fragile government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily broken or damaged; delicate.
Vietnamese Meaning
Dễ vỡ hoặc dễ bị tổn thương; mỏng manh, yếu ớt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fragile government is struggling to maintain order in the country."
"Chính phủ mong manh đang phải vật lộn để duy trì trật tự trong nước."
-
"The international community is concerned about the fragile government in the war-torn country."
"Cộng đồng quốc tế lo ngại về chính phủ mong manh ở quốc gia bị chiến tranh tàn phá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fragility | sự mong manh, tính dễ vỡ |
| Noun | fragileness | sự mong manh, tính dễ vỡ |
| Verb | govern | cai trị, điều hành, quản lý |
| Noun | governance | sự quản trị, sự cai trị, cách thức điều hành |
| Adjective | governmental | thuộc về chính phủ |
| Noun | governor | thống đốc, người đứng đầu (một bang, tỉnh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'fragile government', 'fragile' không ám chỉ vật chất mà chỉ tính chất dễ sụp đổ, dễ bị lật đổ, hoặc không ổn định. Nó nhấn mạnh sự thiếu vững chắc và khả năng tan rã cao của chính phủ. Khác với 'weak government' (chính phủ yếu), 'fragile government' còn bao hàm sự bất ổn và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Khi "fragile" dùng để mô tả "government", nó nhấn mạnh đến tính không ổn định, dễ bị sụp đổ hoặc mất kiểm soát của chính phủ. Sự mong manh này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố như chia rẽ nội bộ, thiếu sự ủng hộ của người dân, các vấn đề kinh tế hoặc xung đột chính trị.
Prepositions
'Fragile to' thường được sử dụng để chỉ ra yếu tố gây tổn thương hoặc dễ làm suy yếu đối tượng. Ví dụ: 'The fragile government is fragile to economic shocks'. (Chính phủ mong manh dễ bị tổn thương bởi các cú sốc kinh tế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
unstable an unstable fragile government (một chính phủ mong manh không ổn định)
-
weak a weak fragile government (một chính phủ mong manh yếu kém)
-
vulnerable a vulnerable fragile government (một chính phủ mong manh dễ bị tổn thương)
-
fledgling a fledgling fragile government (một chính phủ non trẻ mong manh)
-
form to form a fragile government (thành lập một chính phủ mong manh)
-
support to support a fragile government (ủng hộ một chính phủ mong manh)
-
undermine to undermine a fragile government (phá hoại/làm suy yếu một chính phủ mong manh)
-
topple to topple a fragile government (lật đổ một chính phủ mong manh)
-
struggles the fragile government struggles (chính phủ mong manh vật lộn/đấu tranh)
-
collapses the fragile government collapses (chính phủ mong manh sụp đổ)
-
faces challenges the fragile government faces challenges (chính phủ mong manh đối mặt với nhiều thách thức)
Idioms
-
A fragile government on the brink of collapse.
Một chính phủ mong manh trên bờ vực sụp đổ.
"Years of internal strife left the nation with a fragile government on the brink of collapse, unable to address its pressing issues."
(Nhiều năm xung đột nội bộ đã khiến quốc gia này có một chính phủ mong manh trên bờ vực sụp đổ, không thể giải quyết các vấn đề cấp bách.)
-
A fragile government hanging by a thread.
Một chính phủ mong manh đang như ngàn cân treo sợi tóc.
"Without popular support and economic stability, the fragile government was hanging by a thread, risking further unrest."
(Nếu không có sự ủng hộ của người dân và sự ổn định kinh tế, chính phủ mong manh sẽ như ngàn cân treo sợi tóc, có nguy cơ gây ra thêm bất ổn.)
-
To prop up a fragile government.
Chống đỡ/hỗ trợ một chính phủ mong manh (để không bị sụp đổ).
"International aid was immediately sent to prop up the fragile government after the failed coup attempt."
(Viện trợ quốc tế đã được gửi ngay lập tức để chống đỡ chính phủ mong manh sau nỗ lực đảo chính thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fragile government
Tính từDễ vỡ hoặc dễ bị tổn thương; mỏng manh, yếu ớt.
"The fragile government is struggling to maintain order in the country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile government".
