(Top Banner Ad)
fragile government
C1
Tính từ C1 Chính trị học

fragile government

UK: /ˈfrædʒaɪl/ • US: /ˈfrædʒəl/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ mong manh chính phủ yếu ớt chính phủ dễ sụp đổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily broken or damaged; delicate.

Vietnamese Meaning

Dễ vỡ hoặc dễ bị tổn thương; mỏng manh, yếu ớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fragile government is struggling to maintain order in the country."

    "Chính phủ mong manh đang phải vật lộn để duy trì trật tự trong nước."

  • "The international community is concerned about the fragile government in the war-torn country."

    "Cộng đồng quốc tế lo ngại về chính phủ mong manh ở quốc gia bị chiến tranh tàn phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragility sự mong manh, tính dễ vỡ
Noun fragileness sự mong manh, tính dễ vỡ
Verb govern cai trị, điều hành, quản lý
Noun governance sự quản trị, sự cai trị, cách thức điều hành
Adjective governmental thuộc về chính phủ
Noun governor thống đốc, người đứng đầu (một bang, tỉnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fragilis
Old French
fragile
English
fragile
Latin
gubernare
Old French
governement
English
government

Nguồn gốc 'Fragile': Sự dễ vỡ từ thời La Mã

Từ 'fragile' (mong manh, dễ vỡ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'fragilis', mang nghĩa 'có thể bị vỡ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'fragile' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Nó gợi lên hình ảnh một vật thể mỏng manh, không bền vững, dễ bị tổn hại hoặc phá hủy, tương tự như tình trạng của một chính phủ thiếu ổn định.

Nguồn gốc 'Government': Người lái thuyền và con tàu quốc gia

Từ 'government' (chính phủ) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'gubernare', có nghĩa là 'chèo lái' hoặc 'kiểm soát'. Hình ảnh ẩn dụ là một người lái thuyền (governor) điều khiển con tàu (quốc gia) của mình. Qua tiếng Pháp cổ 'governement', từ này đã trở thành 'government' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về việc lãnh đạo và quản lý một quốc gia hay cộng đồng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'fragile government', 'fragile' không ám chỉ vật chất mà chỉ tính chất dễ sụp đổ, dễ bị lật đổ, hoặc không ổn định. Nó nhấn mạnh sự thiếu vững chắc và khả năng tan rã cao của chính phủ. Khác với 'weak government' (chính phủ yếu), 'fragile government' còn bao hàm sự bất ổn và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
Khi "fragile" dùng để mô tả "government", nó nhấn mạnh đến tính không ổn định, dễ bị sụp đổ hoặc mất kiểm soát của chính phủ. Sự mong manh này có thể xuất phát từ nhiều yếu tố như chia rẽ nội bộ, thiếu sự ủng hộ của người dân, các vấn đề kinh tế hoặc xung đột chính trị.

Prepositions

to

'Fragile to' thường được sử dụng để chỉ ra yếu tố gây tổn thương hoặc dễ làm suy yếu đối tượng. Ví dụ: 'The fragile government is fragile to economic shocks'. (Chính phủ mong manh dễ bị tổn thương bởi các cú sốc kinh tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fragile government
  • unstable an unstable fragile government
    (một chính phủ mong manh không ổn định)
  • weak a weak fragile government
    (một chính phủ mong manh yếu kém)
  • vulnerable a vulnerable fragile government
    (một chính phủ mong manh dễ bị tổn thương)
  • fledgling a fledgling fragile government
    (một chính phủ non trẻ mong manh)
Verb + fragile government
  • form to form a fragile government
    (thành lập một chính phủ mong manh)
  • support to support a fragile government
    (ủng hộ một chính phủ mong manh)
  • undermine to undermine a fragile government
    (phá hoại/làm suy yếu một chính phủ mong manh)
  • topple to topple a fragile government
    (lật đổ một chính phủ mong manh)
Fragile government + Verb
  • struggles the fragile government struggles
    (chính phủ mong manh vật lộn/đấu tranh)
  • collapses the fragile government collapses
    (chính phủ mong manh sụp đổ)
  • faces challenges the fragile government faces challenges
    (chính phủ mong manh đối mặt với nhiều thách thức)

Idioms

  • A fragile government on the brink of collapse.

    Một chính phủ mong manh trên bờ vực sụp đổ.

    "Years of internal strife left the nation with a fragile government on the brink of collapse, unable to address its pressing issues."

    (Nhiều năm xung đột nội bộ đã khiến quốc gia này có một chính phủ mong manh trên bờ vực sụp đổ, không thể giải quyết các vấn đề cấp bách.)

  • A fragile government hanging by a thread.

    Một chính phủ mong manh đang như ngàn cân treo sợi tóc.

    "Without popular support and economic stability, the fragile government was hanging by a thread, risking further unrest."

    (Nếu không có sự ủng hộ của người dân và sự ổn định kinh tế, chính phủ mong manh sẽ như ngàn cân treo sợi tóc, có nguy cơ gây ra thêm bất ổn.)

  • To prop up a fragile government.

    Chống đỡ/hỗ trợ một chính phủ mong manh (để không bị sụp đổ).

    "International aid was immediately sent to prop up the fragile government after the failed coup attempt."

    (Viện trợ quốc tế đã được gửi ngay lập tức để chống đỡ chính phủ mong manh sau nỗ lực đảo chính thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragile government

Tính từ
Lật mặt

Dễ vỡ hoặc dễ bị tổn thương; mỏng manh, yếu ớt.

"The fragile government is struggling to maintain order in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragile government".

Chính phủ liên minh và sự mong manh

Trong nhiều nền dân chủ nghị viện, đặc biệt ở phương Tây, các chính phủ mong manh thường là chính phủ liên minh (coalition government) được hình thành khi không có một đảng nào giành được đa số ghế tuyệt đối. Các đảng nhỏ hơn phải hợp tác để thành lập chính phủ, nhưng sự bất đồng về chính sách, xung đột lợi ích hoặc thiếu niềm tin giữa các đối tác có thể khiến liên minh trở nên yếu kém và dễ đổ vỡ, dẫn đến bất ổn chính trị và các cuộc bầu cử sớm.

Ảnh hưởng đến ổn định xã hội và kinh tế

Một chính phủ mong manh thường thiếu khả năng và thẩm quyền để đưa ra các quyết định khó khăn hoặc thực hiện các cải cách cần thiết. Điều này có thể dẫn đến sự không chắc chắn về chính sách, làm giảm lòng tin của công chúng, các nhà đầu tư trong nước và quốc tế. Hậu quả là có thể gây ra bất ổn xã hội, tăng trưởng kinh tế chậm lại, hoặc thậm chí là suy thoái, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân và vị thế của quốc gia trên trường quốc tế.