đấu vật chuyên nghiệp)
Verb + wrestling ring
  • enter enter the wrestling ring
    (bước vào sàn đấu vật)
  • leave leave the wrestling ring
    (rời sàn đấu vật)
  • set up set up a wrestling ring
    (dựng/lắp đặt một sàn đấu vật)
  • fight in fight in the wrestling ring
    (đấu/chiến đấu trên sàn đấu vật)
Noun + of the wrestling ring
  • ropes the ropes of the wrestling ring
    (những sợi dây thừng của sàn đấu vật)
  • center the center of the wrestling ring
    (trung tâm của sàn đấu vật)

Idioms

  • step into the wrestling ring

    bước vào cuộc tranh đấu/thử thách; đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc cạnh tranh trực tiếp

    "After months of preparation, she was finally ready to step into the wrestling ring and present her ideas to the board."

    (Sau nhiều tháng chuẩn bị, cô ấy cuối cùng đã sẵn sàng bước vào cuộc tranh đấu và trình bày ý tưởng của mình trước hội đồng quản trị.)

  • outside the wrestling ring

    ngoài sàn đấu; ngoài vòng tranh đấu/cạnh tranh; trong cuộc sống thường ngày hoặc trong môi trường ít căng thẳng hơn

    "Though they are fierce rivals on screen, outside the wrestling ring, the two actors are good friends."

    (Mặc dù họ là đối thủ gay gắt trên màn ảnh, nhưng ngoài sàn đấu, hai diễn viên lại là bạn tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrestling ring

noun
Lật mặt

Một bục được nâng lên và có đệm, được bao quanh bởi dây thừng, nơi diễn ra các trận đấu vật.

"The wrestler entered the wrestling ring to the roar of the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrestling ring".

Đấu vật biểu diễn và Sân khấu

Sàn đấu vật (wrestling ring) là trung tâm của đấu vật biểu diễn (professional wrestling) – một hình thức giải trí độc đáo pha trộn giữa thể thao và kịch nghệ. Đây không chỉ là nơi các đô vật tranh tài mà còn là sân khấu để họ kể chuyện, phát triển nhân vật và thực hiện các pha hành động ấn tượng trước khán giả. Thiết kế hình vuông với các dây thừng bao quanh đã trở thành biểu tượng toàn cầu, gắn liền với văn hóa giải trí đại chúng của phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ.

Biểu tượng của thử thách và đối đầu

Vượt ra ngoài ý nghĩa đen là một sàn đấu vật, 'wrestling ring' còn thường được dùng như một phép ẩn dụ cho một không gian hoặc tình huống có sự cạnh tranh, đối đầu gay gắt. Nó tượng trưng cho nơi mà các cá nhân hoặc nhóm phải trực tiếp đối mặt, thách thức nhau, dù là trong kinh doanh, chính trị hay các cuộc tranh luận căng thẳng, yêu cầu sự chuẩn bị và dũng cảm để tham gia.