(Top Banner Ad)
stable government
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị học

stable government

UK: /ˈsteɪbəl ˈɡʌvənmənt/ • US: /ˈsteɪbəl ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ ổn định chính quyền ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government that is unlikely to be overthrown or collapse and that is able to maintain control and order.

Vietnamese Meaning

Một chính phủ có khả năng duy trì quyền lực và trật tự, ít có khả năng bị lật đổ hoặc sụp đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Foreign investment is more likely to flow into a country with a stable government."

    "Đầu tư nước ngoài có nhiều khả năng chảy vào một quốc gia có chính phủ ổn định."

  • "The country has enjoyed a period of economic growth thanks to its stable government."

    "Đất nước đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng kinh tế nhờ vào chính phủ ổn định của mình."

  • "The reforms were implemented under a stable government that had the confidence of the people."

    "Các cải cách đã được thực hiện dưới một chính phủ ổn định có được sự tin tưởng của người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, tính bền vững
Verb stabilize làm cho ổn định, giữ vững
Adjective unstable không ổn định, dễ thay đổi
Verb govern cai trị, quản lý, điều hành
Noun governor thống đốc, người đứng đầu (một bang, tỉnh)
Adjective governmental thuộc về chính phủ, của chính phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilis (firm, steadfast)
Old French
estable
Middle English
stable
Ancient Greek
κυβερνάω (kybernáō) - to steer, to guide
Latin
gubernare - to steer, to govern
Old French
governement - rule, control
English
government

Nguồn gốc của 'Stable'

Từ 'stable' có nghĩa là 'ổn định, vững chắc' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stabilis', mang ý nghĩa 'kiên cố, bền vững, không lay chuyển'. Nó cũng có liên quan đến động từ 'stare' có nghĩa là 'đứng'. Hãy tưởng tượng một con tàu neo đậu vững chắc, không bị sóng gió xô đẩy, đó chính là hình ảnh ban đầu của sự 'stable'.

Nguồn gốc của 'Government'

Từ 'government' (chính phủ) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ 'kybernáō', có nghĩa là 'lái tàu' hoặc 'hướng dẫn'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin 'gubernare' với ý nghĩa tương tự. Điều này cho thấy vai trò ban đầu của chính phủ được ví như người lái thuyền, khéo léo điều khiển con tàu quốc gia vượt qua sóng gió để đến bến bờ an toàn.

Usage Note

Cụm từ 'stable government' thường được sử dụng để mô tả một hệ thống chính trị có sự ổn định về mặt chính trị, kinh tế và xã hội. Nó ngụ ý sự tin tưởng vào khả năng của chính phủ trong việc quản lý đất nước một cách hiệu quả và duy trì sự ổn định. Khác với 'transitional government' (chính phủ chuyển tiếp) hoặc 'coalition government' (chính phủ liên minh) thường mang tính tạm thời và tiềm ẩn nhiều bất ổn.

Prepositions

under in

'under a stable government' (dưới một chính phủ ổn định) nhấn mạnh đến việc một quốc gia hoặc khu vực đang được cai trị bởi một chính phủ ổn định. 'in a stable government' (trong một chính phủ ổn định) tập trung vào việc một vị trí hoặc vai trò nằm trong một chính phủ ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + stable government
  • establish establish a stable government
    (thành lập một chính phủ ổn định)
  • maintain maintain a stable government
    (duy trì một chính phủ ổn định)
  • ensure ensure a stable government
    (đảm bảo một chính phủ ổn định)
  • form form a stable government
    (hình thành một chính phủ ổn định)
Tính từ/Trạng từ + stable government
  • truly a truly stable government
    (một chính phủ thực sự ổn định)
  • politically a politically stable government
    (một chính phủ ổn định về chính trị)
  • economically an economically stable government
    (một chính phủ ổn định về kinh tế)
Cụm danh từ liên quan
  • quest for the quest for a stable government
    (cuộc tìm kiếm một chính phủ ổn định)
  • period of a period of stable government
    (một thời kỳ chính phủ ổn định)

Idioms

  • lay the foundation for a stable government

    đặt nền móng vững chắc cho một chính phủ ổn định

    "The reforms aimed to lay the foundation for a stable government and lasting peace."

    (Các cải cách nhằm mục đích đặt nền móng vững chắc cho một chính phủ ổn định và hòa bình lâu dài.)

  • a cornerstone of stable government

    một trụ cột (yếu tố cốt lõi) của chính phủ ổn định

    "Public trust is often considered a cornerstone of stable government."

    (Niềm tin của công chúng thường được coi là một trụ cột của chính phủ ổn định.)

  • the hallmark of a stable government

    dấu hiệu nhận biết/đặc trưng của một chính phủ ổn định

    "Effective policy-making is often the hallmark of a stable government."

    (Việc hoạch định chính sách hiệu quả thường là dấu hiệu nhận biết của một chính phủ ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable government

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chính phủ có khả năng duy trì quyền lực và trật tự, ít có khả năng bị lật đổ hoặc sụp đổ.

"Foreign investment is more likely to flow into a country with a stable government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The countries' stable government's policies have improved the economy.
Các chính sách của chính phủ ổn định của các quốc gia đã cải thiện nền kinh tế.
Phủ định
The company's stable government's decision didn't affect the project's timeline.
Quyết định của chính phủ ổn định của công ty đã không ảnh hưởng đến tiến độ của dự án.
Nghi vấn
Does the people's stable government's support ensure long-term stability?
Liệu sự ủng hộ của chính phủ ổn định của người dân có đảm bảo sự ổn định lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable government".

Tầm quan trọng của Chính phủ ổn định

Trong nhiều xã hội và hệ thống chính trị phương Tây, một chính phủ ổn định được coi là yếu tố nền tảng cho sự phát triển kinh tế, thu hút đầu tư nước ngoài và duy trì trật tự xã hội. Thiếu ổn định chính trị có thể dẫn đến bất ổn, bạo loạn và suy thoái kinh tế.

Chính phủ ổn định và Dân chủ

Mặc dù dân chủ thường được liên kết với sự ổn định lâu dài, nhưng quá trình chuyển đổi sang dân chủ hoặc các hệ thống đa đảng đôi khi có thể trải qua giai đoạn bất ổn trước khi đạt được một chính phủ thực sự 'ổn định'. Điều này đòi hỏi sự trưởng thành về chính trị và sự tuân thủ luật pháp từ mọi tầng lớp xã hội.