(Top Banner Ad)
planned community
B2
noun B2 Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Bất động sản

planned community

UK: /ˌplænd kəˈmjuːnəti/ • US: /ˌplænd kəˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư quy hoạch khu đô thị mới khu đô thị quy hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential district that is designed from scratch and built according to a detailed plan, often including specific types of housing, amenities, and land uses.

Vietnamese Meaning

Một khu dân cư được thiết kế từ đầu và xây dựng theo một kế hoạch chi tiết, thường bao gồm các loại nhà ở, tiện nghi và mục đích sử dụng đất cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new planned community offers a variety of housing options and green spaces."

    "Khu dân cư quy hoạch mới cung cấp nhiều lựa chọn nhà ở và không gian xanh."

  • "Many planned communities are designed to promote a sense of community and belonging."

    "Nhiều khu dân cư quy hoạch được thiết kế để thúc đẩy cảm giác cộng đồng và gắn bó."

  • "The developer is building a new planned community on the outskirts of the city."

    "Chủ đầu tư đang xây dựng một khu dân cư quy hoạch mới ở vùng ngoại ô thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan kế hoạch
Verb plan lên kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch
Noun planning sự lập kế hoạch, quy hoạch
Noun community cộng đồng, khu dân cư
Adjective communal thuộc cộng đồng, công cộng

Synonyms

master-planned community (khu dân cư quy hoạch tổng thể)housing development (khu phát triển nhà ở)

Antonyms

unplanned development (khu phát triển tự phát)organic neighborhood (khu phố hình thành tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Xã hội học, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
plan
English
community
English
planned community

Nguồn gốc từ 'plan' và 'community'

Cụm từ 'planned community' ghép từ hai từ tiếng Anh: 'planned' (đã được lên kế hoạch, có chủ đích) và 'community' (cộng đồng, khu dân cư). 'Plan' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'plan' (mặt phẳng, bản đồ) và 'community' từ tiếng Latinh 'communitas' (cộng đồng). Sự kết hợp này mô tả một khu dân cư được thiết kế và xây dựng từ đầu theo một kế hoạch tổng thể, thay vì phát triển một cách tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ 'planned community' thường được sử dụng để chỉ các khu dân cư có quy hoạch tổng thể, nhấn mạnh tính đồng bộ và tiện nghi được tính toán trước. Khác với các khu dân cư tự phát, 'planned community' có sự can thiệp của nhà quy hoạch, chủ đầu tư để tạo ra môi trường sống chất lượng cao, có trật tự.

Prepositions

in of

'- In a planned community: Diễn tả vị trí, sự tồn tại bên trong khu dân cư được quy hoạch. Ví dụ: 'We live in a planned community.' (Chúng tôi sống trong một khu dân cư được quy hoạch.)
- Of a planned community: Diễn tả thành phần, đặc điểm của khu dân cư được quy hoạch. Ví dụ: 'The amenities of a planned community are attractive.' (Các tiện nghi của một khu dân cư được quy hoạch rất hấp dẫn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planned community
  • new new planned community
    (khu dân cư quy hoạch mới)
  • master- master-planned community
    (khu dân cư được quy hoạch tổng thể)
  • gated gated planned community
    (khu dân cư quy hoạch có cổng bảo vệ)
  • sustainable sustainable planned community
    (khu dân cư quy hoạch bền vững)
  • residential residential planned community
    (khu dân cư quy hoạch)
Verb + planned community
  • develop develop a planned community
    (phát triển một khu dân cư quy hoạch)
  • live in live in a planned community
    (sống trong một khu dân cư quy hoạch)
  • build build a planned community
    (xây dựng một khu dân cư quy hoạch)
Planned community + Noun
  • residents planned community residents
    (cư dân của khu dân cư quy hoạch)
  • design planned community design
    (thiết kế khu dân cư quy hoạch)

Idioms

  • master-planned community

    một khu dân cư được thiết kế và xây dựng theo một kế hoạch tổng thể chi tiết, thường bao gồm nhà ở, tiện ích và không gian công cộng.

    "Many people choose to live in a master-planned community for its amenities and cohesive design."

    (Nhiều người chọn sống trong một khu dân cư quy hoạch tổng thể vì các tiện ích và thiết kế đồng bộ của nó.)

  • gated planned community

    một khu dân cư quy hoạch có cổng kiểm soát ra vào, thường để tăng cường an ninh và sự riêng tư.

    "Security is a major draw for residents of a gated planned community."

    (An ninh là yếu tố thu hút chính đối với cư dân của một khu dân cư quy hoạch có cổng bảo vệ.)

  • live in a planned community

    sống trong một khu dân cư được thiết kế theo quy hoạch cụ thể, thường với các tiện ích và quy tắc nhất định.

    "Do you prefer to live in a planned community or a more traditional neighborhood?"

    (Bạn thích sống trong một khu dân cư quy hoạch hay một khu phố truyền thống hơn?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned community

noun
Lật mặt

Một khu dân cư được thiết kế từ đầu và xây dựng theo một kế hoạch chi tiết, thường bao gồm các loại nhà ở, tiện nghi và mục đích sử dụng đất cụ thể.

"The new planned community offers a variety of housing options and green spaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned community".

Khái niệm và mục đích của khu dân cư quy hoạch

Khu dân cư quy hoạch (planned community) là một loại hình phát triển đô thị nơi toàn bộ cộng đồng được thiết kế và xây dựng từ đầu theo một kế hoạch tổng thể. Mục đích là tạo ra một môi trường sống có chất lượng cao, thường bao gồm các tiện ích như công viên, trường học, trung tâm mua sắm và cơ sở giải trí, cùng với các quy tắc kiến trúc và cảnh quan thống nhất. Các ví dụ nổi tiếng bao gồm các 'Thành phố Vườn' (Garden Cities) ở Anh hay 'Celebration' của Disney ở Florida.

Ưu và nhược điểm của khu dân cư quy hoạch

Ưu điểm của các khu dân cư quy hoạch thường là sự an toàn, tiện nghi hiện đại, thiết kế hài hòa và môi trường sống sạch đẹp. Tuy nhiên, chúng cũng có thể bị chỉ trích vì thiếu sự đa dạng, đồng nhất về kiến trúc và đôi khi thiếu tính tự phát của các khu phố truyền thống. Một số người cho rằng chúng có thể tạo ra cảm giác tách biệt khỏi thành phố lớn hơn và ít tương tác ngẫu nhiên hơn giữa các cư dân.