(Top Banner Ad)
squatter settlement
C1
noun C1 Xã hội học, Địa lý, Quy hoạch đô thị

squatter settlement

UK: /ˈskwɒtər ˈsɛtlmənt/ • US: /ˈskwɑːtər ˈsɛtəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khu định cư tự phát khu nhà lấn chiếm xóm liều khu ổ chuột (có thể dùng nhưng cần cẩn trọng vì sắc thái tiêu cực mạnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of land where people have built homes without permission, often on the outskirts of a town or city and usually lacking basic amenities.

Vietnamese Meaning

Một khu vực đất đai nơi mọi người đã xây dựng nhà ở trái phép, thường ở vùng ngoại ô của một thị trấn hoặc thành phố và thường thiếu các tiện nghi cơ bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many squatter settlements lack access to clean water and sanitation."

    "Nhiều khu định cư tự phát thiếu tiếp cận với nước sạch và hệ thống vệ sinh."

  • "The government is struggling to provide basic services to the residents of the squatter settlement."

    "Chính phủ đang изоvật lộn để cung cấp các dịch vụ cơ bản cho cư dân của khu định cư tự phát."

  • "Squatter settlements are often located on marginal land, prone to flooding and landslides."

    "Các khu định cư tự phát thường nằm trên đất đai cằn cỗi, dễ bị ngập lụt và sạt lở đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squatter người chiếm đất/nhà trái phép
Verb squat ngồi xổm; chiếm đất/nhà trái phép
Noun squatting hành vi chiếm đất/nhà trái phép
Noun settlement khu định cư; sự định cư; dàn xếp
Verb settle định cư; giải quyết; an vị
Noun settler người định cư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esquatir
Middle English
squatten
English
squat
English
squatter
Old English
setlan
Middle English
settlen
English
settlement
English
squatter settlement

Nguồn gốc của "squatter settlement"

Cụm từ "squatter settlement" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. Từ "squatter" (người chiếm đất/nhà trái phép) có nguồn gốc từ động từ "squat" (ngồi xổm), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "esquatir" (nghĩa là làm dẹt, ngồi xổm). Từ "settlement" (khu định cư, sự định cư) bắt nguồn từ động từ "settle" (định cư, an vị), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "setlan". Khi ghép lại, "squatter settlement" mô tả một khu vực nơi những người không có quyền hợp pháp về đất đai hoặc nhà cửa đã đến định cư và xây dựng nơi ở, thường là tạm bợ và không theo quy hoạch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khu định cư tự phát hình thành do nghèo đói, thiếu nhà ở và di cư từ nông thôn ra thành thị. 'Squatter settlement' thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các vấn đề xã hội như tội phạm, ô nhiễm và thiếu cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng một cách trung lập để đơn giản chỉ mô tả một loại hình khu dân cư.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ vị trí: 'The squatter settlement *in* Rio de Janeiro'. 'of' được sử dụng để chỉ thuộc tính: 'The problem *of* squatter settlements'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squatter settlement
  • informal informal squatter settlement
    (khu định cư tự phát không chính thức)
  • illegal illegal squatter settlement
    (khu định cư trái phép)
  • urban urban squatter settlement
    (khu định cư tự phát đô thị)
  • overcrowded overcrowded squatter settlement
    (khu định cư tự phát quá đông đúc)
  • sprawling sprawling squatter settlement
    (khu định cư tự phát trải rộng)
Verb + squatter settlement
  • develop develop squatter settlements
    (hình thành/phát triển các khu định cư tự phát)
  • clear clear a squatter settlement
    (giải tỏa một khu định cư tự phát)
  • upgrade upgrade squatter settlements
    (nâng cấp các khu định cư tự phát)
  • demolish demolish a squatter settlement
    (phá dỡ một khu định cư tự phát)
  • manage manage squatter settlements
    (quản lý các khu định cư tự phát)
Noun + squatter settlement
  • residents of residents of a squatter settlement
    (cư dân của một khu định cư tự phát)
  • conditions in conditions in squatter settlements
    (điều kiện sống trong các khu định cư tự phát)
  • growth of the growth of squatter settlements
    (sự phát triển của các khu định cư tự phát)

Idioms

  • the proliferation of squatter settlements

    sự gia tăng nhanh chóng của các khu định cư tự phát

    "Rapid urbanization often leads to the proliferation of squatter settlements on the city's outskirts."

    (Đô thị hóa nhanh chóng thường dẫn đến sự gia tăng nhanh chóng của các khu định cư tự phát ở vùng ngoại ô thành phố.)

  • to regularize squatter settlements

    hợp pháp hóa các khu định cư tự phát (cấp quyền sở hữu đất, nhà ở cho cư dân)

    "The government initiated a program to regularize squatter settlements, providing residents with land titles."

    (Chính phủ đã khởi xướng một chương trình để hợp pháp hóa các khu định cư tự phát, cung cấp giấy tờ sở hữu đất cho cư dân.)

  • living in a squatter settlement

    sống trong một khu định cư tự phát/nhà ổ chuột

    "Many families face significant challenges living in a squatter settlement due to lack of basic services."

    (Nhiều gia đình phải đối mặt với những thách thức đáng kể khi sống trong một khu định cư tự phát do thiếu các dịch vụ cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squatter settlement

noun
Lật mặt

Một khu vực đất đai nơi mọi người đã xây dựng nhà ở trái phép, thường ở vùng ngoại ô của một thị trấn hoặc thành phố và thường thiếu các tiện nghi cơ bản.

"Many squatter settlements lack access to clean water and sanitation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squatter settlement".

Hiện tượng toàn cầu

Các khu định cư tự phát không chỉ tồn tại ở một vài quốc gia mà là một hiện tượng toàn cầu, thường xuất hiện ở các thành phố lớn trên khắp thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Chúng hình thành do quá trình đô thị hóa nhanh chóng, thiếu nhà ở giá cả phải chăng, và di dân từ nông thôn ra thành thị.

Thách thức và Giải pháp

Cư dân trong các khu định cư tự phát thường thiếu các dịch vụ cơ bản như nước sạch, điện, vệ sinh, và cơ sở hạ tầng an toàn. Nhiều chính phủ và tổ chức quốc tế đang nỗ lực tìm kiếm giải pháp, từ việc nâng cấp cơ sở hạ tầng tại chỗ (in-situ upgrading) đến việc di dời và tái định cư, nhằm cải thiện điều kiện sống và hợp pháp hóa quyền sở hữu đất cho người dân.