(Top Banner Ad)
secure government
B2
Tính từ B2 Chính trị

secure government

UK: /sɪˈkjʊə ˈɡʌvənmənt/ • US: /sɪˈkjʊr ˈɡʌvərnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

chính phủ an toàn chính phủ vững mạnh chính phủ được bảo vệ chính phủ ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected against attack or other criminal activity.

Vietnamese Meaning

Được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công hoặc hoạt động tội phạm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The secure government implemented stricter border controls."

    "Chính phủ an toàn đã thực hiện các biện pháp kiểm soát biên giới nghiêm ngặt hơn."

  • "The government is taking measures to secure the border against illegal immigration."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để bảo vệ biên giới khỏi nhập cư bất hợp pháp."

  • "A secure government is essential for economic growth."

    "Một chính phủ vững chắc là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, sự bảo vệ
Noun secureness tình trạng an toàn, sự chắc chắn
Verb secure bảo đảm, giữ an toàn, có được
Adjective secure an toàn, vững chắc, bảo đảm
Adverb securely một cách an toàn, chắc chắn
Noun governor thống đốc, người đứng đầu
Noun governance sự quản trị, hệ thống cai trị
Verb govern cai trị, quản lý
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Synonyms

stable government (chính phủ ổn định)protected government (chính phủ được bảo vệ)fortified government (chính phủ được củng cố)

Antonyms

vulnerable government (chính phủ dễ bị tổn thương)unstable government (chính phủ bất ổn)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
seür
Middle English
secure
Ancient Greek
kybernán
Latin
gubernare
Old French
governer
English
government

Nguồn gốc của 'secure'

Từ 'secure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus', mang nghĩa 'không lo lắng, an toàn, bình yên'. Trải qua tiếng Pháp cổ 'seür', nó đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ sự vững chắc, không bị đe dọa hay nguy hiểm.

Nguồn gốc của 'government'

Từ 'government' xuất phát từ tiếng Latin 'gubernare', có nghĩa 'lái tàu, điều khiển', vốn lấy từ tiếng Hy Lạp 'kybernán'. Qua tiếng Pháp cổ 'governer' và 'governement', nó phát triển thành 'government' trong tiếng Anh, để chỉ hành động cai trị và bộ máy quản lý quốc gia.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'secure government', 'secure' mang ý nghĩa một chính phủ có khả năng tự bảo vệ, duy trì ổn định, và đảm bảo an ninh cho đất nước, thường thông qua các biện pháp an ninh quốc gia, kiểm soát biên giới, và chống khủng bố. Nó khác với 'safe' (an toàn) ở chỗ 'secure' nhấn mạnh đến sự chủ động phòng ngừa và bảo vệ.
Trong một số ngữ cảnh hiếm hoi, 'secure' có thể mang nghĩa chính phủ cảm thấy tự tin, vững chắc về quyền lực của mình, tuy nhiên nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa 'được bảo vệ'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secure government
  • stable a stable secure government
    (một chính phủ an toàn và ổn định)
  • effective an effective secure government
    (một chính phủ an toàn và hiệu quả)
  • legitimate a legitimate secure government
    (một chính phủ an toàn và hợp pháp)
Verb + secure government
  • establish to establish a secure government
    (thiết lập một chính phủ an toàn)
  • maintain to maintain a secure government
    (duy trì một chính phủ an toàn)
  • foster to foster a secure government
    (thúc đẩy một chính phủ an toàn)
Secure government + Noun
  • policies secure government policies
    (các chính sách của chính phủ an toàn)
  • institutions secure government institutions
    (các thể chế của chính phủ an toàn)

Idioms

  • to establish a secure government

    thiết lập một chính phủ vững chắc/an toàn

    "The first step after the conflict was to establish a secure government."

    (Bước đầu tiên sau xung đột là thiết lập một chính phủ vững chắc.)

  • the foundation of a secure government

    nền tảng của một chính phủ vững mạnh/an toàn

    "Rule of law is considered the foundation of a secure government."

    (Pháp quyền được xem là nền tảng của một chính phủ vững mạnh.)

  • to maintain a secure government

    duy trì một chính phủ an toàn/ổn định

    "It takes continuous effort to maintain a secure government in a developing nation."

    (Cần nỗ lực không ngừng để duy trì một chính phủ ổn định ở một quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secure government

Tính từ
Lật mặt

Được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công hoặc hoạt động tội phạm khác.

"The secure government implemented stricter border controls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has been working hard to secure the borders for the past year.
Chính phủ đã và đang nỗ lực để bảo vệ biên giới trong năm qua.
Phủ định
The government hasn't been focusing on securing the economy as much as it should.
Chính phủ đã không tập trung vào việc bảo đảm nền kinh tế nhiều như đáng lẽ phải thế.
Nghi vấn
Has the government been securing enough funding for education recently?
Gần đây chính phủ có đảm bảo đủ kinh phí cho giáo dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secure government".

Tầm quan trọng của sự ổn định

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, một chính phủ an toàn và ổn định được xem là nền tảng thiết yếu cho hòa bình, phát triển kinh tế và bảo vệ quyền lợi cá nhân. Sự thiếu vắng của nó thường dẫn đến bất ổn xã hội và nghèo đói.

Tính hợp pháp và minh bạch

Để một chính phủ thực sự 'secure' (vững chắc/an toàn), không chỉ cần có quyền lực mà còn phải có tính hợp pháp, được người dân tin tưởng và hoạt động minh bạch dưới sự giám sát của pháp luật. Đây là một khái niệm cốt lõi trong các hệ thống dân chủ hiện đại.