fidget
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tendency to move about restlessly or nervously.
Vietnamese Meaning
Sự bồn chồn, sự cựa quậy không yên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a bad case of the fidgets."
"Cô ấy đang rất bồn chồn."
-
"Children can't help fidgeting."
"Trẻ em không thể không cựa quậy."
-
"He fidgeted nervously in his chair."
"Anh ta bồn chồn ngồi trên ghế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ này chỉ hành động hoặc thói quen nhỏ, thường lặp đi lặp lại và không có mục đích rõ ràng, xuất phát từ sự lo lắng, buồn chán hoặc sốt ruột. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu kiên nhẫn hoặc không thoải mái.
Prepositions
Ví dụ: "He was fidgeting with his pen." (Anh ta đang nghịch bút một cách bồn chồn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
nervously nervously fidget (bồn chồn lo lắng)
-
constantly constantly fidget (liên tục bồn chồn)
-
restlessly restlessly fidget (bồn chồn không yên)
-
with fidget with one's hands (nghịch tay, bồn chồn với đôi tay)
-
in fidget in one's seat (ngọ nguậy trên ghế, bồn chồn không yên vị)
-
try not to try not to fidget (cố gắng không bồn chồn)
-
watch someone watch someone fidget (quan sát ai đó bồn chồn)
Idioms
-
to have the fidgets
cảm thấy bồn chồn, không thể ngồi yên
"The children had the fidgets before Christmas."
(Lũ trẻ cứ bồn chồn không yên trước Giáng sinh.)
-
fidget with something
nghịch ngợm, mân mê một vật gì đó vì bồn chồn
"He always fidgets with his pen when he's nervous."
(Anh ấy luôn nghịch cây bút khi anh ấy lo lắng.)
-
fidget in one's seat
ngọ nguậy, bồn chồn không yên trên ghế
"The students started to fidget in their seats during the long lecture."
(Các sinh viên bắt đầu ngọ nguậy trên ghế trong suốt bài giảng dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fidget
nounSự bồn chồn, sự cựa quậy không yên.
"She has a bad case of the fidgets."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tends to fidget when he is nervous. |
Anh ấy có xu hướng bồn chồn khi lo lắng. |
| Phủ định | They don't fidget during the important meeting. |
Họ không bồn chồn trong cuộc họp quan trọng. |
| Nghi vấn | Does she fidget with her keys when she's waiting? |
Cô ấy có bồn chồn với chìa khóa khi chờ đợi không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He tends to fidget during long meetings. |
Anh ấy có xu hướng bồn chồn trong các cuộc họp dài. |
| Phủ định | She doesn't fidget when she's focused on a task. |
Cô ấy không bồn chồn khi tập trung vào một nhiệm vụ. |
| Nghi vấn | Do you fidget when you're nervous? |
Bạn có bồn chồn khi lo lắng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he hadn't fidgeted so much during the interview, he would have the job now. |
Nếu anh ấy đã không bồn chồn quá nhiều trong cuộc phỏng vấn, anh ấy đã có công việc bây giờ. |
| Phủ định | If she had practiced more, she wouldn't fidget on stage like she does now. |
Nếu cô ấy đã luyện tập nhiều hơn, cô ấy sẽ không bồn chồn trên sân khấu như bây giờ. |
| Nghi vấn | If I had known you were going to fidget, would I have brought you to this important event? |
Nếu tôi biết bạn sẽ bồn chồn, liệu tôi có nên đưa bạn đến sự kiện quan trọng này không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I didn't fidget so much, I would concentrate better in class. |
Nếu tôi không ngọ nguậy quá nhiều, tôi sẽ tập trung hơn trong lớp. |
| Phủ định | If she weren't such a fidget, she wouldn't annoy everyone in the meeting. |
Nếu cô ấy không phải là người hay bồn chồn, cô ấy sẽ không làm phiền mọi người trong cuộc họp. |
| Nghi vấn | Would he finish his work faster if he didn't fidget with his pen? |
Liệu anh ấy có hoàn thành công việc nhanh hơn nếu anh ấy không nghịch bút? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fidget".
