(Top Banner Ad)
fidget
B1
noun B1 Hành vi

fidget

UK: /ˈfɪdʒɪt/ • US: /ˈfɪdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bồn chồn cựa quậy nghịch ngợm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tendency to move about restlessly or nervously.

Vietnamese Meaning

Sự bồn chồn, sự cựa quậy không yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a bad case of the fidgets."

    "Cô ấy đang rất bồn chồn."

  • "Children can't help fidgeting."

    "Trẻ em không thể không cựa quậy."

  • "He fidgeted nervously in his chair."

    "Anh ta bồn chồn ngồi trên ghế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fidget Bồn chồn, sốt ruột; ngọ nguậy
Noun fidget Sự bồn chồn, trạng thái ngọ nguậy; người hay bồn chồn
Adjective fidgety Hay bồn chồn, dễ kích động
Adverb fidgetily Một cách bồn chồn, ngọ nguậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Earlier English
fidge
Modern English
fidget

Từ đâu mà có từ 'fidget'?

Từ 'fidget' xuất hiện vào khoảng những năm 1670, phát triển từ một từ tiếng Anh cổ hơn là 'fidge' (xuất hiện cuối thế kỷ 16) với nghĩa 'di chuyển bồn chồn'. Nguồn gốc chính xác của 'fidge' không chắc chắn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh hoặc cảm giác của sự bồn chồn, ngọ nguậy.

Mối liên hệ với các ngôn ngữ khác

Mặc dù nguồn gốc trực tiếp không rõ ràng, 'fidget' có thể có mối liên hệ với các từ trong các ngôn ngữ Bắc Âu cổ như 'fikja' (nghĩa là 'bồn chồn') hoặc từ tiếng Anh cổ 'fician' (nghĩa là 'di chuyển xung quanh'). Điều này cho thấy ý niệm về sự bồn chồn đã tồn tại trong các ngôn ngữ German từ lâu.

Usage Note

Danh từ này chỉ hành động hoặc thói quen nhỏ, thường lặp đi lặp lại và không có mục đích rõ ràng, xuất phát từ sự lo lắng, buồn chán hoặc sốt ruột. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu kiên nhẫn hoặc không thoải mái.

Prepositions

with

Ví dụ: "He was fidgeting with his pen." (Anh ta đang nghịch bút một cách bồn chồn).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + fidget (động từ)
  • nervously nervously fidget
    (bồn chồn lo lắng)
  • constantly constantly fidget
    (liên tục bồn chồn)
  • restlessly restlessly fidget
    (bồn chồn không yên)
fidget (động từ) + Giới từ
  • with fidget with one's hands
    (nghịch tay, bồn chồn với đôi tay)
  • in fidget in one's seat
    (ngọ nguậy trên ghế, bồn chồn không yên vị)
Động từ + fidget (động từ)
  • try not to try not to fidget
    (cố gắng không bồn chồn)
  • watch someone watch someone fidget
    (quan sát ai đó bồn chồn)

Idioms

  • to have the fidgets

    cảm thấy bồn chồn, không thể ngồi yên

    "The children had the fidgets before Christmas."

    (Lũ trẻ cứ bồn chồn không yên trước Giáng sinh.)

  • fidget with something

    nghịch ngợm, mân mê một vật gì đó vì bồn chồn

    "He always fidgets with his pen when he's nervous."

    (Anh ấy luôn nghịch cây bút khi anh ấy lo lắng.)

  • fidget in one's seat

    ngọ nguậy, bồn chồn không yên trên ghế

    "The students started to fidget in their seats during the long lecture."

    (Các sinh viên bắt đầu ngọ nguậy trên ghế trong suốt bài giảng dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fidget

noun
Lật mặt

Sự bồn chồn, sự cựa quậy không yên.

"She has a bad case of the fidgets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to fidget when he is nervous.
Anh ấy có xu hướng bồn chồn khi lo lắng.
Phủ định
They don't fidget during the important meeting.
Họ không bồn chồn trong cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Does she fidget with her keys when she's waiting?
Cô ấy có bồn chồn với chìa khóa khi chờ đợi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to fidget during long meetings.
Anh ấy có xu hướng bồn chồn trong các cuộc họp dài.
Phủ định
She doesn't fidget when she's focused on a task.
Cô ấy không bồn chồn khi tập trung vào một nhiệm vụ.
Nghi vấn
Do you fidget when you're nervous?
Bạn có bồn chồn khi lo lắng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't fidgeted so much during the interview, he would have the job now.
Nếu anh ấy đã không bồn chồn quá nhiều trong cuộc phỏng vấn, anh ấy đã có công việc bây giờ.
Phủ định
If she had practiced more, she wouldn't fidget on stage like she does now.
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, cô ấy sẽ không bồn chồn trên sân khấu như bây giờ.
Nghi vấn
If I had known you were going to fidget, would I have brought you to this important event?
Nếu tôi biết bạn sẽ bồn chồn, liệu tôi có nên đưa bạn đến sự kiện quan trọng này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I didn't fidget so much, I would concentrate better in class.
Nếu tôi không ngọ nguậy quá nhiều, tôi sẽ tập trung hơn trong lớp.
Phủ định
If she weren't such a fidget, she wouldn't annoy everyone in the meeting.
Nếu cô ấy không phải là người hay bồn chồn, cô ấy sẽ không làm phiền mọi người trong cuộc họp.
Nghi vấn
Would he finish his work faster if he didn't fidget with his pen?
Liệu anh ấy có hoàn thành công việc nhanh hơn nếu anh ấy không nghịch bút?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fidget".

Dấu hiệu của sự căng thẳng hoặc buồn chán

Ở các nền văn hóa phương Tây, hành vi 'fidgeting' (bồn chồn, ngọ nguậy) thường được xem là dấu hiệu của sự lo lắng, căng thẳng, buồn chán hoặc thậm chí là sự thiếu tôn trọng trong các tình huống trang trọng. Tuy nhiên, đối với một số người, đó lại là một cách để giải tỏa năng lượng hoặc giúp tập trung tốt hơn.

Văn hóa đồ chơi 'fidget'

Trong những năm gần đây, các loại đồ chơi 'fidget' như 'fidget spinner' hay 'stress ball' đã trở nên phổ biến. Chúng được thiết kế để cung cấp một lối thoát cho sự bồn chồn, giúp người dùng giải tỏa căng thẳng, cải thiện sự tập trung hoặc đơn giản là để giải trí, đặc biệt là với những người gặp khó khăn trong việc ngồi yên.