(Top Banner Ad)
unstable government
C1
Tính từ (adjective) C1 Chính trị học

unstable government

UK: /ʌnˈsteɪ.bəl/ • US: /ʌnˈsteɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ bất ổn chính phủ không ổn định chính phủ thiếu ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Liable to change or fail; not firmly established.

Vietnamese Meaning

Dễ thay đổi hoặc thất bại; không được thiết lập vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has suffered years of unstable government."

    "Đất nước đã phải chịu đựng nhiều năm chính phủ bất ổn."

  • "The unstable government was overthrown in a military coup."

    "Chính phủ bất ổn đã bị lật đổ trong một cuộc đảo chính quân sự."

  • "The country's economy suffered under the unstable government."

    "Nền kinh tế của đất nước phải chịu đựng dưới chính phủ bất ổn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unstable không ổn định, bất ổn
Noun instability sự không ổn định, sự bất ổn
Verb destabilize làm mất ổn định, gây bất ổn
Adjective stable ổn định, vững chắc
Noun stability sự ổn định, sự vững chắc
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Noun government chính phủ, sự cai trị
Verb govern cai trị, điều hành
Noun governor thống đốc, người đứng đầu
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

volatile government (chính phủ dễ biến động)precarious government (chính phủ bấp bênh)fragile government (chính phủ mong manh)

Antonyms

stable government (chính phủ ổn định)strong government (chính phủ mạnh)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
stabilis (firm, steady)
Old French
estable (stable)
English
stable
Proto-Germanic
*un- (not)
Old English
un- (not)
English
unstable
Ancient Greek
κυβερνάω (kybernáō - to steer, to pilot)
Latin
gubernāre (to steer, to govern)
Old French
governement (governance, rule)
English
government
Modern English
unstable government

Nguồn gốc của 'Unstable'

Từ 'unstable' được tạo thành từ tiền tố phủ định 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') và từ 'stable' (ổn định). 'Stable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis', mang nghĩa 'vững chắc, kiên cố', mà xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu cổ '*steh₂-' nghĩa là 'đứng vững'. Sự kết hợp này hình thành nên ý nghĩa 'không đứng vững' hoặc 'không ổn định'.

Nguồn gốc của 'Government'

Từ 'government' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kybernáō', nghĩa là 'lái thuyền' hoặc 'điều khiển'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'gubernāre' và sau đó sang tiếng Pháp cổ thành 'governement' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh. Điều này gợi lên hình ảnh chính phủ như người thuyền trưởng điều khiển con thuyền quốc gia.

Usage Note

Khi sử dụng 'unstable government', nó thường mang ý nghĩa chính phủ đó có thể sụp đổ, thay đổi chính sách thường xuyên, hoặc đối mặt với nhiều thách thức lớn (biểu tình, khủng hoảng kinh tế, v.v.). Khác với 'weak government' (chính phủ yếu), 'unstable government' nhấn mạnh vào sự thiếu ổn định và khả năng thay đổi đột ngột. 'Fragile government' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ sự mong manh và dễ bị tổn thương hơn.
Khi sử dụng cụm danh từ "unstable government", nó thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về tình hình chính trị của một quốc gia, khu vực nào đó. Sự bất ổn có thể bắt nguồn từ nhiều yếu tố, như các cuộc khủng hoảng kinh tế, tranh chấp chính trị nội bộ, hay sự can thiệp từ bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstable government
  • deeply deeply unstable government
    (chính phủ bất ổn sâu sắc/trầm trọng)
  • highly highly unstable government
    (chính phủ rất bất ổn)
  • inherently inherently unstable government
    (chính phủ vốn dĩ đã bất ổn)
Verb + unstable government
  • face face an unstable government
    (đối mặt với một chính phủ bất ổn)
  • lead to lead to an unstable government
    (dẫn đến một chính phủ bất ổn)
  • overthrow overthrow an unstable government
    (lật đổ một chính phủ bất ổn)
Noun + unstable government
  • period of period of unstable government
    (giai đoạn chính phủ bất ổn)
  • collapse of collapse of an unstable government
    (sự sụp đổ của một chính phủ bất ổn)

Idioms

  • a recipe for unstable government

    một công thức dẫn đến chính phủ bất ổn (một tình huống/chính sách có khả năng cao dẫn đến tình trạng chính phủ không ổn định)

    "The widespread corruption and lack of public trust are a recipe for unstable government."

    (Tình trạng tham nhũng tràn lan và sự thiếu tin tưởng của công chúng là một công thức dẫn đến chính phủ bất ổn.)

  • to be plagued by unstable government

    bị ám ảnh bởi chính phủ bất ổn (thường xuyên phải chịu đựng tình trạng chính phủ không ổn định)

    "For decades, the country has been plagued by unstable government, hindering its economic growth."

    (Trong nhiều thập kỷ, đất nước này đã bị ám ảnh bởi chính phủ bất ổn, cản trở sự phát triển kinh tế của nó.)

  • the spectre of unstable government

    bóng ma của chính phủ bất ổn (nguy cơ hoặc mối đe dọa thường trực của chính phủ không ổn định)

    "After the president's sudden resignation, the spectre of unstable government looms large."

    (Sau khi tổng thống đột ngột từ chức, bóng ma của chính phủ bất ổn hiện rõ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstable government

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Dễ thay đổi hoặc thất bại; không được thiết lập vững chắc.

"The country has suffered years of unstable government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstable government".

Tầm quan trọng của ổn định chính trị

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây, sự ổn định của chính phủ được coi là yếu tố nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững, an ninh quốc gia và duy trì trật tự xã hội. Một chính phủ bất ổn thường gắn liền với sự thiếu chắc chắn về chính sách, khó khăn trong đầu tư, và nguy cơ xung đột, làm suy yếu niềm tin của người dân và cộng đồng quốc tế.

Khái niệm 'Quốc gia yếu kém' (Fragile/Failed States)

Đây là một khái niệm quan trọng trong chính trị học quốc tế, dùng để chỉ các quốc gia mà chính phủ không thể thực hiện hiệu quả các chức năng cơ bản như duy trì pháp luật, cung cấp dịch vụ công thiết yếu, hoặc kiểm soát lãnh thổ. Chính phủ bất ổn là một đặc điểm chính của các 'quốc gia yếu kém' này, thường dẫn đến khủng hoảng nhân đạo và an ninh.