(Top Banner Ad)
unstable part
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kỹ thuật, Vật lý, Toán học, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

unstable part

UK: /ʌnˈsteɪbəl pɑːt/ • US: /ʌnˈsteɪbəl pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận không ổn định thành phần dễ hỏng phần tử bất ổn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part or component that is not steady, reliable, or firmly fixed; a component prone to change, failure, or unpredictable behavior.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận hoặc thành phần không ổn định, không đáng tin cậy hoặc không được cố định chắc chắn; một thành phần dễ thay đổi, hỏng hóc hoặc có hành vi khó đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unstable part of the old building needs immediate repair."

    "Phần không ổn định của tòa nhà cũ cần được sửa chữa ngay lập tức."

  • "The unstable part of the software caused the system to crash."

    "Phần không ổn định của phần mềm đã khiến hệ thống bị sập."

  • "Identifying the unstable part of the market is crucial for investors."

    "Xác định phần không ổn định của thị trường là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instability sự bất ổn định
Adj stable ổn định, vững chắc
Verb destabilize gây bất ổn, làm mất ổn định
Noun destabilization sự gây bất ổn
Noun part phần, bộ phận, một phần
Verb part chia ra, tách ra
Adj partial một phần, không hoàn chỉnh
Adv partially một phần nào đó
Verb participate tham gia

Synonyms

precarious component (thành phần bấp bênh)volatile element (yếu tố dễ bay hơi)shaky section (phần lung lay)

Antonyms

stable part (bộ phận ổn định)reliable component (thành phần đáng tin cậy)fixed section (phần cố định)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Toán học, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sta-
Latin
stabilis
Old French
estable
English
stable
Old English
un-
English
unstable
Proto-Indo-European
*pere-
Latin
pars
Old French
part
English
part
English
unstable part

Nguồn gốc của 'unstable'

Từ 'unstable' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (mang nghĩa 'không') và tính từ 'stable' (ổn định). 'Stable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis' (nghĩa là 'đứng vững, kiên cố'), mà bản thân nó lại xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *sta- (nghĩa là 'đứng'). Vì vậy, 'unstable' đơn giản có nghĩa là 'không đứng vững, không ổn định'.

Nguồn gốc của 'part'

Danh từ 'part' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars' (nghĩa là 'mảnh, phần, chia sẻ'). Từ này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp với 'unstable', nó tạo thành một cụm từ mô tả một bộ phận, một thành phần không có sự vững chắc hoặc dễ thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một phần của một hệ thống, cấu trúc hoặc quá trình có thể gây ra vấn đề hoặc nguy hiểm do tính không ổn định của nó. Nó có thể liên quan đến sự không ổn định về vật lý, hóa học, kinh tế hoặc cảm xúc. Ví dụ, một 'unstable part' trong một cỗ máy có thể dễ bị hỏng, trong khi một 'unstable part' trong một nền kinh tế có thể dễ bị biến động.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ một phần của một toàn thể lớn hơn. Ví dụ: 'The unstable part of the bridge collapsed.' 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'The unstable part in the relationship caused many arguments.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstable part
  • critical critical unstable part
    (một bộ phận không ổn định mang tính trọng yếu)
  • major major unstable part
    (một bộ phận không ổn định lớn)
  • inherent inherent unstable part
    (một bộ phận không ổn định vốn có)
  • potentially potentially unstable part
    (một bộ phận có khả năng không ổn định)
Verb + unstable part
  • identify identify an unstable part
    (xác định một bộ phận không ổn định)
  • address address an unstable part
    (giải quyết một bộ phận không ổn định)
  • remove remove an unstable part
    (loại bỏ một bộ phận không ổn định)
  • strengthen strengthen an unstable part
    (củng cố một bộ phận không ổn định)
  • fix fix an unstable part
    (sửa chữa một bộ phận không ổn định)
Noun + unstable part
  • the risk of the risk of an unstable part
    (nguy cơ từ một bộ phận không ổn định)
  • the area of the area of an unstable part
    (khu vực có bộ phận không ổn định)

Idioms

  • the unstable part of the equation

    phần không ổn định của một vấn đề/tình huống phức tạp (ám chỉ một yếu tố khó lường, dễ thay đổi trong một hệ thống hoặc tính toán)

    "The economy is doing well, but the ongoing trade war is the unstable part of the equation."

    (Nền kinh tế đang hoạt động tốt, nhưng cuộc chiến thương mại đang diễn ra là phần không ổn định của vấn đề.)

  • a structurally unstable part

    một bộ phận có cấu trúc không vững chắc (thường dùng trong kỹ thuật, xây dựng)

    "Engineers quickly shored up the structurally unstable part of the old bridge."

    (Các kỹ sư nhanh chóng gia cố phần cấu trúc không vững chắc của cây cầu cũ.)

  • an emotionally unstable part

    một khía cạnh cảm xúc không ổn định (ám chỉ sự yếu mềm, dễ bị tổn thương về mặt tinh thần)

    "His anger issues are an emotionally unstable part of his personality that he needs to work on."

    (Những vấn đề về sự tức giận là một khía cạnh cảm xúc không ổn định trong tính cách anh ấy mà anh ấy cần phải khắc phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable part

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận hoặc thành phần không ổn định, không đáng tin cậy hoặc không được cố định chắc chắn; một thành phần dễ thay đổi, hỏng hóc hoặc có hành vi khó đoán.

"The unstable part of the old building needs immediate repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable part".

Tầm quan trọng của sự ổn định trong kỹ thuật và xây dựng

Trong kỹ thuật và xây dựng, việc xác định và xử lý các 'bộ phận không ổn định' (unstable parts) là tối quan trọng để đảm bảo an toàn và tuổi thọ của các công trình như cầu, nhà cao tầng hay máy móc. Một điểm yếu nhỏ có thể dẫn đến hậu quả thảm khốc. Do đó, các kỹ sư luôn tìm cách thiết kế và gia cố để loại bỏ mọi yếu tố bất ổn, đảm bảo sự vững chắc và an toàn tối đa.

Sự bất ổn trong tâm lý và xã hội

Khái niệm 'unstable part' cũng có thể được áp dụng một cách ẩn dụ trong các lĩnh vực tâm lý học và xã hội học. Ví dụ, một cá nhân có thể có 'khía cạnh cảm xúc không ổn định' (emotionally unstable part) cần được hỗ trợ để có thể phát triển toàn diện. Tương tự, một xã hội có thể có 'nhóm dân cư dễ bị tổn thương' (vulnerable/unstable part of society) cần được quan tâm và hỗ trợ để duy trì sự hài hòa và phát triển bền vững chung.