(Top Banner Ad)
stable employment
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế, Nhân sự

stable employment

UK: /ˈsteɪ.bəl ɪmˈplɔɪ.mənt/ • US: /ˈsteɪ.bəl ɪmˈplɔɪ.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm ổn định công việc ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work situation that is likely to remain constant; a job that is likely to last for a long time and is secure.

Vietnamese Meaning

Một tình huống làm việc có khả năng duy trì ổn định; một công việc có khả năng kéo dài trong một thời gian dài và an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are seeking stable employment in government sectors."

    "Nhiều người đang tìm kiếm việc làm ổn định trong các lĩnh vực chính phủ."

  • "The company offers stable employment with good benefits."

    "Công ty cung cấp việc làm ổn định với các phúc lợi tốt."

  • "Finding stable employment is a major goal for many recent graduates."

    "Tìm kiếm việc làm ổn định là một mục tiêu lớn đối với nhiều sinh viên mới tốt nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stable ổn định, vững chắc
Noun stability sự ổn định, tính bền vững
Verb stabilize làm ổn định, làm vững chắc
Noun employment việc làm, sự làm thuê
Verb employ thuê, sử dụng (lao động)
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun employer người sử dụng lao động, chủ

Synonyms

secure job (công việc an toàn)permanent employment (việc làm lâu dài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilis
Old French
estable
Middle English
stable
English
stable

Gốc rễ của 'Ổn Định' và 'Việc Làm'

Cụm từ 'stable employment' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Stable' (ổn định, vững chắc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'vững chắc, đứng vững', liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy *steh₂- (nghĩa là 'đứng'). Từ này gợi lên hình ảnh sự kiên cố, không lay chuyển. 'Employment' (việc làm, sự làm thuê) đến từ tiếng Latin 'implicare', mang ý nghĩa 'tham gia, dính líu vào', qua tiếng Pháp cổ 'employer'. Khi ghép lại, 'stable employment' hàm ý một công việc vững chắc, đáng tin cậy, nơi bạn được gắn bó và không phải lo lắng về sự thay đổi đột ngột hoặc mất việc.

Usage Note

"Stable" ở đây nhấn mạnh tính chất không thay đổi, ít biến động và có khả năng duy trì lâu dài của công việc. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những công việc toàn thời gian, có phúc lợi tốt và ít nguy cơ bị sa thải. Khác với "temporary employment" (việc làm tạm thời) hoặc "precarious employment" (việc làm bấp bênh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable employment
  • secure secure stable employment
    (việc làm ổn định và an toàn)
  • long-term long-term stable employment
    (việc làm ổn định lâu dài)
  • permanent permanent stable employment
    (việc làm ổn định lâu dài)
  • full-time full-time stable employment
    (việc làm ổn định toàn thời gian)
Verb + stable employment
  • find find stable employment
    (tìm được việc làm ổn định)
  • seek seek stable employment
    (tìm kiếm việc làm ổn định)
  • secure secure stable employment
    (đảm bảo việc làm ổn định)
  • provide provide stable employment
    (cung cấp việc làm ổn định)
  • ensure ensure stable employment
    (đảm bảo việc làm ổn định)
  • maintain maintain stable employment
    (duy trì việc làm ổn định)
Noun + stable employment
  • prospects for prospects for stable employment
    (triển vọng có việc làm ổn định)
  • lack of lack of stable employment
    (thiếu việc làm ổn định)
  • importance of importance of stable employment
    (tầm quan trọng của việc làm ổn định)

Idioms

  • a path to stable employment

    con đường dẫn đến việc làm ổn định

    "Education and vocational training can provide a clear path to stable employment."

    (Giáo dục và đào tạo nghề có thể mang lại một con đường rõ ràng để có việc làm ổn định.)

  • struggle for stable employment

    vật lộn để có việc làm ổn định

    "Many young graduates struggle for stable employment in today's competitive market."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp phải vật lộn để có việc làm ổn định trong thị trường cạnh tranh ngày nay.)

  • the pursuit of stable employment

    việc theo đuổi việc làm ổn định

    "The pursuit of stable employment is a common goal for most adults."

    (Việc theo đuổi việc làm ổn định là mục tiêu chung của hầu hết người trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable employment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống làm việc có khả năng duy trì ổn định; một công việc có khả năng kéo dài trong một thời gian dài và an toàn.

"Many people are seeking stable employment in government sectors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable employment".

Giấc mơ Mỹ và An ninh việc làm

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Hoa Kỳ, việc làm ổn định được xem là nền tảng của 'Giấc mơ Mỹ'. Nó không chỉ đảm bảo an ninh tài chính mà còn là yếu tố quan trọng để xây dựng sự nghiệp, mua nhà, và nuôi dạy con cái, mang lại cảm giác an toàn và địa vị xã hội.

Sự dịch chuyển từ việc làm trọn đời

Trong quá khứ, ý tưởng về 'việc làm trọn đời' (job for life) khá phổ biến, nơi một người sẽ làm việc cho cùng một công ty trong suốt sự nghiệp. Tuy nhiên, ngày nay, khái niệm việc làm ổn định đã thay đổi. Mặc dù vẫn mong muốn có sự ổn định, nhiều người chấp nhận sự linh hoạt và thay đổi công việc nhiều lần trong đời, xem đó là cơ hội phát triển kỹ năng và thăng tiến.