(Top Banner Ad)
volatile component
C1
tính từ C1 Khoa học và Kỹ thuật (hóa học, vật lý, kỹ thuật)

volatile component

UK: /ˈvɒlətaɪl/ • US: /ˈvɑːlətl̩/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần dễ bay hơi chất dễ bay hơi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liable to change rapidly and unpredictably, especially for the worse.

Vietnamese Meaning

Dễ thay đổi nhanh chóng và khó đoán, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical is highly volatile and must be stored in a cool, dry place."

    "Hóa chất này rất dễ bay hơi và phải được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát."

  • "The volatile component of the perfume gave it a strong initial scent."

    "Thành phần dễ bay hơi của nước hoa tạo cho nó một mùi hương ban đầu mạnh mẽ."

  • "The mixture contains several volatile components that need to be carefully handled."

    "Hỗn hợp chứa một vài thành phần dễ bay hơi cần được xử lý cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volatility Tính dễ bay hơi, tính không ổn định, tính biến động
Verb volatilize Làm bay hơi, bốc hơi (thành thể khí)
Adjective involatile Không bay hơi
Verb compose Cấu thành, sáng tác, biên soạn
Noun composition Thành phần, cấu tạo; tác phẩm
Verb decompose Phân hủy, thối rữa
Noun decomposition Sự phân hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học và Kỹ thuật (hóa học, vật lý, kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (volatile)
volatilis
Old French (volatile)
volatile
English (volatile)
volatile
Latin (component)
componere
Old French (component)
component
English (component)
component

Nguồn gốc 'Volatile'

Từ 'volatile' xuất phát từ tiếng Latin 'volatilis', có nghĩa là 'bay lượn' hoặc 'thoáng qua'. Ban đầu, nó mô tả những thứ có thể bay hoặc thay đổi nhanh chóng. Ngày nay, trong khoa học, nó dùng để chỉ những chất dễ bay hơi, chuyển từ thể lỏng sang thể khí một cách nhanh chóng, hoặc những thứ không ổn định, dễ thay đổi.

Nguồn gốc 'Component'

Từ 'component' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'componere', mang ý nghĩa 'đặt cùng nhau' hoặc 'cấu thành'. Nó được dùng để chỉ một phần cấu tạo nên một hệ thống, một hợp chất hay một tổng thể lớn hơn. Khi kết hợp với 'volatile', nó mô tả một phần hoặc yếu tố của cái gì đó mà có tính chất dễ bay hơi hoặc không ổn định.

Usage Note

Từ 'volatile' thường dùng để mô tả các chất dễ bay hơi, các tình huống không ổn định hoặc các cảm xúc dễ thay đổi. Khác với 'unstable' (không ổn định) ở chỗ 'volatile' nhấn mạnh vào tốc độ và tính bất ngờ của sự thay đổi.
Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, 'volatile component' thường đề cập đến một thành phần trong một hỗn hợp hoặc hệ thống dễ dàng chuyển sang trạng thái khí.

Prepositions

in to

'in': sử dụng khi nói về sự thay đổi trong bối cảnh nào đó (ví dụ: volatile in price - giá cả biến động). 'to': sử dụng khi nói về sự dễ bị tác động bởi cái gì đó (ví dụ: volatile to heat - dễ bay hơi khi gặp nhiệt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volatile component
  • key key volatile component
    (thành phần dễ bay hơi chủ chốt)
  • major major volatile component
    (thành phần dễ bay hơi chính/chủ yếu)
  • light light volatile component
    (thành phần dễ bay hơi nhẹ)
  • odorous odorous volatile component
    (thành phần mùi dễ bay hơi)
  • organic organic volatile component
    (thành phần hữu cơ dễ bay hơi)
Verb + volatile component
  • remove remove volatile components
    (loại bỏ các thành phần dễ bay hơi)
  • analyze analyze volatile components
    (phân tích các thành phần dễ bay hơi)
  • detect detect volatile components
    (phát hiện các thành phần dễ bay hơi)
  • release release volatile components
    (giải phóng các thành phần dễ bay hơi)
  • contain contain volatile components
    (chứa các thành phần dễ bay hơi)

Idioms

  • volatile organic compounds (VOCs)

    Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (viết tắt của Volatile Organic Compounds)

    "Many paints and cleaning products contain volatile organic compounds (VOCs) that can be harmful to health."

    (Nhiều loại sơn và sản phẩm tẩy rửa chứa các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) có thể gây hại cho sức khỏe.)

  • total volatile solids (TVS)

    Tổng chất rắn dễ bay hơi (viết tắt của Total Volatile Solids)

    "The total volatile solids (TVS) content is an important parameter in wastewater treatment processes."

    (Hàm lượng tổng chất rắn dễ bay hơi (TVS) là một thông số quan trọng trong các quy trình xử lý nước thải.)

  • detection of volatile components

    Phát hiện các thành phần dễ bay hơi

    "Advanced sensors are used for the rapid detection of volatile components in food quality control."

    (Các cảm biến tiên tiến được sử dụng để phát hiện nhanh chóng các thành phần dễ bay hơi trong kiểm soát chất lượng thực phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volatile component

tính từ
Lật mặt

Dễ thay đổi nhanh chóng và khó đoán, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.

"The chemical is highly volatile and must be stored in a cool, dry place."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the volatile component evaporated quickly, the experiment had to be conducted in a sealed environment.
Bởi vì thành phần dễ bay hơi bay hơi nhanh chóng, thí nghiệm phải được tiến hành trong một môi trường kín.
Phủ định
Unless the mixture contains a volatile component, the separation process won't require special cooling.
Trừ khi hỗn hợp chứa một thành phần dễ bay hơi, quá trình phân tách sẽ không yêu cầu làm mát đặc biệt.
Nghi vấn
If the volatile nature of the compound is a concern, should we use nitrogen to create an inert atmosphere?
Nếu tính chất dễ bay hơi của hợp chất là một mối lo ngại, chúng ta có nên sử dụng nitơ để tạo ra một bầu không khí trơ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the experiment is complete, the scientists will have identified all the volatile components in the mixture.
Vào thời điểm thí nghiệm hoàn thành, các nhà khoa học sẽ xác định được tất cả các thành phần dễ bay hơi trong hỗn hợp.
Phủ định
The safety team will not have allowed the use of that volatile component without thorough testing.
Đội an toàn sẽ không cho phép sử dụng thành phần dễ bay hơi đó mà không có thử nghiệm kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Will the manufacturer have eliminated the volatile component from the product by next year?
Liệu nhà sản xuất có loại bỏ thành phần dễ bay hơi khỏi sản phẩm vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volatile component".

Mùi hương và Hương vị trong đời sống

Các 'thành phần dễ bay hơi' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo ra mùi hương và hương vị cho thực phẩm, đồ uống và nước hoa. Ví dụ, mùi cà phê thơm lừng hay hương thơm của một bông hoa là nhờ vào sự giải phóng các hợp chất dễ bay hơi đặc trưng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm giác quan và cảm xúc của con người, tạo nên sự phong phú trong ẩm thực và mỹ phẩm, từ đó có ảnh hưởng lớn đến văn hóa tiêu dùng và nghệ thuật.

Tác động đến Môi trường và Sức khỏe

Trong lĩnh vực môi trường, các 'hợp chất hữu cơ dễ bay hơi' (VOCs) là một nhóm các 'thành phần dễ bay hơi' gây lo ngại. Chúng có thể phát thải từ sơn, dung môi, sản phẩm vệ sinh và nhiều nguồn công nghiệp khác. VOCs góp phần gây ô nhiễm không khí, tạo ra khói bụi và có thể gây ra các vấn đề sức khỏe như kích ứng mắt, đường hô hấp hoặc thậm chí là ung thư khi tiếp xúc lâu dài. Việc kiểm soát VOCs là một vấn đề quan trọng trong bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng, phản ánh nhận thức ngày càng cao về môi trường trong xã hội hiện đại.