(Top Banner Ad)
employment agency
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

employment agency

UK: /ɪmˈplɔɪmənt ˈeɪdʒənsi/ • US: /ɪmˈplɔɪmənt ˈeɪdʒənsi/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm giới thiệu việc làm công ty môi giới việc làm văn phòng tìm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that finds employees for organizations and finds jobs for people.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp tìm kiếm nhân viên cho các tổ chức và tìm việc làm cho mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She found a job through an employment agency."

    "Cô ấy đã tìm được một công việc thông qua một trung tâm giới thiệu việc làm."

  • "Many people rely on employment agencies to find work."

    "Nhiều người dựa vào các trung tâm giới thiệu việc làm để tìm việc."

  • "The employment agency helped her find a suitable position."

    "Trung tâm giới thiệu việc làm đã giúp cô ấy tìm được một vị trí phù hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ tuyển dụng, sử dụng
Noun employer nhà tuyển dụng
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun employment việc làm, sự tuyển dụng
Adjective unemployed thất nghiệp
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Noun agency cơ quan, đại lý
Noun agent người đại diện, người môi giới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
implicare
Old French
emploier
English
employ
English
employment
Latin
agens
English
agency

Nguồn gốc 'employment agency'

'Employment agency' là một cụm danh từ ghép, kết hợp hai từ 'employment' (việc làm, sự tuyển dụng) và 'agency' (cơ quan, đại lý). 'Employ' bắt nguồn từ tiếng Latin 'implicare' (ngụ ý, liên quan) qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (sử dụng). 'Agency' có gốc từ tiếng Latin 'agens' (hành động, làm việc), chỉ một thực thể hoạt động thay mặt cho người khác. Khi ghép lại, 'employment agency' mô tả một cơ quan chuyên môi giới, giúp người tìm việc và nhà tuyển dụng kết nối với nhau.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một công ty hoặc tổ chức chuyên trung gian giữa người tìm việc và nhà tuyển dụng. Nó thường được sử dụng khi người tìm việc muốn có sự hỗ trợ chuyên nghiệp trong việc tìm kiếm cơ hội làm việc phù hợp hoặc khi nhà tuyển dụng cần nhanh chóng lấp đầy các vị trí trống.

Prepositions

with through

with: Sử dụng khi agency hỗ trợ bạn về một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'I registered with an employment agency that specializes in IT jobs.' through: Sử dụng khi bạn tìm được việc làm thông qua agency. Ví dụ: 'I found a job through an employment agency.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + employment agency
  • private private employment agency
    (công ty môi giới việc làm tư nhân)
  • temporary temporary employment agency
    (công ty môi giới việc làm tạm thời (thường cho các vị trí ngắn hạn))
  • local local employment agency
    (công ty môi giới việc làm địa phương)
  • specialist specialist employment agency
    (công ty môi giới việc làm chuyên biệt (theo ngành nghề))
  • reputable reputable employment agency
    (công ty môi giới việc làm uy tín)
Động từ + employment agency
  • contact contact an employment agency
    (liên hệ một công ty môi giới việc làm)
  • register with register with an employment agency
    (đăng ký với một công ty môi giới việc làm)
  • use use an employment agency
    (sử dụng dịch vụ của một công ty môi giới việc làm)
  • go to go to an employment agency
    (đến một công ty môi giới việc làm)
Cụm giới từ + employment agency
  • through find a job through an employment agency
    (tìm được việc làm thông qua một công ty môi giới việc làm)

Idioms

  • register with an employment agency

    Đăng ký thông tin cá nhân và kinh nghiệm làm việc với một công ty môi giới để họ giúp tìm việc.

    "After losing his job, John decided to register with an employment agency to help him find new opportunities."

    (Sau khi mất việc, John quyết định đăng ký với một công ty môi giới việc làm để nhờ họ giúp tìm cơ hội mới.)

  • find a job through an employment agency

    Tìm được một công việc nhờ sự hỗ trợ, giới thiệu của một công ty môi giới việc làm.

    "Many graduates find their first professional roles through an employment agency specializing in entry-level positions."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp tìm được công việc chuyên môn đầu tiên của họ thông qua một công ty môi giới việc làm chuyên về các vị trí khởi điểm.)

  • work with an employment agency

    Hợp tác hoặc sử dụng dịch vụ của một công ty môi giới việc làm, có thể là người tìm việc hoặc nhà tuyển dụng.

    "Our company often works with an employment agency to fill our temporary staffing needs during busy seasons."

    (Công ty chúng tôi thường hợp tác với một công ty môi giới việc làm để đáp ứng nhu cầu nhân sự tạm thời trong mùa cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employment agency

Danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp tìm kiếm nhân viên cho các tổ chức và tìm việc làm cho mọi người.

"She found a job through an employment agency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employment agency".

Cầu nối thị trường lao động

Các công ty môi giới việc làm đóng vai trò quan trọng như một cầu nối giữa người tìm việc và nhà tuyển dụng. Họ giúp người lao động tìm được công việc phù hợp với kỹ năng và kinh nghiệm, đồng thời giúp các công ty tìm được ứng viên tiềm năng một cách hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí tuyển dụng.

Phí dịch vụ thường do nhà tuyển dụng chi trả

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, phí dịch vụ của công ty môi giới việc làm thường do nhà tuyển dụng chi trả chứ không phải người tìm việc. Điều này giúp người tìm việc có thể sử dụng dịch vụ này miễn phí, làm cho việc tìm việc thông qua các agency trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn.